•
Ngữ pháp

Bài 80: Present Participle (V-ing) Trong Tiếng Anh

Học cách dùng hiện tại phân từ (Present Participle) để diễn tả hành động đang xảy ra, rút gọn mệnh đề và tránh nhầm với danh động từ.

Admin
25 tháng 05, 2026
11 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Present Participle (V-ing) Dùng Để Làm Gì?

Hiện tại phân từ (Present Participle) là dạng V-ing dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, bổ nghĩa cho danh từ, hoặc rút gọn mệnh đề. Điểm dễ nhầm nhất là V-ing có thể là hiện tại phân từ (Present Participle) hoặc danh động từ (Gerund), tùy vai trò trong câu.

Trong thì tiếp diễn (continuous tense): be + V-ing → She is studying.
Bổ nghĩa cho danh từ: a crying baby, running water.
Rút gọn mệnh đề: Seeing the police, he stopped.
Không dùng V-ing một mình làm động từ chính nếu thiếu be: sai *She studying.
Phân biệt với danh động từ (Gerund): Gerund hoạt động như danh từ; Present Participle thường mô tả hành động/tính chất.

Mẹo nhìn nhanh

Nếu V-ing đi sau be để tạo thì tiếp diễn hoặc đứng gần danh từ để mô tả hành động/tính chất, khả năng cao đó là hiện tại phân từ (Present Participle).

2

Present Participle (V-ing) Khác Gerund Như Thế Nào?

Cùng là V-ing nhưng vai trò khác nhau

Danh động từ (Gerund) là V-ing hoạt động như danh từ. Hiện tại phân từ (Present Participle) là V-ing hoạt động như phần của động từ, tính từ, hoặc cụm rút gọn để mô tả hành động.

So sánh Gerund và Present ParticipleDanh động từ (Gerund)Hiện tại phân từ (Present Participle)
Vai trò chínhLàm danh từ: chủ ngữ/tân ngữ/bổ ngữLàm phần của động từ, tính từ, hoặc cụm rút gọn
Ví dụ dễ nhận raSwimming is fun.She is swimming.
Câu hỏi kiểm traV-ing có trả lời cho 'việc gì' không?V-ing có mô tả hành động/tính chất đang xảy ra không?
Vị trí thường gặpĐầu câu, sau động từ, sau giới từSau be, trước danh từ, sau danh từ, đầu câu trong cụm rút gọn
Lỗi người Việt hay mắcNhầm mọi V-ing đều là danh động từDùng V-ing thiếu be: *He going home.
  • •
    Swimming helps me relax.(Việc bơi lội giúp tôi thư giãn. (Swimming = danh động từ/Gerund))
  • •
    The boy is swimming in the pool.(Cậu bé đang bơi trong hồ. (swimming = hiện tại phân từ/Present Participle))
  • •
    I enjoy reading at night.(Tôi thích việc đọc sách buổi tối. (reading = danh động từ/Gerund))
  • •
    The girl reading near the window is my sister.(Cô gái đang đọc sách gần cửa sổ là em gái tôi. (reading = hiện tại phân từ/Present Participle))
  • •
    Cooking takes time.(Việc nấu ăn mất thời gian. (Cooking = danh động từ/Gerund))
  • •
    The soup cooking on the stove smells good.(Món súp đang nấu trên bếp có mùi thơm. (cooking = hiện tại phân từ/Present Participle))
3

Cách Dùng Hay Sai Nhất: Be + V-ing Và V-ing Mô Tả Danh Từ

Dùng trong thì tiếp diễn (continuous tense): be + V-ing

Khi V-ing nằm sau động từ be, nó tạo thành thì tiếp diễn (continuous tense), diễn tả hành động đang xảy ra quanh thời điểm nói hoặc trong một giai đoạn tạm thời. Người Việt hay quên be vì tiếng Việt nói 'tôi đang học' không cần trợ động từ.

Công thức thì tiếp diễn

S + am/is/are/was/were + V-ing

  • •
    I am learning English now.(Tôi đang học tiếng Anh bây giờ.)
  • •
    She is talking to her manager.(Cô ấy đang nói chuyện với quản lý.)
  • •
    They are waiting outside.(Họ đang đợi bên ngoài.)
  • •
    He was driving when I called.(Anh ấy đang lái xe khi tôi gọi.)
  • •
    We were watching a movie at 9 p.m.(Chúng tôi đang xem phim lúc 9 giờ tối.)
  • •
    The children are playing in the garden.(Bọn trẻ đang chơi trong vườn.)

Dùng như tính từ (adjective): V-ing mô tả người/vật

Hiện tại phân từ (Present Participle) có thể đứng trước hoặc sau danh từ để mô tả người/vật đang làm gì hoặc có tính chất gây ra cảm giác gì. Đây không phải là động từ chính của câu.

Công thức mô tả danh từ

V-ing + noun | noun + V-ing phrase

  • •
    A barking dog woke me up.(Một con chó đang sủa làm tôi tỉnh giấc.)
  • •
    The man standing over there is my uncle.(Người đàn ông đang đứng đằng kia là chú tôi.)
  • •
    She gave me an interesting book.(Cô ấy đưa tôi một quyển sách thú vị.)
  • •
    The students sitting in the back are quiet.(Những học sinh đang ngồi phía sau rất im lặng.)
  • •
    Running water is usually safer than still water.(Nước đang chảy thường an toàn hơn nước tù.)
  • •
    The woman carrying a red bag looks familiar.(Người phụ nữ đang mang túi đỏ trông quen quen.)

Bẫy lớn: V-ing không tự làm động từ chính

Sai phổ biến: *She going home. Đúng phải là She is going home. Nếu không có be, V-ing thường chỉ là phần mô tả, không phải động từ chính đầy đủ.

Sai

She going to work now.

Đúng

She is going to work now.

Thì tiếp diễn (continuous tense) cần be + V-ing, không dùng V-ing một mình.

Sai

They playing football.

Đúng

They are playing football.

Chủ ngữ They đi với are trước V-ing.

Sai

I watching TV last night at 8.

Đúng

I was watching TV last night at 8.

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) cần was/were + V-ing.

Sai

The man stand over there is my father.

Đúng

The man standing over there is my father.

Khi rút gọn mệnh đề chủ động, dùng V-ing: who is standing → standing.

Sai

A cry baby needs milk.

Đúng

A crying baby needs milk.

Dùng V-ing trước danh từ để mô tả em bé đang khóc.

Sai

The movie was interested.

Đúng

The movie was interesting.

Vật gây cảm giác thường dùng V-ing adjective: interesting, boring, exciting.

Sai

I am boring in this class.

Đúng

I am bored in this class.

Người nhận cảm giác thường dùng V-ed adjective; V-ing mô tả thứ gây cảm giác.

Sai

Where you going?

Đúng

Where are you going?

Câu hỏi thì tiếp diễn cần đảo be lên trước chủ ngữ.

Sai

I not studying today.

Đúng

I am not studying today.

Phủ định thì tiếp diễn cần be + not + V-ing.

Sai

He is go to school.

Đúng

He is going to school.

Sau be trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

Sai

The people wait outside are angry.

Đúng

The people waiting outside are angry.

Cụm mô tả chủ động sau danh từ dùng V-ing: people waiting outside.

Sai

Listen! Someone sings.

Đúng

Listen! Someone is singing.

Listen! thường báo hiệu hành động đang xảy ra nên dùng hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).

4

Mở Rộng: Rút Gọn Mệnh Đề Và Diễn Tả Hai Hành Động

Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động

Khi danh từ làm chủ thể của hành động, ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ (relative clause) bằng V-ing. Cách này giúp câu ngắn, tự nhiên và thường gặp trong văn viết.

  • •
    The girl who is wearing a blue jacket is my friend.(Cô gái đang mặc áo khoác xanh là bạn tôi.)
  • •
    The girl wearing a blue jacket is my friend.(Cô gái đang mặc áo khoác xanh là bạn tôi. (rút gọn))
  • •
    The train that is arriving now is from London.(Chuyến tàu đang đến bây giờ đến từ London.)
  • •
    The train arriving now is from London.(Chuyến tàu đang đến bây giờ đến từ London. (rút gọn))
  • •
    People who live near the airport hear planes every day.(Những người sống gần sân bay nghe tiếng máy bay mỗi ngày.)
  • •
    People living near the airport hear planes every day.(Những người sống gần sân bay nghe tiếng máy bay mỗi ngày. (rút gọn))

Dùng cụm phân từ (participle clause) để nối ý

Cụm phân từ (participle clause) với V-ing thường diễn tả lý do, thời gian, hoặc hành động xảy ra cùng lúc. Chủ ngữ ngầm của cụm V-ing phải giống chủ ngữ của mệnh đề chính.

  • •
    Feeling tired, I went home early.(Vì thấy mệt, tôi về nhà sớm.)
  • •
    Walking down the street, she saw an old friend.(Khi đang đi bộ trên phố, cô ấy gặp một người bạn cũ.)
  • •
    Not knowing the answer, he stayed silent.(Vì không biết câu trả lời, anh ấy im lặng.)
  • •
    Hearing the news, they became excited.(Khi nghe tin đó, họ trở nên phấn khích.)
  • •
    Living far from work, I leave home early.(Vì sống xa chỗ làm, tôi rời nhà sớm.)
  • •
    Using a dictionary, she checked the meaning.(Bằng cách dùng từ điển, cô ấy kiểm tra nghĩa.)

Cẩn thận lỗi chủ ngữ treo

Đừng viết: Walking to school, the rain started. Câu này nghe như 'cơn mưa đang đi học'. Hãy viết: Walking to school, I saw the rain start.

5

Bài Tập: Luyện Present Participle (V-ing)

#1

Điền am/is/are + V-ing

DỄ
1
I ___ (study) English now.→
2
She ___ (cook) dinner.→
3
They ___ (wait) for the bus.→
4
He ___ (talk) on the phone.→
5
We ___ (learn) a new grammar point.→
6
The baby ___ (sleep) now.→
#2

Chọn dạng V-ing đúng

DỄ
1
run → ___→
2
make → ___→
3
study → ___→
4
lie → ___→
5
swim → ___→
6
write → ___→
#3

Sửa lỗi câu tiếp diễn

TRUNG BÌNH
1
Sửa: She going home.→
2
Sửa: They is playing games.→
3
Sửa: I am study English.→
4
Sửa: Where you going?→
5
Sửa: He not working today.→
6
Sửa: We were watch TV.→
#4

Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing

TRUNG BÌNH
1
The woman who is sitting near the door is my teacher.→
2
The boy who is wearing glasses is Tom.→
3
The train that is leaving now goes to Paris.→
4
People who live in big cities often feel busy.→
5
The dog that is barking outside is mine.→
#5

Phân biệt Gerund và Present Participle

KHÓ
1
Trong câu 'Reading books helps me relax', Reading là gì?→
2
Trong câu 'The man reading books is my father', reading là gì?→
3
Trong câu 'She is reading a book', reading là gì?→
4
Trong câu 'I enjoy reading', reading là gì?→
5
Trong câu 'A boring lesson makes students sleepy', boring là gì?→
#6

Viết lại bằng cụm phân từ (participle clause)

KHÓ
1
Because I felt sick, I stayed home.→
2
When she heard the alarm, she ran outside.→
3
Because he did not know the rule, he made a mistake.→
4
While they were walking home, they saw a rainbow.→
5
Because we live near the station, we hear trains every day.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Hiện tại phân từ (Present Participle) là dạng V-ing dùng trong thì tiếp diễn, mô tả danh từ hoặc rút gọn mệnh đề.
  • •Thì tiếp diễn (continuous tense) luôn cần be + V-ing.
  • •V-ing có thể đứng trước danh từ hoặc sau danh từ để mô tả hành động/tính chất.
  • •Cụm phân từ (participle clause) phải có chủ ngữ ngầm trùng với chủ ngữ mệnh đề chính.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*She going → She is going
  • •*Where you going? → Where are you going?
  • •*I am study → I am studying
  • •*The man stand there → The man standing there
  • •*I am boring → I am bored
  • •*Walking to school, the rain started → Walking to school, I saw the rain start
Mẹo nhớ nhanh
  • •Sau be mà diễn tả hành động đang xảy ra → dùng V-ing.
  • •V-ing mô tả người/vật đang làm gì → thường là hiện tại phân từ (Present Participle).
  • •V-ing mang nghĩa 'việc...' và làm chủ ngữ/tân ngữ → thường là danh động từ (Gerund).
  • •Muốn rút gọn mệnh đề chủ động, thử bỏ who/that + be rồi giữ V-ing.
6

Tổng Kết: Cách Nhận Diện Present Participle (V-ing)

Ghi nhớ chính

Hiện tại phân từ (Present Participle) là V-ing nhưng không phải mọi V-ing đều là Present Participle.

1

Trong thì tiếp diễn (continuous tense), công thức bắt buộc là S + be + V-ing.

2

Khi V-ing đứng gần danh từ để mô tả người/vật, nó thường đóng vai trò như tính từ (adjective).

3

Khi rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động, dùng V-ing: the girl who is smiling → the girl smiling.

4

Cẩn thận phân biệt tính từ V-ing và V-ed: interesting = gây thú vị, interested = cảm thấy thú vị.

5

Không viết câu thiếu trợ động từ: *I going, *She studying, *Where you going?

6
7

Bẫy Nâng Cao: V-ing Và V-ed Adjectives

So sánh tính từ V-ing và V-edV-ing: gây cảm giácV-ed: cảm thấy
interesting / interestedThe story is interesting.I am interested in the story.
boring / boredThe class is boring.I am bored in class.
exciting / excitedThe trip is exciting.We are excited about the trip.
confusing / confusedThe rule is confusing.Students are confused by the rule.
tiring / tiredThe job is tiring.He is tired after work.

Cách chọn nhanh

Hỏi 'ai/cái gì gây cảm giác?' → dùng V-ing. Hỏi 'ai cảm thấy thế nào?' → thường dùng V-ed.

Điền V-ing hoặc V-ed

Chọn dạng đúng của tính từ trong ngoặc.

1
This movie is
(excite).

💡 Bộ phim gây cảm giác.

2
I am
(excite) about the trip.

💡 Người cảm thấy.

3
The lesson was
(confuse).

💡 Bài học gây khó hiểu.

4
She felt
(confuse).

💡 Cô ấy cảm thấy.

5
The long meeting was
(tire).

💡 Cuộc họp gây mệt.