•
Ngữ pháp

Bài 8: Định Nghĩa Và Phân Loại Tính Từ

Học tính từ là gì, các loại tính từ thường gặp và cách tránh lỗi đặt tính từ sai vị trí trong câu.

Admin
25 tháng 05, 2026
13 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Tính Từ Là Gì?

Tính từ (adjective) là từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ (noun) và đại từ (pronoun). Tính từ thường trả lời các câu hỏi như người/vật đó như thế nào, thuộc loại nào, có màu gì, kích thước ra sao hoặc của ai.

Tính từ mô tả phẩm chất: beautiful, tall, friendly, expensive
Tính từ chỉ màu sắc: red, blue, black, white
Tính từ chỉ kích thước: big, small, long, short
Tính từ chỉ nguồn gốc/quốc tịch: Vietnamese, Japanese, American
Tính từ sở hữu: my, your, his, her, our, their
Tính từ chỉ số lượng: many, much, some, few, several
Người Việt hay sai nhất ở vị trí tính từ: a beautiful girl, không phải a girl beautiful

Mẹo nhận diện nhanh

Nếu một từ đang mô tả danh từ hoặc đứng sau be để nói chủ ngữ như thế nào, từ đó thường là tính từ. Ví dụ: a good book hoặc The book is good.

2

Vị Trí Cơ Bản Của Tính Từ Trong Câu

Tính từ đứng trước danh từ hoặc sau linking verb

Trong tiếng Anh, tính từ (adjective) thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ nối (linking verb) như be, seem, look, feel, become. Đây là điểm khác tiếng Việt vì tiếng Việt thường đặt tính từ sau danh từ.

Hai vị trí quan trọng của tính từCông thứcVí dụ
Trước danh từadjective + nouna beautiful house, an old car
Sau beS + be + adjectiveShe is happy, The room is clean
Sau look/seem/feelS + linking verb + adjectiveYou look tired, It seems easy
Sau become/getS + become/get + adjectiveIt became dark, He got angry
Không thêm -s vào tính từmany + adjective + plural nounmany beautiful flowers
  • •
    She has a beautiful dress.(Cô ấy có một chiếc váy đẹp. Tính từ beautiful đứng trước danh từ dress.)
  • •
    The dress is beautiful.(Chiếc váy đẹp. Tính từ beautiful đứng sau is.)
  • •
    He is a friendly teacher.(Anh ấy là một giáo viên thân thiện.)
  • •
    The teacher is friendly.(Giáo viên đó thân thiện.)
  • •
    This is an expensive phone.(Đây là một chiếc điện thoại đắt tiền.)
  • •
    The phone looks expensive.(Chiếc điện thoại trông đắt tiền.)
3

Lỗi Vị Trí Tính Từ Và Không Thêm -s: Phần Hay Sai Nhất

Tính từ trước danh từ, không đứng sau danh từ như tiếng Việt

Tiếng Việt thường nói danh từ trước rồi mới mô tả, ví dụ cô gái đẹp. Nhưng tiếng Anh thường đặt tính từ trước danh từ: a beautiful girl.

Công thức vị trí tính từ

a/an/the + adjective + noun S + be/look/seem/feel + adjective Không dùng: noun + adjective nếu không phải cấu trúc đặc biệt

  • •
    This is a small room.(Đây là một căn phòng nhỏ.)
  • •
    I bought a new laptop.(Tôi đã mua một chiếc laptop mới.)
  • •
    She is a smart student.(Cô ấy là một học sinh thông minh.)
  • •
    We live in a quiet street.(Chúng tôi sống trên một con phố yên tĩnh.)
  • •
    He gave me a useful tip.(Anh ấy cho tôi một mẹo hữu ích.)
  • •
    They chose an easy question.(Họ đã chọn một câu hỏi dễ.)

Tính từ không thêm -s dù danh từ số nhiều

Tính từ (adjective) trong tiếng Anh không chia số ít/số nhiều theo danh từ. Nếu danh từ là số nhiều, chỉ danh từ thêm -s/-es, còn tính từ giữ nguyên.

Công thức tránh thêm -s sai

adjective + singular noun → a beautiful flower adjective + plural noun → beautiful flowers Không dùng: beautifuls flowers

  • •
    She has beautiful flowers.(Cô ấy có những bông hoa đẹp. Beautiful không thêm -s.)
  • •
    They are good students.(Họ là những học sinh giỏi. Good không đổi.)
  • •
    I like modern houses.(Tôi thích những ngôi nhà hiện đại.)
  • •
    These are difficult exercises.(Đây là những bài tập khó.)
  • •
    We need clear instructions.(Chúng ta cần những hướng dẫn rõ ràng.)
  • •
    Old cars can still be useful.(Những chiếc xe cũ vẫn có thể hữu ích.)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Đừng dịch từng chữ từ tiếng Việt. Tiếng Việt nói nhà đẹp, nhưng tiếng Anh nói beautiful house. Và tính từ không bao giờ thêm -s chỉ vì danh từ phía sau là số nhiều.

Sai

She is a girl beautiful.

Đúng

She is a beautiful girl.

Tính từ beautiful phải đứng trước danh từ girl.

Sai

I bought a phone new.

Đúng

I bought a new phone.

Tính từ new đứng trước danh từ phone.

Sai

This is a room small.

Đúng

This is a small room.

Không đặt tính từ sau danh từ theo kiểu tiếng Việt.

Sai

They are students good.

Đúng

They are good students.

Good là tính từ bổ nghĩa cho students nên đứng trước danh từ.

Sai

She has beautifuls flowers.

Đúng

She has beautiful flowers.

Tính từ beautiful không thêm -s dù flowers là số nhiều.

Sai

These are expensives cars.

Đúng

These are expensive cars.

Tính từ expensive không có dạng số nhiều.

Sai

The test is difficulty.

Đúng

The test is difficult.

Difficulty là danh từ; sau is để mô tả test cần tính từ difficult.

Sai

I feel happily today.

Đúng

I feel happy today.

Sau feel trong nghĩa cảm thấy cần tính từ happy, không dùng trạng từ happily.

Sai

He is very confidence.

Đúng

He is very confident.

Confidence là danh từ; sau be cần tính từ confident.

Sai

This problem is easily.

Đúng

This problem is easy.

Sau is cần tính từ easy, không dùng trạng từ easily.

Sai

She is a teacher kind.

Đúng

She is a kind teacher.

Kind đứng trước danh từ teacher khi bổ nghĩa cho teacher.

Sai

I like books interesting.

Đúng

I like interesting books.

Interesting đứng trước danh từ books và không thêm -s.

4

Các Loại Tính Từ Thường Gặp

Tính từ mô tả, số lượng và sở hữu

Tính từ có nhiều nhóm khác nhau. Với người học A2-B1, bạn nên nắm chắc tính từ mô tả (descriptive adjectives), tính từ chỉ số lượng (quantitative adjectives) và tính từ sở hữu (possessive adjectives).

  • •
    She has a beautiful voice.(Cô ấy có giọng nói hay. Beautiful là tính từ mô tả.)
  • •
    We live in a small apartment.(Chúng tôi sống trong một căn hộ nhỏ. Small chỉ kích thước.)
  • •
    There are many students in the room.(Có nhiều học sinh trong phòng. Many chỉ số lượng.)
  • •
    I need some water.(Tôi cần một ít nước. Some chỉ lượng không xác định.)
  • •
    This is my laptop.(Đây là laptop của tôi. My là tính từ sở hữu.)
  • •
    Their house is near the station.(Nhà của họ gần nhà ga. Their là tính từ sở hữu.)

Tính từ chỉ định, nghi vấn và riêng

Một số từ như this, that, these, those, which, what cũng có thể hoạt động như tính từ khi đứng trước danh từ. Tính từ riêng (proper adjective) thường bắt nguồn từ tên riêng và được viết hoa.

  • •
    This book is useful.(Quyển sách này hữu ích. This bổ nghĩa cho book.)
  • •
    Those shoes are expensive.(Những đôi giày kia đắt. Those bổ nghĩa cho shoes.)
  • •
    Which answer is correct?(Đáp án nào đúng? Which bổ nghĩa cho answer.)
  • •
    What language do you speak?(Bạn nói ngôn ngữ nào? What bổ nghĩa cho language.)
  • •
    I like Vietnamese food.(Tôi thích đồ ăn Việt Nam. Vietnamese là tính từ riêng.)
  • •
    She studies Japanese grammar.(Cô ấy học ngữ pháp tiếng Nhật. Japanese là tính từ riêng.)

Cách phân loại thực dụng

Đừng học phân loại để nhớ tên cho nhiều. Hãy dùng phân loại để biết tính từ đang trả lời câu hỏi nào: như thế nào, bao nhiêu, của ai, cái nào hoặc thuộc quốc gia nào.

5

Bài Tập: Luyện Định Nghĩa Và Phân Loại Tính Từ

#1

Nhận diện tính từ trong câu

DỄ
1
Tìm tính từ: She has a red bag.→
2
Tìm tính từ: This room is clean.→
3
Tìm tính từ: He is a smart student.→
4
Tìm tính từ: I need some water.→
5
Tìm tính từ: My phone is new.→
#2

Chọn vị trí tính từ đúng

DỄ
1
Chọn đúng: a house big / a big house→
2
Chọn đúng: a student smart / a smart student→
3
Chọn đúng: flowers beautiful / beautiful flowers→
4
Chọn đúng: The room is clean / The room is cleanly→
5
Chọn đúng: They are good students / They are goods students→
#3

Phân loại tính từ

TRUNG BÌNH
1
beautiful thuộc loại tính từ nào trong câu: a beautiful flower?→
2
many thuộc loại tính từ nào trong câu: many books?→
3
my thuộc loại tính từ nào trong câu: my car?→
4
this thuộc loại tính từ nào trong câu: this question?→
5
Vietnamese thuộc loại tính từ nào trong câu: Vietnamese food?→
#4

Sửa lỗi vị trí và dạng tính từ

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: She has a dress beautiful.→
2
Sửa câu: These are expensives phones.→
3
Sửa câu: This exercise is difficulty.→
4
Sửa câu: I feel happily.→
5
Sửa câu: He is a teacher kind.→
#5

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Cô ấy là một học sinh thông minh.→
2
Tôi thích những quyển sách thú vị.→
3
Căn phòng này sạch sẽ.→
4
Tôi cần một vài lời khuyên hữu ích.→
5
Những chiếc xe cũ này vẫn chạy tốt.→
#6

Phân tích và sửa câu

KHÓ
1
Phân tích và sửa: I bought a laptop expensive yesterday.→
2
Phân tích và sửa: These questions are easies.→
3
Phân tích và sửa: She speaks English fluent.→
4
Phân tích và sửa: He is confidence in meetings.→
5
Phân tích và sửa: I like food Vietnamese.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Tính từ (adjective) dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ và đại từ.
  • •Tính từ thường đứng trước danh từ: a beautiful house.
  • •Tính từ có thể đứng sau be/look/seem/feel: The house is beautiful.
  • •Tính từ không thêm -s dù danh từ là số nhiều.
  • •Các nhóm quan trọng gồm tính từ mô tả, số lượng, sở hữu, chỉ định, nghi vấn và tính từ riêng.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*a girl beautiful → a beautiful girl
  • •*a phone new → a new phone
  • •*beautifuls flowers → beautiful flowers
  • •*expensives cars → expensive cars
  • •*The test is difficulty → The test is difficult
  • •*I feel happily → I feel happy
Mẹo nhớ nhanh
  • •Trước danh từ: adjective + noun.
  • •Sau be/look/feel/seem: dùng tính từ để mô tả chủ ngữ.
  • •Tính từ không có dạng số nhiều.
  • •Dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh thì nhớ đảo vị trí: nhà đẹp → beautiful house.
  • •Nếu phân vân adjective hay adverb, hỏi nó mô tả danh từ hay mô tả hành động.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Tính từ (adjective) là từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ và đại từ.

1

Tính từ thường đứng trước danh từ trong cụm danh từ: a good student, an old house.

2

Tính từ cũng đứng sau động từ nối (linking verb) như be, look, seem, feel, become.

3

Tính từ không thêm -s/-es dù danh từ phía sau là số nhiều.

4

Người Việt cần tránh đặt tính từ sau danh từ theo trật tự tiếng Việt.

5

Các loại tính từ thường gặp gồm mô tả, số lượng, sở hữu, chỉ định, nghi vấn và tính từ riêng.

6
7

Bảng Tổng Hợp Các Loại Tính Từ

Các nhóm tính từ quan trọng

Loại tính từÝ nghĩaVí dụGhi chú
Tính từ mô tả (descriptive adjective)Mô tả đặc điểm, phẩm chất, trạng tháibeautiful, tall, friendly, expensiveNhóm dùng nhiều nhất
Tính từ chỉ màu sắc (color adjective)Mô tả màu của danh từred, blue, black, whiteThường đứng trước danh từ
Tính từ chỉ kích thước (size adjective)Mô tả độ lớn, dài, ngắnbig, small, long, shortCó thể dùng trong so sánh
Tính từ chỉ số lượng (quantitative adjective)Cho biết số lượng hoặc lượng không xác địnhmany, much, some, few, severalCần chú ý countable và uncountable
Tính từ sở hữu (possessive adjective)Cho biết danh từ thuộc về aimy, your, his, her, our, theirLuôn đi với danh từ phía sau
Tính từ chỉ định (demonstrative adjective)Chỉ rõ người/vật nàothis, that, these, thoseThis/that dùng số ít; these/those dùng số nhiều
Tính từ nghi vấn (interrogative adjective)Dùng để hỏi về danh từwhich book, what color, whose bagĐứng trước danh từ trong câu hỏi
Tính từ riêng (proper adjective)Bắt nguồn từ tên riêngVietnamese, Japanese, AmericanThường viết hoa

Không nhầm tính từ với danh từ hoặc trạng từ

Difficult là tính từ, difficulty là danh từ. Happy là tính từ, happily là trạng từ. Hãy nhìn vị trí trong câu để chọn đúng từ loại.

8

Thực Hành Thêm: Điền Tính Từ Đúng

Điền tính từ phù hợp vào chỗ trống

Chọn dạng tính từ đúng hoặc sửa vị trí tính từ trong câu.

1
She is a
student. (smart)

💡 Tính từ đứng trước danh từ.

2
This problem is
. (difficulty/difficult)

💡 Sau is cần tính từ.

3
I bought an
phone. (expensive)

💡 Tính từ đứng trước danh từ.

4
These are
flowers. (beautiful/beautifuls)

💡 Tính từ không thêm -s.

5
He feels
today. (happy/happily)

💡 Sau feel trong nghĩa cảm thấy cần tính từ.

6
I like
food. (Vietnam/Vietnamese)

💡 Cần tính từ riêng.

Hội thoại ngắn dùng tính từ

Brian và Emma nói về lớp học, điện thoại và đồ ăn.

B
Brian

Is this a new phone?

Đây là điện thoại mới à?

09:00
Emma

Yes, but it is very expensive.

Đúng, nhưng nó rất đắt.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

The screen looks bright and clear.

Màn hình trông sáng và rõ.

09:02
Emma

I also bought a small blue case.

Tôi cũng mua một chiếc ốp nhỏ màu xanh.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

Nice. Do you like Vietnamese food?

Tuyệt. Bạn có thích đồ ăn Việt Nam không?

09:04
Emma

Yes, Vietnamese food is delicious.

Có, đồ ăn Việt Nam rất ngon.

09:05Đã đọc
E