Bài 77: Động Từ Nguyên Mẫu Trong Tiếng Anh (Infinitive)
Học động từ nguyên mẫu với to V và V không to để tránh nhầm với V-ing khi nói và viết tiếng Anh.
Nhìn Nhanh: Infinitive Là Gì?
Động từ nguyên mẫu (infinitive) là dạng gốc của động từ, thường gặp ở hai dạng: có to (to-infinitive) như to learn, to go và không to (bare infinitive) như learn, go. Người Việt hay sai vì dịch trực tiếp “để/làm/đi” rồi thêm to hoặc V-ing theo cảm giác.
Mẹo nhớ nhanh
Nếu trước động từ có can, should, must, will thì dùng V không to. Nếu trước đó là want, need, decide, hope thì thường dùng to V.
Hai Dạng Chính: To-Infinitive Và Bare Infinitive
To V và V không to khác nhau thế nào?
Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) là to + động từ gốc. Động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive) là động từ gốc đứng một mình sau một số nhóm từ đặc biệt.
| So sánh to-infinitive và bare infinitive | Công thức | Dùng sau |
|---|---|---|
| To-infinitive | to + V | want, need, decide, hope, plan, agree, learn |
| Bare infinitive | V | can, could, will, would, should, must, may, might |
| To-infinitive sau object | verb + object + to V | ask, tell, want, invite, remind |
| Bare infinitive sau let/make | let/make + object + V | Let me explain. / The joke made us laugh. |
| To-infinitive chỉ mục đích | to + V = để làm gì | I study English to get a better job. |
| Bare infinitive trong mệnh lệnh | V + object | Open the door. / Don't touch it. |
- •I want to improve my English.(Tôi muốn cải thiện tiếng Anh của mình. (want + to V))
- •She decided to leave early.(Cô ấy quyết định rời đi sớm. (decide + to V))
- •You should drink more water.(Bạn nên uống nhiều nước hơn. (should + V không to))
- •He can speak Japanese.(Anh ấy có thể nói tiếng Nhật. (can + V không to))
- •Let me help you.(Để tôi giúp bạn. (let + object + V không to))
- •I came here to meet you.(Tôi đến đây để gặp bạn. (to V chỉ mục đích))
Sau to không chia động từ
Viết to go, to study, to be; không viết to goes, to studied, to studying.
Phần Hay Sai Nhất: To V, V Không To Và V-ing
Nhóm động từ thường đi với to V
Nhiều động từ trong tiếng Anh cần theo sau bằng to V. Đây là chỗ người Việt hay bỏ to hoặc dùng V-ing vì dịch theo tiếng Việt không có dấu hiệu rõ.
Công thức to-infinitive sau động từ
S + want/need/decide/hope/plan/agree/learn + to + V
- •I want to learn English.(Tôi muốn học tiếng Anh.)
- •She needs to finish the report today.(Cô ấy cần hoàn thành báo cáo hôm nay.)
- •They decided to move to a bigger apartment.(Họ quyết định chuyển đến căn hộ lớn hơn.)
- •He hopes to find a better job.(Anh ấy hy vọng tìm được công việc tốt hơn.)
- •We plan to visit Da Nang next month.(Chúng tôi dự định thăm Đà Nẵng tháng sau.)
- •I agreed to help her with the project.(Tôi đồng ý giúp cô ấy với dự án.)
Sau modal verbs dùng V không to
Sau động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, should, must, will, may, might, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu không to. Không thêm to, không thêm -s, không thêm -ed.
Công thức bare infinitive sau modal verbs
S + can/should/must/will/may/might + V
- •You should sleep earlier.(Bạn nên ngủ sớm hơn.)
- •She can drive very well.(Cô ấy lái xe rất giỏi.)
- •We must leave now.(Chúng ta phải rời đi bây giờ.)
- •He will call you later.(Anh ấy sẽ gọi bạn sau.)
- •They might come late.(Có lẽ họ sẽ đến muộn.)
- •You may use my laptop.(Bạn có thể dùng laptop của tôi.)
To V không giống V-ing
Want/decide/hope thường đi với to V, nhưng enjoy/avoid/finish/mind thường đi với V-ing. Hãy học theo nhóm động từ, không dịch từng chữ.
I want learn English.
I want to learn English.
Sau want cần to V.
She decided leaving early.
She decided to leave early.
Decide thường đi với to V, không đi với V-ing.
He needs finish the report.
He needs to finish the report.
Need khi là động từ chính thường đi với to V.
I hope seeing you soon.
I hope to see you soon.
Hope thường đi với to V.
She can to swim.
She can swim.
Sau can dùng V không to.
He should to apologize.
He should apologize.
Sau should dùng động từ nguyên mẫu không to.
She must goes home.
She must go home.
Sau must dùng V gốc, không thêm -s.
I will to call you.
I will call you.
Sau will dùng V không to.
They made me to wait.
They made me wait.
Make + object thường dùng V không to.
Let me to explain.
Let me explain.
Let + object dùng V không to.
I enjoy to read books.
I enjoy reading books.
Enjoy đi với V-ing, không dùng to V.
She avoids to talk about money.
She avoids talking about money.
Avoid đi với V-ing.
It is important learning English.
It is important to learn English.
Sau tính từ trong cấu trúc It is + adjective thường dùng to V.
I went to the store for buy milk.
I went to the store to buy milk.
Nói mục đích dùng to V, không dùng for + V.
Infinitive Chỉ Mục Đích, Sau Tính Từ Và Sau Object
To V chỉ mục đích: để làm gì
To V thường dùng để nói mục đích (purpose): làm việc A để đạt việc B. Người Việt hay dùng for + V vì dịch “để”, nhưng công thức tự nhiên là to + V.
- •I study English to get a better job.(Tôi học tiếng Anh để có công việc tốt hơn.)
- •She went to the supermarket to buy some fruit.(Cô ấy đi siêu thị để mua ít trái cây.)
- •He called me to ask for advice.(Anh ấy gọi tôi để xin lời khuyên.)
- •We saved money to buy a house.(Chúng tôi tiết kiệm tiền để mua nhà.)
- •I opened the window to get some fresh air.(Tôi mở cửa sổ để có chút không khí trong lành.)
- •They moved closer to the office to save time.(Họ chuyển đến gần văn phòng hơn để tiết kiệm thời gian.)
It is + adjective + to V và verb + object + to V
Sau nhiều tính từ (adjectives), tiếng Anh dùng to V để nói việc gì đó dễ, khó, quan trọng, cần thiết. Sau các động từ như ask, tell, invite, remind, want, ta thường dùng object + to V.
- •It is hard to explain this rule.(Thật khó để giải thích quy tắc này.)
- •It is important to arrive on time.(Việc đến đúng giờ là quan trọng.)
- •This book is easy to read.(Quyển sách này dễ đọc.)
- •I asked him to wait outside.(Tôi yêu cầu anh ấy đợi bên ngoài.)
- •She told me to call her later.(Cô ấy bảo tôi gọi lại sau.)
- •They invited us to join the meeting.(Họ mời chúng tôi tham gia cuộc họp.)
Cẩn thận for + noun và to + V
Dùng for + danh từ: for a meeting, for work. Dùng to + động từ: to meet, to work, to learn.
Bài Tập: Luyện Infinitive Từ Dễ Đến Khó
Điền to V hoặc V không to
Chọn to V hay V-ing
Sửa lỗi infinitive
Dịch Việt sang Anh
Chọn cấu trúc đúng theo nghĩa
Viết lại câu đúng hoàn toàn
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •To-infinitive = to + V: want to learn, need to go, decide to leave.
- •Bare infinitive = V không to: can go, should study, must leave, will call.
- •Mục đích thường dùng to V: I study English to get a better job.
- •Ask/tell/want + object thường đi với to V: ask him to wait.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*want learn → want to learn
- •*can to go → can go
- •*should to study → should study
- •*made me to wait → made me wait
- •*let me to explain → let me explain
- •*enjoy to read → enjoy reading
- •*for buy milk → to buy milk
Mẹo nhớ nhanh
- •Sau modal verbs: bỏ to.
- •Sau want/need/decide/hope/plan: thêm to.
- •Sau enjoy/avoid/finish/mind: dùng V-ing, không dùng to V.
Tổng Kết
Ghi nhớ
Động từ nguyên mẫu (infinitive) có hai dạng chính: to-infinitive và bare infinitive.
To-infinitive có dạng to + V và thường đi sau want, need, decide, hope, plan, agree.
Bare infinitive là V không to và thường đi sau modal verbs như can, should, must, will.
Sau let/make + object thường dùng V không to: let me go, made us laugh.
Sau ask/tell/want/invite/remind + object thường dùng to V.
To V có thể dùng để chỉ mục đích: study to improve, work to earn money.
Cần phân biệt to V với V-ing vì nhiều động từ như enjoy, avoid, finish, mind đi với V-ing.
So Sánh Thêm: To V Và V-ing Sau Một Số Động Từ
Có động từ đổi nghĩa khi đổi to V và V-ing
| Các cặp to V và V-ing dễ nhầm | To V | V-ing |
|---|---|---|
| stop | stop to drink coffee = dừng lại để uống cà phê | stop drinking coffee = bỏ/dừng uống cà phê |
| remember | remember to call = nhớ phải gọi | remember calling = nhớ đã gọi |
| forget | forget to lock = quên phải khóa | forget locking = quên là đã khóa |
| try | try to open = cố mở | try opening = thử mở |
| regret | regret to say = rất tiếc phải nói | regret saying = hối tiếc vì đã nói |
| go on | go on to explain = tiếp tục chuyển sang giải thích | go on explaining = tiếp tục đang giải thích |
- •I stopped to answer the phone.(Tôi dừng lại để nghe điện thoại.)
- •I stopped answering his messages.(Tôi đã ngừng trả lời tin nhắn của anh ấy.)
- •Remember to bring your passport.(Nhớ mang hộ chiếu nhé.)
- •I remember bringing my passport.(Tôi nhớ là mình đã mang hộ chiếu.)
- •Try to sleep earlier.(Hãy cố gắng ngủ sớm hơn.)
- •Try sleeping earlier.(Thử ngủ sớm hơn xem.)
Đừng học máy móc “sau stop là V-ing”
Stop có thể đi với cả to V và V-ing, nhưng nghĩa khác nhau. Hãy nhìn ý: dừng để làm gì hay dừng hẳn việc gì.
Bẫy Nâng Cao: Too, Enough Và For + Object + To V
Too...to và enough...to
Too...to thường nghĩa là “quá...đến mức không thể làm gì”. Enough...to nghĩa là “đủ...để làm gì”. Đây là hai cấu trúc rất hay gặp trong viết và nói.
Cấu trúc nâng cao với to V
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| too + adjective + to V | quá...không thể | The box is too heavy to carry. |
| adjective + enough + to V | đủ...để | She is old enough to drive. |
| enough + noun + to V | đủ danh từ để | We have enough time to finish. |
| for + object + to V | cho ai làm gì | It is easy for me to understand. |
| It takes + time + to V | mất bao lâu để | It takes ten minutes to walk there. |
| the first/last + to V | người đầu/cuối làm gì | She was the first to arrive. |
Enough đứng khác vị trí tùy loại từ
Với tính từ: old enough to drive. Với danh từ: enough money to buy it.
Thực Hành Thêm: Fill Blank Và Hội Thoại
Điền to V, V không to hoặc V-ing
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
💡 Want đi với to V.
💡 Sau must không dùng to.
💡 Enjoy đi với V-ing.
💡 Nói mục đích.
💡 Ask + object + to V.
💡 Make + object + V.
💡 Too + adjective + to V.
💡 Enough + noun + to V.
Hội thoại áp dụng infinitive
Hai người bạn nói về kế hoạch học tiếng Anh.
I want to improve my speaking, but I don't know where to start.
Tôi muốn cải thiện kỹ năng nói, nhưng không biết bắt đầu từ đâu.
You should start with short conversations.
Bạn nên bắt đầu bằng các đoạn hội thoại ngắn.
I tried to speak faster, but I made many mistakes.
Tôi đã cố nói nhanh hơn, nhưng mắc nhiều lỗi.
Try speaking more slowly first.
Trước tiên hãy thử nói chậm hơn.
Can you help me practice after work?
Bạn có thể giúp tôi luyện tập sau giờ làm không?
Sure. Let's practice for ten minutes every day.
Được chứ. Mình luyện 10 phút mỗi ngày nhé.