Bài 81: Câu Trong Tiếng Anh (Sentence)
Học cách tạo một câu tiếng Anh đúng: có chủ ngữ, động từ, trật tự chuẩn và dấu câu rõ ràng.
Nhìn nhanh: Một câu tiếng Anh cần gì?
Câu (sentence) trong tiếng Anh thường cần ít nhất một chủ ngữ (subject) và một động từ (verb). Người Việt hay sai vì dịch từng chữ từ tiếng Việt sang, dẫn đến thiếu động từ, thiếu trợ động từ hoặc sai trật tự S - V - O.
Mẹo kiểm tra câu trong 5 giây
Hãy hỏi: câu này có chủ ngữ chưa, có động từ chính chưa, và trật tự có đúng S - V - O không? Nếu thiếu một trong ba điểm này, câu rất dễ sai.
Câu là gì? Phân biệt câu, cụm từ và mệnh đề
Câu (sentence), cụm từ (phrase), mệnh đề (clause)
Câu (sentence) diễn đạt một ý trọn vẹn và thường có chủ ngữ (subject) + động từ (verb). Cụm từ (phrase) chưa có đủ chủ ngữ + động từ, còn mệnh đề (clause) có chủ ngữ + động từ nhưng có thể chưa đứng độc lập được.
| So sánh sentence, phrase và clause | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cụm từ (phrase) | Chưa đủ chủ ngữ + động từ | in the morning, a beautiful city |
| Mệnh đề độc lập (independent clause) | Có chủ ngữ + động từ và đứng một mình được | She studies English. |
| Mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) | Có chủ ngữ + động từ nhưng chưa đủ ý khi đứng một mình | because she was tired |
| Câu (sentence) | Diễn đạt ý hoàn chỉnh | She went home because she was tired. |
- •In the park(Trong công viên. (cụm từ, chưa phải câu hoàn chỉnh))
- •The children are playing in the park.(Bọn trẻ đang chơi trong công viên. (câu hoàn chỉnh))
- •Because I was busy(Vì tôi bận. (mệnh đề phụ thuộc, chưa đủ ý khi đứng một mình))
- •I stayed home because I was busy.(Tôi ở nhà vì tôi bận. (câu hoàn chỉnh))
- •A very expensive phone(Một chiếc điện thoại rất đắt. (cụm danh từ, chưa có động từ))
- •This phone is very expensive.(Chiếc điện thoại này rất đắt. (câu hoàn chỉnh))
Trật tự câu cơ bản S - V - O và lỗi người Việt hay sai nhất
Câu khẳng định: S - V - O
Trong câu khẳng định (affirmative sentence), trật tự phổ biến nhất là chủ ngữ (subject) + động từ (verb) + tân ngữ (object). Tiếng Việt linh hoạt hơn, nhưng tiếng Anh cần trật tự rõ hơn.
Công thức câu khẳng định cơ bản
Subject + Verb + Object / Complement
- •I like music.(Tôi thích âm nhạc.)
- •She speaks English well.(Cô ấy nói tiếng Anh tốt.)
- •They bought a new laptop.(Họ đã mua một chiếc laptop mới.)
- •My brother works in a bank.(Anh trai tôi làm việc ở một ngân hàng.)
- •This lesson is useful.(Bài học này hữu ích.)
- •We need more time.(Chúng tôi cần thêm thời gian.)
Câu phủ định và câu hỏi: cần trợ động từ
Với hiện tại đơn (Present Simple) và quá khứ đơn (Past Simple), câu phủ định (negative sentence) và câu hỏi (question) thường cần trợ động từ (auxiliary verb) như do, does, did. Đây là lỗi rất phổ biến vì tiếng Việt không có hệ thống trợ động từ giống tiếng Anh.
Công thức phủ định và câu hỏi
Negative: Subject + do/does/did + not + V | Question: Do/Does/Did + Subject + V?
- •I do not like spicy food.(Tôi không thích đồ cay.)
- •She does not work on Sundays.(Cô ấy không làm việc vào Chủ nhật.)
- •They did not go out last night.(Họ đã không ra ngoài tối qua.)
- •Do you live near here?(Bạn sống gần đây không?)
- •Does he understand the question?(Anh ấy có hiểu câu hỏi không?)
- •Did you call me yesterday?(Hôm qua bạn có gọi tôi không?)
Bẫy lớn: tiếng Việt nói được, tiếng Anh cần trợ động từ
Không dịch kiểu 'I no like' hoặc 'Where you go?' Trong tiếng Anh chuẩn, hãy dùng do/does/did khi phủ định hoặc đặt câu hỏi ở thì đơn.
I no like coffee.
I do not like coffee.
Câu phủ định (negative sentence) ở hiện tại đơn (Present Simple) cần trợ động từ do.
She not understand me.
She does not understand me.
Chủ ngữ she ở hiện tại đơn cần does not + động từ nguyên mẫu.
Where you go?
Where do you go?
Câu hỏi (question) ở hiện tại đơn cần trợ động từ do trước chủ ngữ.
Why he late?
Why is he late?
Khi dùng tính từ late, cần động từ to be là is.
I very tired.
I am very tired.
Tiếng Anh không bỏ động từ to be trước tính từ.
Yesterday I go to work.
Yesterday I went to work.
Có yesterday nên dùng quá khứ đơn (Past Simple): went.
He like football.
He likes football.
Hiện tại đơn với he/she/it cần thêm -s/-es cho động từ chính.
My friend have a car.
My friend has a car.
My friend là số ít nên dùng has.
Is raining.
It is raining.
Tiếng Anh cần chủ ngữ giả (dummy subject) it khi nói về thời tiết.
There have many people here.
There are many people here.
Cấu trúc có/hiện diện dùng There is/There are, không dùng there have.
I want buy a new phone.
I want to buy a new phone.
Sau want dùng to V, không dùng động từ nguyên mẫu trực tiếp.
She enjoys to read books.
She enjoys reading books.
Sau enjoy dùng V-ing, không dùng to V.
Các kiểu câu thường gặp và cách mở rộng câu
4 kiểu câu theo mục đích nói
Theo mục đích nói, câu (sentence) thường chia thành câu kể (declarative), câu hỏi (interrogative), câu mệnh lệnh (imperative) và câu cảm thán (exclamatory). Mỗi kiểu câu có dấu câu và trật tự riêng.
- •I study English every day.(Tôi học tiếng Anh mỗi ngày. (câu kể))
- •Do you study English every day?(Bạn có học tiếng Anh mỗi ngày không? (câu hỏi))
- •Please open the window.(Làm ơn mở cửa sổ. (câu mệnh lệnh/lời yêu cầu))
- •What a beautiful day!(Một ngày đẹp quá! (câu cảm thán))
- •Don’t touch that button.(Đừng chạm vào nút đó. (mệnh lệnh phủ định))
- •How fast she runs!(Cô ấy chạy nhanh quá! (câu cảm thán))
Mở rộng câu bằng nơi chốn, thời gian và lý do
Khi đã có câu lõi S - V - O, bạn có thể thêm trạng ngữ (adverbial) về nơi chốn, thời gian, cách thức hoặc lý do. Cách này giúp câu tự nhiên hơn mà không làm rối cấu trúc.
- •I met him.(Tôi đã gặp anh ấy. (câu lõi))
- •I met him at the airport.(Tôi đã gặp anh ấy ở sân bay. (thêm nơi chốn))
- •I met him at the airport yesterday.(Tôi đã gặp anh ấy ở sân bay hôm qua. (thêm thời gian))
- •She studies English because she wants a better job.(Cô ấy học tiếng Anh vì cô ấy muốn một công việc tốt hơn. (thêm lý do))
- •We walked slowly along the river.(Chúng tôi đi bộ chậm rãi dọc con sông. (thêm cách thức và nơi chốn))
- •He cooked dinner for his family last night.(Tối qua anh ấy nấu bữa tối cho gia đình. (thêm người nhận và thời gian))
Cách viết câu dài mà không rối
Hãy viết câu lõi trước: S - V - O. Sau đó mới thêm thời gian, nơi chốn hoặc lý do; đừng bắt đầu bằng quá nhiều chi tiết khiến bạn quên động từ chính.
Bài tập: Luyện tạo câu đúng và sửa lỗi thường gặp
Chọn câu hoàn chỉnh
Sắp xếp từ thành câu đúng
Sửa lỗi câu sai
Đổi câu khẳng định sang phủ định và câu hỏi
Viết lại câu tự nhiên hơn
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Câu (sentence) thường cần chủ ngữ (subject) và động từ (verb).
- •Câu khẳng định cơ bản theo trật tự S - V - O.
- •Câu phủ định và câu hỏi ở thì đơn thường cần do/does/did.
- •Không bỏ to be trước tính từ: I am tired, She is busy.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*I no like → I do not like
- •*Where you go? → Where do you go?
- •*I very tired → I am very tired
- •*Is raining → It is raining
- •*There have many people → There are many people
- •*He like → He likes
Mẹo nhớ nhanh
- •Viết câu lõi trước: Ai làm gì?
- •Thấy phủ định hoặc câu hỏi ở thì đơn: nghĩ ngay đến do/does/did.
- •Thấy tính từ đứng sau chủ ngữ: kiểm tra có am/is/are/was/were chưa.
Tổng kết
Ghi nhớ chính
Câu (sentence) khác cụm từ (phrase) vì câu diễn đạt một ý hoàn chỉnh.
Công thức nền tảng là chủ ngữ (subject) + động từ (verb) + phần còn lại.
Người Việt dễ sai câu tiếng Anh vì bỏ to be, bỏ trợ động từ hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt.
Câu hỏi hiện tại đơn dùng do/does; câu hỏi quá khứ đơn dùng did.
Khi mở rộng câu, hãy giữ câu lõi đúng trước rồi thêm thời gian, nơi chốn, lý do.
So sánh thêm: Simple, compound và complex sentences
3 cấu trúc câu phổ biến
Khi lên trình độ B1, bạn nên biết thêm câu đơn (simple sentence), câu ghép (compound sentence) và câu phức (complex sentence). Đây là nền tảng để viết câu dài nhưng vẫn rõ nghĩa.
| Simple vs compound vs complex sentence | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu đơn (simple sentence) | 1 mệnh đề độc lập | I stayed home. |
| Câu ghép (compound sentence) | 2 mệnh đề độc lập nối bằng and/but/so | I was tired, so I stayed home. |
| Câu phức (complex sentence) | 1 mệnh đề độc lập + 1 mệnh đề phụ thuộc | I stayed home because I was tired. |
| Câu ghép-phức (compound-complex) | Từ 2 mệnh đề độc lập + mệnh đề phụ thuộc | I was tired, so I stayed home because I needed rest. |
Đừng nối câu bằng dấu phẩy bừa bãi
Không viết: I was tired, I went home. Hãy dùng dấu chấm, hoặc nối bằng so/because: I was tired, so I went home.
Điền từ nối phù hợp
Điền and, but, so hoặc because vào chỗ trống.
💡 Kết quả
💡 Lý do
💡 Tương phản
💡 Thêm hành động
💡 Kết quả