Bài 76: Câu Mệnh Lệnh Trong Tiếng Anh (Imperatives)
Học câu mệnh lệnh để ra lệnh, hướng dẫn, khuyên nhủ, cảnh báo và nhờ vả lịch sự.
Nhìn Nhanh: Câu Mệnh Lệnh Dùng Khi Muốn Ai Làm Gì
Câu mệnh lệnh (imperatives) dùng để yêu cầu, hướng dẫn, khuyên, cảnh báo hoặc mời ai làm gì. Chủ ngữ you thường được hiểu ngầm nên câu hay bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu (base verb).
Mẹo nhớ nhanh
Muốn bảo ai làm gì: bắt đầu bằng V nguyên mẫu. Muốn bảo đừng làm gì: dùng Don't + V.
Câu Mệnh Lệnh Khẳng Định: V Nguyên Mẫu
Dùng động từ nguyên mẫu để yêu cầu hoặc hướng dẫn
Câu mệnh lệnh khẳng định (affirmative imperative) dùng động từ nguyên mẫu (base verb) ở đầu câu. Không cần viết chủ ngữ you trừ khi muốn nhấn mạnh hoặc ra lệnh mạnh.
| Các tình huống dùng câu mệnh lệnh | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Yêu cầu trực tiếp | V + object | Close the window. |
| Hướng dẫn | V + step/detail | Press the red button. |
| Khuyên nhủ | V + advice | Take a short break. |
| Mời thân thiện | V + polite phrase | Have some tea. |
| Cảnh báo | Be/Watch + adjective/object | Be careful. |
| Chỉ đường | Turn/Go + direction | Turn left at the corner. |
- •Close the door, please.(Làm ơn đóng cửa lại.)
- •Listen carefully.(Hãy nghe cẩn thận.)
- •Take a seat.(Mời ngồi.)
- •Turn right at the traffic lights.(Rẽ phải ở đèn giao thông.)
- •Send me the file before 5 p.m.(Gửi tôi tập tin trước 5 giờ chiều.)
- •Be quiet during the test.(Hãy giữ yên lặng trong lúc kiểm tra.)
Không chia động từ theo người
Trong câu mệnh lệnh, dùng go, listen, be; không dùng goes, listens, is/are ở đầu câu mệnh lệnh thường.
Phần Hay Sai Nhất: Don't + V Và Cách Nói Lịch Sự
Câu mệnh lệnh phủ định: Don't + V
Câu mệnh lệnh phủ định (negative imperative) dùng Don't + động từ nguyên mẫu. Người Việt hay dịch “đừng” thành no hoặc not trước động từ, nhưng tiếng Anh cần Don't.
Công thức phủ định
Don't + V + object/complement
- •Don't touch the screen.(Đừng chạm vào màn hình.)
- •Don't be late.(Đừng đến muộn.)
- •Don't forget your passport.(Đừng quên hộ chiếu của bạn.)
- •Don't make too much noise.(Đừng làm ồn quá.)
- •Don't worry about it.(Đừng lo về chuyện đó.)
- •Don't use your phone during the exam.(Đừng dùng điện thoại trong lúc thi.)
Please, could you và cách làm câu mềm hơn
Câu mệnh lệnh có thể nghe hơi mạnh nếu nói trống. Để lịch sự hơn, thêm please hoặc dùng câu hỏi lịch sự (polite request) như Could you...? / Would you mind...?
Công thức lịch sự
Please + V | V + please | Could you + V? | Would you mind + V-ing?
- •Please wait here.(Vui lòng đợi ở đây.)
- •Sit down, please.(Mời ngồi xuống.)
- •Could you open the window?(Bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi không?)
- •Would you mind closing the door?(Bạn có phiền đóng cửa giúp tôi không?)
- •Please don't smoke here.(Vui lòng không hút thuốc ở đây.)
- •Could you send me the address?(Bạn gửi tôi địa chỉ được không?)
Please không sửa được mọi câu quá thô
Trong tình huống trang trọng, Could you...? thường mềm hơn câu mệnh lệnh + please.
No touch it.
Don't touch it.
Câu mệnh lệnh phủ định dùng Don't + V, không dùng no + V.
Not go there.
Don't go there.
Không dùng not đứng một mình trước động từ trong mệnh lệnh.
Don't to open the door.
Don't open the door.
Sau don't dùng động từ nguyên mẫu không to.
Don't opens the window.
Don't open the window.
Sau don't không thêm -s/-es cho động từ chính.
Please to sit down.
Please sit down.
Sau please trong mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu, không dùng to V.
Could you to help me?
Could you help me?
Sau could dùng động từ nguyên mẫu không to.
Would you mind close the door?
Would you mind closing the door?
Would you mind đi với V-ing.
Don't be not late.
Don't be late.
Don't đã tạo phủ định, không thêm not nữa.
Be not afraid.
Don't be afraid.
Phủ định với be trong mệnh lệnh thường dùng Don't be.
Let's to go.
Let's go.
Sau let's dùng động từ nguyên mẫu không to.
Let's don't go.
Let's not go.
Phủ định của let's thường là Let's not + V.
Be carefully.
Be careful.
Sau be dùng tính từ careful, không dùng trạng từ carefully.
Let's, Cảnh Báo, Hướng Dẫn Và Mệnh Lệnh Mềm
Let's + V: rủ ai cùng làm gì
Let's là dạng rút gọn của let us, dùng để rủ rê hoặc đề xuất cùng làm gì. Sau let's luôn dùng động từ nguyên mẫu (base verb).
- •Let's go for a walk.(Đi dạo nhé.)
- •Let's try again.(Thử lại nhé.)
- •Let's not talk about it now.(Bây giờ đừng nói về chuyện đó nhé.)
- •Let's have dinner together.(Cùng ăn tối nhé.)
- •Let's check the answer.(Cùng kiểm tra đáp án nhé.)
- •Let's take a short break.(Nghỉ một chút nhé.)
Cảnh báo và hướng dẫn: ngắn, rõ, đúng thứ tự
Trong cảnh báo (warning) và hướng dẫn (instruction), câu mệnh lệnh thường ngắn để người nghe hiểu nhanh. Dùng động từ mạnh như stop, wait, turn, press, check, keep.
- •Stop here.(Dừng ở đây.)
- •Watch out!(Cẩn thận!)
- •Keep your hands away from the machine.(Giữ tay bạn tránh xa máy.)
- •Press the green button first.(Nhấn nút xanh trước.)
- •Check your email before the meeting.(Kiểm tra email trước cuộc họp.)
- •Use a pencil, not a pen.(Dùng bút chì, không dùng bút mực.)
Câu mệnh lệnh không chỉ là ra lệnh
Nó còn dùng trong công thức nấu ăn, bảng hướng dẫn, biển báo, email công việc và lời khuyên hằng ngày.
Bài Tập: Luyện Câu Mệnh Lệnh Từ Dễ Đến Khó
Viết câu mệnh lệnh khẳng định
Viết câu mệnh lệnh phủ định
Sửa lỗi câu mệnh lệnh
Đổi câu mệnh lệnh sang lịch sự hơn
Chọn cấu trúc đúng theo tình huống
Viết lại câu đúng hoàn toàn
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Câu mệnh lệnh khẳng định dùng động từ nguyên mẫu: Open, Listen, Wait.
- •Câu mệnh lệnh phủ định dùng Don't + V.
- •Please làm câu mềm hơn; Could you...? lịch sự hơn trong nhiều tình huống.
- •Let's + V dùng để rủ hoặc đề xuất cùng làm gì.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*No touch → Don't touch
- •*Please to wait → Please wait
- •*Don't to open → Don't open
- •*Don't opens → Don't open
- •*Let's to go → Let's go
- •*Let's don't go → Let's not go
- •*Could you to help → Could you help
Mẹo nhớ nhanh
- •Muốn bảo ai làm gì: bắt đầu bằng V nguyên mẫu.
- •Muốn bảo ai đừng làm gì: Don't + V.
- •Muốn rủ cùng làm: Let's + V.
Tổng Kết
Ghi nhớ
Câu mệnh lệnh (imperatives) thường bỏ chủ ngữ you vì người nghe đã được hiểu ngầm.
Dạng khẳng định dùng động từ nguyên mẫu: Read the instructions.
Dạng phủ định dùng Don't + V: Don't open the file.
Be careful, Watch out, Keep quiet là các mệnh lệnh/cảnh báo rất phổ biến.
Please có thể đặt đầu hoặc cuối câu, nhưng Could you...? thường lịch sự hơn trong lời nhờ.
Would you mind + V-ing là mẫu nhờ vả trang trọng hơn.
Let's + V dùng cho đề xuất cùng làm; phủ định là Let's not + V.
So Sánh Thêm: Imperative, Request Và Suggestion
Cùng muốn ai làm gì nhưng sắc thái khác nhau
| Mệnh lệnh, lời nhờ và lời đề xuất | Cấu trúc | Sắc thái |
|---|---|---|
| Imperative | V + object | Trực tiếp, rõ, có thể hơi mạnh |
| Polite imperative | Please + V / V + please | Lịch sự hơn mệnh lệnh trống |
| Request | Could you + V? | Lời nhờ mềm và tự nhiên |
| Formal request | Would you mind + V-ing? | Trang trọng, lịch sự |
| Suggestion | Let's + V | Rủ cùng làm gì |
| Negative suggestion | Let's not + V | Đề xuất không làm gì |
- •Send me the file.(Gửi tôi tập tin. (trực tiếp))
- •Please send me the file.(Vui lòng gửi tôi tập tin. (lịch sự hơn))
- •Could you send me the file?(Bạn gửi tôi tập tin được không? (lời nhờ))
- •Would you mind sending me the file?(Bạn có phiền gửi tôi tập tin không? (trang trọng))
- •Let's send the file now.(Giờ mình gửi tập tin nhé. (đề xuất))
- •Let's not send it yet.(Mình khoan gửi nó nhé. (đề xuất không làm))
Trong công việc, tránh ra lệnh trống quá nhiều
Với đồng nghiệp hoặc khách hàng, ưu tiên Could you...? hoặc Please + V để câu nghe chuyên nghiệp hơn.
Bẫy Nâng Cao: No Parking, Be Careful Và You Trong Mệnh Lệnh
Không phải câu nào cũng dùng Don't
Biển báo và thông báo ngắn đôi khi dùng No + V-ing hoặc No + noun. Còn khi dùng you trong mệnh lệnh, câu có thể nghe nhấn mạnh, bực bội hoặc ra lệnh mạnh hơn bình thường.
Bảng bẫy nâng cao với câu mệnh lệnh
| Trường hợp | Dạng tự nhiên | Ghi chú |
|---|---|---|
| Biển cấm đỗ xe | No parking. | Biển báo thường dùng No + V-ing. |
| Cấm hút thuốc | No smoking. / Don't smoke here. | No smoking là biển báo; Don't smoke là lời nói trực tiếp. |
| Cảnh báo | Be careful. | Sau be dùng tính từ careful, không dùng carefully. |
| Ra lệnh nhấn mạnh | You stay here. | Có you nghe mạnh, dùng cẩn thận. |
| Cấm vào | Do not enter. | Do not trang trọng hơn don't. |
| Hướng dẫn từng bước | First, open the app. Then, tap Settings. | Dùng động từ nguyên mẫu cho từng bước. |
Careful là tính từ, carefully là trạng từ
Nói Be careful. Nhưng nếu bổ nghĩa cho hành động thì dùng trạng từ: Drive carefully.
Thực Hành Thêm: Điền Và Hội Thoại
Điền câu mệnh lệnh đúng
Điền động từ hoặc cụm phù hợp vào chỗ trống.
💡 Mệnh lệnh khẳng định.
💡 Phủ định mệnh lệnh.
💡 Please + V.
💡 Let's + V.
💡 Phủ định của let's.
💡 Sau could dùng V nguyên mẫu.
💡 Would you mind + V-ing.
💡 Cảnh báo.
Hội thoại áp dụng câu mệnh lệnh
Một nhân viên hướng dẫn khách trong văn phòng.
Please sign your name here.
Vui lòng ký tên ở đây.
Sure. Should I wait outside?
Được ạ. Tôi có nên đợi bên ngoài không?
Yes, please wait outside for a few minutes.
Vâng, vui lòng đợi bên ngoài vài phút.
Can I take photos here?
Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
Please don't take photos in this area.
Vui lòng không chụp ảnh trong khu vực này.
And be careful when you use the stairs.
Và hãy cẩn thận khi dùng cầu thang.