•
Ngữ pháp

Bài 78: Verb + Pronoun + Infinitive trong tiếng Anh

Học cấu trúc verb + pronoun + infinitive để nói đúng các câu như want me to, ask him to, tell her to.

Admin
25 tháng 05, 2026
10 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Verb + Pronoun + Infinitive Là Gì?

Cấu trúc động từ + đại từ tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to (verb + object pronoun + to-infinitive) dùng khi một người muốn, bảo, yêu cầu, khuyên hoặc mong người khác làm gì. Người Việt hay sai vì dịch thẳng từ tiếng Việt và bỏ mất đại từ tân ngữ (object pronoun) hoặc chữ to.

Mẫu chính: S + verb + object pronoun + to + V
Object pronoun thường gặp: me, you, him, her, it, us, them
Dùng sau các động từ như want, ask, tell, advise, expect, invite, remind
Không dùng I/he/she/we/they sau động từ chính trong cấu trúc này
Không bỏ to trước động từ chính phía sau đại từ

Mẹo nhớ cực nhanh

Sau động từ như want/ask/tell, nếu có người nhận hành động thì dùng dạng tân ngữ: me, him, her, us, them; sau đó mới đến to + V.

2

Công Thức Cơ Bản: Ai Muốn/Bảo/Ai Đó Làm Gì

Mẫu câu chính cần nắm

Trong cấu trúc này, đại từ đứng sau động từ chính phải là đại từ tân ngữ (object pronoun), không phải đại từ chủ ngữ (subject pronoun). Phần việc cần làm luôn đi sau to + động từ nguyên mẫu (to-infinitive).

So sánh đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữDùng làm chủ ngữDùng sau verb trong mẫu này
Ngôi thứ nhất số ítIme
Ngôi thứ haiyouyou
Nam số íthehim
Nữ số ítsheher
Vật/sự việcitit
Chúng tôi/chúng taweus
Họ/chúng nótheythem

Công thức chuẩn

S + verb + object pronoun + to + V

  • •
    I want you to stay.(Tôi muốn bạn ở lại.)
  • •
    She asked me to call her.(Cô ấy nhờ tôi gọi cho cô ấy.)
  • •
    They told us to wait outside.(Họ bảo chúng tôi đợi bên ngoài.)
  • •
    My boss expects him to finish the report.(Sếp tôi mong anh ấy hoàn thành báo cáo.)
  • •
    We invited them to join the meeting.(Chúng tôi mời họ tham gia cuộc họp.)
  • •
    He reminded her to bring her passport.(Anh ấy nhắc cô ấy mang hộ chiếu.)
3

Phần Hay Sai Nhất: Dùng Sai Đại Từ Và Bỏ To

Không dùng I/he/she sau want/ask/tell

Người Việt thường nói theo ý ‘tôi muốn anh ấy...’ rồi viết he/she ngay sau want. Trong tiếng Anh, sau động từ chính ở cấu trúc này phải dùng đại từ tân ngữ (object pronoun): him/her/me/us/them.

Công thức với đại từ tân ngữ

want/ask/tell/expect + me/you/him/her/us/them + to + V

  • •
    I want him to help me.(Tôi muốn anh ấy giúp tôi.)
  • •
    She asked us to come early.(Cô ấy nhờ chúng tôi đến sớm.)
  • •
    They expect me to know the answer.(Họ mong tôi biết câu trả lời.)
  • •
    My teacher told them to be quiet.(Giáo viên bảo họ im lặng.)
  • •
    We need her to sign the form.(Chúng tôi cần cô ấy ký mẫu đơn.)
  • •
    He invited me to have dinner.(Anh ấy mời tôi ăn tối.)

Không bỏ to trước động từ phía sau

Sau object pronoun trong cấu trúc này, động từ chính của hành động thường ở dạng to + V. Lỗi phổ biến là viết ‘I want you go’ vì dịch từ ‘tôi muốn bạn đi’.

Nhớ có to

S + want/ask/tell/expect + object pronoun + to + base verb

  • •
    I want you to go with me.(Tôi muốn bạn đi với tôi.)
  • •
    She told him to close the door.(Cô ấy bảo anh ấy đóng cửa.)
  • •
    They asked me to send the file.(Họ nhờ tôi gửi file.)
  • •
    We expect them to arrive soon.(Chúng tôi mong họ đến sớm.)
  • •
    The doctor advised her to rest.(Bác sĩ khuyên cô ấy nghỉ ngơi.)
  • •
    Please remind me to pay the bill.(Làm ơn nhắc tôi thanh toán hóa đơn.)

Hai lỗi phải né

Đừng viết ‘want he’ hoặc ‘want you go’. Hãy tự kiểm tra: sau want/ask/tell là tân ngữ (him/her/me), và trước động từ hành động phải có to.

Sai

I want he to help me.

Đúng

I want him to help me.

Sau want cần đại từ tân ngữ (object pronoun), nên he đổi thành him.

Sai

She asked I to wait.

Đúng

She asked me to wait.

Sau asked dùng me, không dùng I.

Sai

They told we to leave.

Đúng

They told us to leave.

We là chủ ngữ; sau told phải dùng us.

Sai

I want you go home.

Đúng

I want you to go home.

Sau you cần to + V, nên phải là to go.

Sai

My mother told me clean my room.

Đúng

My mother told me to clean my room.

Tell someone to do something cần to trước động từ.

Sai

He expects she to understand.

Đúng

He expects her to understand.

Sau expects cần đại từ tân ngữ her, không dùng she.

Sai

We invited they to dinner.

Đúng

We invited them to dinner.

They đổi thành them khi đứng sau invited.

Sai

Please remind I to call him.

Đúng

Please remind me to call him.

Sau remind cần me vì đây là tân ngữ.

Sai

The teacher asked him answer the question.

Đúng

The teacher asked him to answer the question.

Ask someone to do something cần to + V.

Sai

I need they to help us.

Đúng

I need them to help us.

Sau need dùng them, không dùng they.

Sai

She advised he to study more.

Đúng

She advised him to study more.

Sau advised cần him vì him là đại từ tân ngữ.

Sai

They want us finish it today.

Đúng

They want us to finish it today.

Sau us phải có to trước finish.

4

Mở Rộng: Các Động Từ Thường Đi Với Cấu Trúc Này

Nhóm động từ giao tiếp: ask, tell, invite, remind

Các động từ giao tiếp thường cần nói rõ ‘ai’ nhận lời nhờ, lời bảo, lời mời hoặc lời nhắc. Vì vậy chúng rất hay đi với object pronoun + to-infinitive.

  • •
    I asked her to explain it again.(Tôi nhờ cô ấy giải thích lại.)
  • •
    He told me to be careful.(Anh ấy bảo tôi cẩn thận.)
  • •
    We invited them to visit our office.(Chúng tôi mời họ ghé văn phòng.)
  • •
    Can you remind me to buy milk?(Bạn nhắc tôi mua sữa được không?)
  • •
    The manager asked us to stay late.(Quản lý yêu cầu chúng tôi ở lại muộn.)
  • •
    She told him to stop talking.(Cô ấy bảo anh ấy ngừng nói.)

Nhóm mong muốn/kỳ vọng: want, need, expect, would like

Nhóm này diễn tả mong muốn hoặc kỳ vọng người khác làm gì. Với would like, cấu trúc lịch sự hơn want và rất dùng nhiều trong giao tiếp.

  • •
    I want you to be honest with me.(Tôi muốn bạn thành thật với tôi.)
  • •
    We need him to check the numbers.(Chúng tôi cần anh ấy kiểm tra các con số.)
  • •
    They expect us to arrive on time.(Họ mong chúng tôi đến đúng giờ.)
  • •
    I would like you to read this carefully.(Tôi muốn bạn đọc kỹ cái này. (lịch sự hơn))
  • •
    She needs me to pick her up.(Cô ấy cần tôi đón cô ấy.)
  • •
    My parents expect me to study hard.(Bố mẹ mong tôi học chăm chỉ.)

Want khác would like thế nào?

Want trực tiếp và bình thường; would like lịch sự hơn. Trong email hoặc nhờ vả trang trọng, dùng would like thường mềm hơn.

Động từ thường gặp với verb + pronoun + infinitive

VerbNghĩaMẫu dùngVí dụ
wantmuốnwant + someone + to VI want her to stay.
asknhờ/yêu cầuask + someone + to VThey asked me to wait.
tellbảotell + someone + to VHe told us to leave.
advisekhuyênadvise + someone + to VShe advised him to rest.
expectmong/kỳ vọngexpect + someone + to VWe expect them to win.
invitemờiinvite + someone + to VI invited him to lunch.
remindnhắcremind + someone + to VRemind me to call her.
allowcho phépallow + someone + to VThey allowed us to enter.
5

Bài Tập: Luyện Verb + Pronoun + Infinitive

#1

Chọn đại từ đúng

DỄ
1
I want (he/him) to help me.→
2
She asked (I/me) to wait outside.→
3
They told (we/us) to sit down.→
4
My boss expects (they/them) to finish it.→
5
Can you remind (I/me) to call Anna?→
6
We invited (she/her) to join us.→
#2

Điền to nếu cần

DỄ
1
I want you ___ stay here.→
2
She asked him ___ open the window.→
3
They told us ___ be quiet.→
4
My parents expect me ___ study harder.→
5
Please remind her ___ bring the tickets.→
6
I invited them ___ have coffee with us.→
#3

Sửa lỗi sai trong câu

TRUNG BÌNH
1
Sửa: I want she to understand me.→
2
Sửa: He told me close the door.→
3
Sửa: They asked we to help.→
4
Sửa: She expects I to be early.→
5
Sửa: I need him check this email.→
6
Sửa: Please remind they to pay.→
#4

Dịch sang tiếng Anh

TRUNG BÌNH
1
Tôi muốn bạn giúp tôi.→
2
Cô ấy nhờ tôi gọi lại.→
3
Họ bảo chúng tôi đợi ở đây.→
4
Bác sĩ khuyên anh ấy nghỉ ngơi.→
5
Tôi cần họ gửi tài liệu.→
6
Làm ơn nhắc tôi mua vé.→
#5

Viết lại câu giữ nguyên nghĩa

KHÓ
1
She said to me, ‘Please wait outside.’ → She asked...→
2
My father said to him, ‘Don’t drive too fast.’ → My father told...→
3
The teacher said to us, ‘Read the instructions.’ → The teacher told...→
4
I hope that they will arrive soon. → I expect...→
5
Please remember to call me. → Please remind...→
6
She wants that I listen carefully. → She wants...→
#6

Chọn câu tự nhiên hơn

KHÓ
1
A. I want that you stay. / B. I want you to stay.→
2
A. She asked me to explain. / B. She asked I explain.→
3
A. They told us not to worry. / B. They told us to not worry.→
4
A. I would like you to check this. / B. I would like you check this.→
5
A. He invited them to join. / B. He invited they to join.→
6
A. The sign tells visitors not to smoke. / B. The sign tells visitors no smoke.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Cấu trúc chính: S + verb + object pronoun + to + V.
  • •Dùng me/him/her/us/them sau want, ask, tell, expect, remind.
  • •Phủ định: verb + object pronoun + not to + V.
  • •Would like someone to do something lịch sự hơn want someone to do something.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*I want he to help → I want him to help
  • •*She asked I to wait → She asked me to wait
  • •*I want you go → I want you to go
  • •*They told us leave → They told us to leave
  • •*She wants that I listen → She wants me to listen
Mẹo nhớ nhanh
  • •Sau verb chính, hỏi ‘ai?’ rồi dùng me/him/her/us/them.
  • •Sau người đó, thêm to + động từ nguyên mẫu.
  • •Muốn nói ‘đừng làm gì’, đặt not trước to: not to go, not to smoke.
6

Tổng Kết: Ghi Nhớ 5 Điểm Chính

Ghi nhớ

Verb + pronoun + infinitive dùng để nói ai muốn/bảo/nhờ/khuyên/mong ai đó làm gì.

1

Công thức chuẩn là S + verb + object pronoun + to + V.

2

Không dùng he/she/I/we/they sau động từ chính; dùng him/her/me/us/them.

3

Không bỏ to trong các mẫu want someone to, ask someone to, tell someone to.

4

Khi phủ định, dùng not to + V: told me not to go, asked them not to be late.

5
7

Bẫy Nâng Cao: Not To, For Someone To Và Let/Make/Help

Phủ định: not to + V

Khi muốn nói ‘bảo/nhờ/khuyên ai đừng làm gì’, đặt not trước to. Đừng viết no + V hoặc don’t + V sau tân ngữ trong cấu trúc này.

  • •
    She told me not to worry.(Cô ấy bảo tôi đừng lo.)
  • •
    The doctor advised him not to drink coffee at night.(Bác sĩ khuyên anh ấy không uống cà phê buổi tối.)
  • •
    I asked them not to be late.(Tôi yêu cầu họ đừng đến muộn.)
  • •
    My parents warned me not to drive too fast.(Bố mẹ cảnh báo tôi đừng lái xe quá nhanh.)
  • •
    Please remind us not to forget the keys.(Làm ơn nhắc chúng tôi đừng quên chìa khóa.)
  • •
    He asked her not to tell anyone.(Anh ấy yêu cầu cô ấy đừng nói với ai.)

Ngoại lệ dễ nhầm: let/make/help

Một số động từ không theo mẫu to-infinitive thông thường. Let và make thường đi với tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive); help có thể dùng V hoặc to V.

So sánh mẫu có to và không có toMẫu đúngVí dụ
wantwant + someone + to VI want him to stay.
askask + someone + to VShe asked me to wait.
telltell + someone + to VThey told us to leave.
letlet + someone + VLet me help you.
makemake + someone + VThe movie made me cry.
helphelp + someone + V/to VShe helped me carry/to carry it.

Đừng áp dụng máy móc

Không phải verb nào cũng dùng to sau tân ngữ. Hãy nhớ riêng let/make/help để tránh viết sai như ‘Let me to help you’.

8

Hội Thoại Áp Dụng Trong Đời Sống

Nhờ bạn giúp chuẩn bị cuộc họp

Hai đồng nghiệp nói chuyện trước một buổi họp quan trọng.

NN
Người nói A

Can I ask you to check the slides?

Tôi nhờ bạn kiểm tra slide được không?

09:00
Bạn

Sure. Do you want me to fix the charts too?

Được. Bạn có muốn tôi sửa cả biểu đồ không?

09:01Đã gửi
B
NN
Người nói A

Yes, and please remind me to print the handouts.

Có, và làm ơn nhắc tôi in tài liệu phát tay.

09:02
Bạn

No problem. I’ll also ask Tom to join early.

Không vấn đề gì. Tôi cũng sẽ nhờ Tom tham gia sớm.

09:03Đã gửi
B
NN
Người nói A

Great. I expect everyone to be ready by 9.

Tốt. Tôi mong mọi người sẵn sàng trước 9 giờ.

09:04
Bạn

I’ll tell them not to be late.

Tôi sẽ bảo họ đừng đến muộn.

09:05Đã đọc
B

Điền nhanh theo hội thoại

Điền đại từ hoặc to vào chỗ trống.

1
Do you want
to fix the charts?

💡 Sau want cần tân ngữ.

2
Please remind me
print the handouts.

💡 Remind someone...

3
I’ll ask Tom
join early.

💡 Ask someone...

4
I expect
to be ready by 9.

💡 Cần người được kỳ vọng.

5
I’ll tell them not
be late.

💡 Phủ định infinitive.