•
Ngữ pháp

Bài 76: Câu Mệnh Lệnh Trong Tiếng Anh (Imperatives)

Học câu mệnh lệnh để ra lệnh, hướng dẫn, khuyên nhủ, cảnh báo và nhờ vả lịch sự.

Admin
25 tháng 05, 2026
16 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Câu Mệnh Lệnh Dùng Khi Muốn Ai Làm Gì

Câu mệnh lệnh (imperatives) dùng để yêu cầu, hướng dẫn, khuyên, cảnh báo hoặc mời ai làm gì. Chủ ngữ you thường được hiểu ngầm nên câu hay bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu (base verb).

Khẳng định: dùng động từ nguyên mẫu (base verb): Open the door.
Phủ định: dùng Don't + V: Don't touch it.
Lịch sự hơn: thêm please ở đầu hoặc cuối câu.
Rủ rê/cùng làm: dùng Let's + V.
Cảnh báo nhanh: Be careful! / Watch out!
Không thêm -s/-es sau động từ trong câu mệnh lệnh.

Mẹo nhớ nhanh

Muốn bảo ai làm gì: bắt đầu bằng V nguyên mẫu. Muốn bảo đừng làm gì: dùng Don't + V.

2

Câu Mệnh Lệnh Khẳng Định: V Nguyên Mẫu

Dùng động từ nguyên mẫu để yêu cầu hoặc hướng dẫn

Câu mệnh lệnh khẳng định (affirmative imperative) dùng động từ nguyên mẫu (base verb) ở đầu câu. Không cần viết chủ ngữ you trừ khi muốn nhấn mạnh hoặc ra lệnh mạnh.

Các tình huống dùng câu mệnh lệnhCấu trúcVí dụ
Yêu cầu trực tiếpV + objectClose the window.
Hướng dẫnV + step/detailPress the red button.
Khuyên nhủV + adviceTake a short break.
Mời thân thiệnV + polite phraseHave some tea.
Cảnh báoBe/Watch + adjective/objectBe careful.
Chỉ đườngTurn/Go + directionTurn left at the corner.
  • •
    Close the door, please.(Làm ơn đóng cửa lại.)
  • •
    Listen carefully.(Hãy nghe cẩn thận.)
  • •
    Take a seat.(Mời ngồi.)
  • •
    Turn right at the traffic lights.(Rẽ phải ở đèn giao thông.)
  • •
    Send me the file before 5 p.m.(Gửi tôi tập tin trước 5 giờ chiều.)
  • •
    Be quiet during the test.(Hãy giữ yên lặng trong lúc kiểm tra.)

Không chia động từ theo người

Trong câu mệnh lệnh, dùng go, listen, be; không dùng goes, listens, is/are ở đầu câu mệnh lệnh thường.

3

Phần Hay Sai Nhất: Don't + V Và Cách Nói Lịch Sự

Câu mệnh lệnh phủ định: Don't + V

Câu mệnh lệnh phủ định (negative imperative) dùng Don't + động từ nguyên mẫu. Người Việt hay dịch “đừng” thành no hoặc not trước động từ, nhưng tiếng Anh cần Don't.

Công thức phủ định

Don't + V + object/complement

  • •
    Don't touch the screen.(Đừng chạm vào màn hình.)
  • •
    Don't be late.(Đừng đến muộn.)
  • •
    Don't forget your passport.(Đừng quên hộ chiếu của bạn.)
  • •
    Don't make too much noise.(Đừng làm ồn quá.)
  • •
    Don't worry about it.(Đừng lo về chuyện đó.)
  • •
    Don't use your phone during the exam.(Đừng dùng điện thoại trong lúc thi.)

Please, could you và cách làm câu mềm hơn

Câu mệnh lệnh có thể nghe hơi mạnh nếu nói trống. Để lịch sự hơn, thêm please hoặc dùng câu hỏi lịch sự (polite request) như Could you...? / Would you mind...?

Công thức lịch sự

Please + V | V + please | Could you + V? | Would you mind + V-ing?

  • •
    Please wait here.(Vui lòng đợi ở đây.)
  • •
    Sit down, please.(Mời ngồi xuống.)
  • •
    Could you open the window?(Bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi không?)
  • •
    Would you mind closing the door?(Bạn có phiền đóng cửa giúp tôi không?)
  • •
    Please don't smoke here.(Vui lòng không hút thuốc ở đây.)
  • •
    Could you send me the address?(Bạn gửi tôi địa chỉ được không?)

Please không sửa được mọi câu quá thô

Trong tình huống trang trọng, Could you...? thường mềm hơn câu mệnh lệnh + please.

Sai

No touch it.

Đúng

Don't touch it.

Câu mệnh lệnh phủ định dùng Don't + V, không dùng no + V.

Sai

Not go there.

Đúng

Don't go there.

Không dùng not đứng một mình trước động từ trong mệnh lệnh.

Sai

Don't to open the door.

Đúng

Don't open the door.

Sau don't dùng động từ nguyên mẫu không to.

Sai

Don't opens the window.

Đúng

Don't open the window.

Sau don't không thêm -s/-es cho động từ chính.

Sai

Please to sit down.

Đúng

Please sit down.

Sau please trong mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu, không dùng to V.

Sai

Could you to help me?

Đúng

Could you help me?

Sau could dùng động từ nguyên mẫu không to.

Sai

Would you mind close the door?

Đúng

Would you mind closing the door?

Would you mind đi với V-ing.

Sai

Don't be not late.

Đúng

Don't be late.

Don't đã tạo phủ định, không thêm not nữa.

Sai

Be not afraid.

Đúng

Don't be afraid.

Phủ định với be trong mệnh lệnh thường dùng Don't be.

Sai

Let's to go.

Đúng

Let's go.

Sau let's dùng động từ nguyên mẫu không to.

Sai

Let's don't go.

Đúng

Let's not go.

Phủ định của let's thường là Let's not + V.

Sai

Be carefully.

Đúng

Be careful.

Sau be dùng tính từ careful, không dùng trạng từ carefully.

4

Let's, Cảnh Báo, Hướng Dẫn Và Mệnh Lệnh Mềm

Let's + V: rủ ai cùng làm gì

Let's là dạng rút gọn của let us, dùng để rủ rê hoặc đề xuất cùng làm gì. Sau let's luôn dùng động từ nguyên mẫu (base verb).

  • •
    Let's go for a walk.(Đi dạo nhé.)
  • •
    Let's try again.(Thử lại nhé.)
  • •
    Let's not talk about it now.(Bây giờ đừng nói về chuyện đó nhé.)
  • •
    Let's have dinner together.(Cùng ăn tối nhé.)
  • •
    Let's check the answer.(Cùng kiểm tra đáp án nhé.)
  • •
    Let's take a short break.(Nghỉ một chút nhé.)

Cảnh báo và hướng dẫn: ngắn, rõ, đúng thứ tự

Trong cảnh báo (warning) và hướng dẫn (instruction), câu mệnh lệnh thường ngắn để người nghe hiểu nhanh. Dùng động từ mạnh như stop, wait, turn, press, check, keep.

  • •
    Stop here.(Dừng ở đây.)
  • •
    Watch out!(Cẩn thận!)
  • •
    Keep your hands away from the machine.(Giữ tay bạn tránh xa máy.)
  • •
    Press the green button first.(Nhấn nút xanh trước.)
  • •
    Check your email before the meeting.(Kiểm tra email trước cuộc họp.)
  • •
    Use a pencil, not a pen.(Dùng bút chì, không dùng bút mực.)

Câu mệnh lệnh không chỉ là ra lệnh

Nó còn dùng trong công thức nấu ăn, bảng hướng dẫn, biển báo, email công việc và lời khuyên hằng ngày.

5

Bài Tập: Luyện Câu Mệnh Lệnh Từ Dễ Đến Khó

#1

Viết câu mệnh lệnh khẳng định

DỄ
1
Viết: mở cửa.→
2
Viết: nghe cẩn thận.→
3
Viết: ngồi xuống, làm ơn.→
4
Viết: rẽ trái ở góc đường.→
5
Viết: kiểm tra email của bạn.→
6
Viết: uống thêm nước.→
#2

Viết câu mệnh lệnh phủ định

DỄ
1
Viết: đừng chạm vào nó.→
2
Viết: đừng đến muộn.→
3
Viết: đừng quên chìa khóa.→
4
Viết: đừng hút thuốc ở đây.→
5
Viết: đừng dùng điện thoại trong lớp.→
6
Viết: đừng nói quá nhanh.→
#3

Sửa lỗi câu mệnh lệnh

TRUNG BÌNH
1
Sửa: No touch the glass.→
2
Sửa: Please to wait here.→
3
Sửa: Don't to open it.→
4
Sửa: Don't be not nervous.→
5
Sửa: Let's to start.→
6
Sửa: Could you to send me the file?→
#4

Đổi câu mệnh lệnh sang lịch sự hơn

TRUNG BÌNH
1
Make it polite: Send me the report.→
2
Make it polite: Open the window.→
3
Make it polite: Wait outside.→
4
Make it polite: Close the door.→
5
Make it polite: Don't smoke here.→
#5

Chọn cấu trúc đúng theo tình huống

KHÓ
1
Bạn rủ bạn mình đi ăn tối: dùng Let's.→
2
Bạn cảnh báo ai đó sắp ngã.→
3
Bạn hướng dẫn bấm nút xanh trước.→
4
Bạn yêu cầu lịch sự không chụp ảnh ở đây.→
5
Bạn nhờ ai đó nhắc lại câu hỏi.→
#6

Viết lại câu đúng hoàn toàn

KHÓ
1
Sai: No park here. → Viết đúng biển báo.→
2
Sai: Please don't to be late. → Viết đúng.→
3
Sai: Let's not to talk now. → Viết đúng.→
4
Sai: Could you closing the door? → Viết đúng.→
5
Sai: Be carefully when you cross street. → Viết đúng.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Câu mệnh lệnh khẳng định dùng động từ nguyên mẫu: Open, Listen, Wait.
  • •Câu mệnh lệnh phủ định dùng Don't + V.
  • •Please làm câu mềm hơn; Could you...? lịch sự hơn trong nhiều tình huống.
  • •Let's + V dùng để rủ hoặc đề xuất cùng làm gì.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*No touch → Don't touch
  • •*Please to wait → Please wait
  • •*Don't to open → Don't open
  • •*Don't opens → Don't open
  • •*Let's to go → Let's go
  • •*Let's don't go → Let's not go
  • •*Could you to help → Could you help
Mẹo nhớ nhanh
  • •Muốn bảo ai làm gì: bắt đầu bằng V nguyên mẫu.
  • •Muốn bảo ai đừng làm gì: Don't + V.
  • •Muốn rủ cùng làm: Let's + V.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ

Câu mệnh lệnh (imperatives) thường bỏ chủ ngữ you vì người nghe đã được hiểu ngầm.

1

Dạng khẳng định dùng động từ nguyên mẫu: Read the instructions.

2

Dạng phủ định dùng Don't + V: Don't open the file.

3

Be careful, Watch out, Keep quiet là các mệnh lệnh/cảnh báo rất phổ biến.

4

Please có thể đặt đầu hoặc cuối câu, nhưng Could you...? thường lịch sự hơn trong lời nhờ.

5

Would you mind + V-ing là mẫu nhờ vả trang trọng hơn.

6

Let's + V dùng cho đề xuất cùng làm; phủ định là Let's not + V.

7
7

So Sánh Thêm: Imperative, Request Và Suggestion

Cùng muốn ai làm gì nhưng sắc thái khác nhau

Mệnh lệnh, lời nhờ và lời đề xuấtCấu trúcSắc thái
ImperativeV + objectTrực tiếp, rõ, có thể hơi mạnh
Polite imperativePlease + V / V + pleaseLịch sự hơn mệnh lệnh trống
RequestCould you + V?Lời nhờ mềm và tự nhiên
Formal requestWould you mind + V-ing?Trang trọng, lịch sự
SuggestionLet's + VRủ cùng làm gì
Negative suggestionLet's not + VĐề xuất không làm gì
  • •
    Send me the file.(Gửi tôi tập tin. (trực tiếp))
  • •
    Please send me the file.(Vui lòng gửi tôi tập tin. (lịch sự hơn))
  • •
    Could you send me the file?(Bạn gửi tôi tập tin được không? (lời nhờ))
  • •
    Would you mind sending me the file?(Bạn có phiền gửi tôi tập tin không? (trang trọng))
  • •
    Let's send the file now.(Giờ mình gửi tập tin nhé. (đề xuất))
  • •
    Let's not send it yet.(Mình khoan gửi nó nhé. (đề xuất không làm))

Trong công việc, tránh ra lệnh trống quá nhiều

Với đồng nghiệp hoặc khách hàng, ưu tiên Could you...? hoặc Please + V để câu nghe chuyên nghiệp hơn.

8

Bẫy Nâng Cao: No Parking, Be Careful Và You Trong Mệnh Lệnh

Không phải câu nào cũng dùng Don't

Biển báo và thông báo ngắn đôi khi dùng No + V-ing hoặc No + noun. Còn khi dùng you trong mệnh lệnh, câu có thể nghe nhấn mạnh, bực bội hoặc ra lệnh mạnh hơn bình thường.

Bảng bẫy nâng cao với câu mệnh lệnh

Trường hợpDạng tự nhiênGhi chú
Biển cấm đỗ xeNo parking.Biển báo thường dùng No + V-ing.
Cấm hút thuốcNo smoking. / Don't smoke here.No smoking là biển báo; Don't smoke là lời nói trực tiếp.
Cảnh báoBe careful.Sau be dùng tính từ careful, không dùng carefully.
Ra lệnh nhấn mạnhYou stay here.Có you nghe mạnh, dùng cẩn thận.
Cấm vàoDo not enter.Do not trang trọng hơn don't.
Hướng dẫn từng bướcFirst, open the app. Then, tap Settings.Dùng động từ nguyên mẫu cho từng bước.

Careful là tính từ, carefully là trạng từ

Nói Be careful. Nhưng nếu bổ nghĩa cho hành động thì dùng trạng từ: Drive carefully.

9

Thực Hành Thêm: Điền Và Hội Thoại

Điền câu mệnh lệnh đúng

Điền động từ hoặc cụm phù hợp vào chỗ trống.

1
the window, please. (open)

💡 Mệnh lệnh khẳng định.

2
touch the painting. (negative)

💡 Phủ định mệnh lệnh.

3
Please
quiet during the test. (be)

💡 Please + V.

4
Let's
a break. (take)

💡 Let's + V.

5
Let's
talk about it now. (negative)

💡 Phủ định của let's.

6
Could you
me the address? (send)

💡 Sau could dùng V nguyên mẫu.

7
Would you mind
outside? (wait)

💡 Would you mind + V-ing.

8
careful when you cross the street. (be)

💡 Cảnh báo.

Hội thoại áp dụng câu mệnh lệnh

Một nhân viên hướng dẫn khách trong văn phòng.

S
Staff

Please sign your name here.

Vui lòng ký tên ở đây.

09:00
Visitor

Sure. Should I wait outside?

Được ạ. Tôi có nên đợi bên ngoài không?

09:01Đã gửi
V
S
Staff

Yes, please wait outside for a few minutes.

Vâng, vui lòng đợi bên ngoài vài phút.

09:02
Visitor

Can I take photos here?

Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?

09:03Đã đọc
V
S
Staff

Please don't take photos in this area.

Vui lòng không chụp ảnh trong khu vực này.

09:04

And be careful when you use the stairs.

Và hãy cẩn thận khi dùng cầu thang.