Bài 8: Định Nghĩa Và Phân Loại Tính Từ
Học tính từ là gì, các loại tính từ thường gặp và cách tránh lỗi đặt tính từ sai vị trí trong câu.
Nhìn Nhanh: Tính Từ Là Gì?
Tính từ (adjective) là từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ (noun) và đại từ (pronoun). Tính từ thường trả lời các câu hỏi như người/vật đó như thế nào, thuộc loại nào, có màu gì, kích thước ra sao hoặc của ai.
Mẹo nhận diện nhanh
Nếu một từ đang mô tả danh từ hoặc đứng sau be để nói chủ ngữ như thế nào, từ đó thường là tính từ. Ví dụ: a good book hoặc The book is good.
Vị Trí Cơ Bản Của Tính Từ Trong Câu
Tính từ đứng trước danh từ hoặc sau linking verb
Trong tiếng Anh, tính từ (adjective) thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ nối (linking verb) như be, seem, look, feel, become. Đây là điểm khác tiếng Việt vì tiếng Việt thường đặt tính từ sau danh từ.
| Hai vị trí quan trọng của tính từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trước danh từ | adjective + noun | a beautiful house, an old car |
| Sau be | S + be + adjective | She is happy, The room is clean |
| Sau look/seem/feel | S + linking verb + adjective | You look tired, It seems easy |
| Sau become/get | S + become/get + adjective | It became dark, He got angry |
| Không thêm -s vào tính từ | many + adjective + plural noun | many beautiful flowers |
- •She has a beautiful dress.(Cô ấy có một chiếc váy đẹp. Tính từ beautiful đứng trước danh từ dress.)
- •The dress is beautiful.(Chiếc váy đẹp. Tính từ beautiful đứng sau is.)
- •He is a friendly teacher.(Anh ấy là một giáo viên thân thiện.)
- •The teacher is friendly.(Giáo viên đó thân thiện.)
- •This is an expensive phone.(Đây là một chiếc điện thoại đắt tiền.)
- •The phone looks expensive.(Chiếc điện thoại trông đắt tiền.)
Lỗi Vị Trí Tính Từ Và Không Thêm -s: Phần Hay Sai Nhất
Tính từ trước danh từ, không đứng sau danh từ như tiếng Việt
Tiếng Việt thường nói danh từ trước rồi mới mô tả, ví dụ cô gái đẹp. Nhưng tiếng Anh thường đặt tính từ trước danh từ: a beautiful girl.
Công thức vị trí tính từ
a/an/the + adjective + noun S + be/look/seem/feel + adjective Không dùng: noun + adjective nếu không phải cấu trúc đặc biệt
- •This is a small room.(Đây là một căn phòng nhỏ.)
- •I bought a new laptop.(Tôi đã mua một chiếc laptop mới.)
- •She is a smart student.(Cô ấy là một học sinh thông minh.)
- •We live in a quiet street.(Chúng tôi sống trên một con phố yên tĩnh.)
- •He gave me a useful tip.(Anh ấy cho tôi một mẹo hữu ích.)
- •They chose an easy question.(Họ đã chọn một câu hỏi dễ.)
Tính từ không thêm -s dù danh từ số nhiều
Tính từ (adjective) trong tiếng Anh không chia số ít/số nhiều theo danh từ. Nếu danh từ là số nhiều, chỉ danh từ thêm -s/-es, còn tính từ giữ nguyên.
Công thức tránh thêm -s sai
adjective + singular noun → a beautiful flower adjective + plural noun → beautiful flowers Không dùng: beautifuls flowers
- •She has beautiful flowers.(Cô ấy có những bông hoa đẹp. Beautiful không thêm -s.)
- •They are good students.(Họ là những học sinh giỏi. Good không đổi.)
- •I like modern houses.(Tôi thích những ngôi nhà hiện đại.)
- •These are difficult exercises.(Đây là những bài tập khó.)
- •We need clear instructions.(Chúng ta cần những hướng dẫn rõ ràng.)
- •Old cars can still be useful.(Những chiếc xe cũ vẫn có thể hữu ích.)
Bẫy lớn nhất của người Việt
Đừng dịch từng chữ từ tiếng Việt. Tiếng Việt nói nhà đẹp, nhưng tiếng Anh nói beautiful house. Và tính từ không bao giờ thêm -s chỉ vì danh từ phía sau là số nhiều.
She is a girl beautiful.
She is a beautiful girl.
Tính từ beautiful phải đứng trước danh từ girl.
I bought a phone new.
I bought a new phone.
Tính từ new đứng trước danh từ phone.
This is a room small.
This is a small room.
Không đặt tính từ sau danh từ theo kiểu tiếng Việt.
They are students good.
They are good students.
Good là tính từ bổ nghĩa cho students nên đứng trước danh từ.
She has beautifuls flowers.
She has beautiful flowers.
Tính từ beautiful không thêm -s dù flowers là số nhiều.
These are expensives cars.
These are expensive cars.
Tính từ expensive không có dạng số nhiều.
The test is difficulty.
The test is difficult.
Difficulty là danh từ; sau is để mô tả test cần tính từ difficult.
I feel happily today.
I feel happy today.
Sau feel trong nghĩa cảm thấy cần tính từ happy, không dùng trạng từ happily.
He is very confidence.
He is very confident.
Confidence là danh từ; sau be cần tính từ confident.
This problem is easily.
This problem is easy.
Sau is cần tính từ easy, không dùng trạng từ easily.
She is a teacher kind.
She is a kind teacher.
Kind đứng trước danh từ teacher khi bổ nghĩa cho teacher.
I like books interesting.
I like interesting books.
Interesting đứng trước danh từ books và không thêm -s.
Các Loại Tính Từ Thường Gặp
Tính từ mô tả, số lượng và sở hữu
Tính từ có nhiều nhóm khác nhau. Với người học A2-B1, bạn nên nắm chắc tính từ mô tả (descriptive adjectives), tính từ chỉ số lượng (quantitative adjectives) và tính từ sở hữu (possessive adjectives).
- •She has a beautiful voice.(Cô ấy có giọng nói hay. Beautiful là tính từ mô tả.)
- •We live in a small apartment.(Chúng tôi sống trong một căn hộ nhỏ. Small chỉ kích thước.)
- •There are many students in the room.(Có nhiều học sinh trong phòng. Many chỉ số lượng.)
- •I need some water.(Tôi cần một ít nước. Some chỉ lượng không xác định.)
- •This is my laptop.(Đây là laptop của tôi. My là tính từ sở hữu.)
- •Their house is near the station.(Nhà của họ gần nhà ga. Their là tính từ sở hữu.)
Tính từ chỉ định, nghi vấn và riêng
Một số từ như this, that, these, those, which, what cũng có thể hoạt động như tính từ khi đứng trước danh từ. Tính từ riêng (proper adjective) thường bắt nguồn từ tên riêng và được viết hoa.
- •This book is useful.(Quyển sách này hữu ích. This bổ nghĩa cho book.)
- •Those shoes are expensive.(Những đôi giày kia đắt. Those bổ nghĩa cho shoes.)
- •Which answer is correct?(Đáp án nào đúng? Which bổ nghĩa cho answer.)
- •What language do you speak?(Bạn nói ngôn ngữ nào? What bổ nghĩa cho language.)
- •I like Vietnamese food.(Tôi thích đồ ăn Việt Nam. Vietnamese là tính từ riêng.)
- •She studies Japanese grammar.(Cô ấy học ngữ pháp tiếng Nhật. Japanese là tính từ riêng.)
Cách phân loại thực dụng
Đừng học phân loại để nhớ tên cho nhiều. Hãy dùng phân loại để biết tính từ đang trả lời câu hỏi nào: như thế nào, bao nhiêu, của ai, cái nào hoặc thuộc quốc gia nào.
Bài Tập: Luyện Định Nghĩa Và Phân Loại Tính Từ
Nhận diện tính từ trong câu
Chọn vị trí tính từ đúng
Phân loại tính từ
Sửa lỗi vị trí và dạng tính từ
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Phân tích và sửa câu
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Tính từ (adjective) dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ và đại từ.
- •Tính từ thường đứng trước danh từ: a beautiful house.
- •Tính từ có thể đứng sau be/look/seem/feel: The house is beautiful.
- •Tính từ không thêm -s dù danh từ là số nhiều.
- •Các nhóm quan trọng gồm tính từ mô tả, số lượng, sở hữu, chỉ định, nghi vấn và tính từ riêng.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*a girl beautiful → a beautiful girl
- •*a phone new → a new phone
- •*beautifuls flowers → beautiful flowers
- •*expensives cars → expensive cars
- •*The test is difficulty → The test is difficult
- •*I feel happily → I feel happy
Mẹo nhớ nhanh
- •Trước danh từ: adjective + noun.
- •Sau be/look/feel/seem: dùng tính từ để mô tả chủ ngữ.
- •Tính từ không có dạng số nhiều.
- •Dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh thì nhớ đảo vị trí: nhà đẹp → beautiful house.
- •Nếu phân vân adjective hay adverb, hỏi nó mô tả danh từ hay mô tả hành động.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Tính từ (adjective) là từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ và đại từ.
Tính từ thường đứng trước danh từ trong cụm danh từ: a good student, an old house.
Tính từ cũng đứng sau động từ nối (linking verb) như be, look, seem, feel, become.
Tính từ không thêm -s/-es dù danh từ phía sau là số nhiều.
Người Việt cần tránh đặt tính từ sau danh từ theo trật tự tiếng Việt.
Các loại tính từ thường gặp gồm mô tả, số lượng, sở hữu, chỉ định, nghi vấn và tính từ riêng.
Bảng Tổng Hợp Các Loại Tính Từ
Các nhóm tính từ quan trọng
| Loại tính từ | Ý nghĩa | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tính từ mô tả (descriptive adjective) | Mô tả đặc điểm, phẩm chất, trạng thái | beautiful, tall, friendly, expensive | Nhóm dùng nhiều nhất |
| Tính từ chỉ màu sắc (color adjective) | Mô tả màu của danh từ | red, blue, black, white | Thường đứng trước danh từ |
| Tính từ chỉ kích thước (size adjective) | Mô tả độ lớn, dài, ngắn | big, small, long, short | Có thể dùng trong so sánh |
| Tính từ chỉ số lượng (quantitative adjective) | Cho biết số lượng hoặc lượng không xác định | many, much, some, few, several | Cần chú ý countable và uncountable |
| Tính từ sở hữu (possessive adjective) | Cho biết danh từ thuộc về ai | my, your, his, her, our, their | Luôn đi với danh từ phía sau |
| Tính từ chỉ định (demonstrative adjective) | Chỉ rõ người/vật nào | this, that, these, those | This/that dùng số ít; these/those dùng số nhiều |
| Tính từ nghi vấn (interrogative adjective) | Dùng để hỏi về danh từ | which book, what color, whose bag | Đứng trước danh từ trong câu hỏi |
| Tính từ riêng (proper adjective) | Bắt nguồn từ tên riêng | Vietnamese, Japanese, American | Thường viết hoa |
Không nhầm tính từ với danh từ hoặc trạng từ
Difficult là tính từ, difficulty là danh từ. Happy là tính từ, happily là trạng từ. Hãy nhìn vị trí trong câu để chọn đúng từ loại.
Thực Hành Thêm: Điền Tính Từ Đúng
Điền tính từ phù hợp vào chỗ trống
Chọn dạng tính từ đúng hoặc sửa vị trí tính từ trong câu.
💡 Tính từ đứng trước danh từ.
💡 Sau is cần tính từ.
💡 Tính từ đứng trước danh từ.
💡 Tính từ không thêm -s.
💡 Sau feel trong nghĩa cảm thấy cần tính từ.
💡 Cần tính từ riêng.
Hội thoại ngắn dùng tính từ
Brian và Emma nói về lớp học, điện thoại và đồ ăn.
Is this a new phone?
Đây là điện thoại mới à?
Yes, but it is very expensive.
Đúng, nhưng nó rất đắt.
The screen looks bright and clear.
Màn hình trông sáng và rõ.
I also bought a small blue case.
Tôi cũng mua một chiếc ốp nhỏ màu xanh.
Nice. Do you like Vietnamese food?
Tuyệt. Bạn có thích đồ ăn Việt Nam không?
Yes, Vietnamese food is delicious.
Có, đồ ăn Việt Nam rất ngon.