Bài 83: Direct vs Indirect Speech - Phần 2
Học cách đổi câu hỏi trực tiếp sang câu gián tiếp trong tiếng Anh, đặc biệt là Yes/No questions và Wh-questions.
Nhìn Nhanh: Đổi Câu Hỏi Sang Indirect Speech
Ở phần 2, trọng tâm là câu hỏi gián tiếp (reported questions). Khi đổi câu hỏi trực tiếp sang câu gián tiếp, lỗi lớn nhất là giữ nguyên trật tự câu hỏi như Where do you live?, trong khi câu gián tiếp phải trở về trật tự câu kể S - V.
Bẫy lớn nhất
Người Việt hay viết He asked where did I live. Câu đúng là He asked where I lived vì câu hỏi gián tiếp dùng trật tự S - V, không dùng trật tự V - S.
Câu Hỏi Trực Tiếp vs Câu Hỏi Gián Tiếp
Câu hỏi gián tiếp không còn giữ dạng câu hỏi gốc
Câu hỏi trực tiếp (direct question) có đảo trợ động từ như do/does/did/is/are/can. Câu hỏi gián tiếp (reported question) thuật lại nội dung câu hỏi nên dùng trật tự câu kể: chủ ngữ (subject) + động từ (verb).
| So sánh direct question và reported question | Direct question | Reported question |
|---|---|---|
| Dấu hỏi | Có dấu ? | Thường không có nếu mệnh đề chính là câu kể |
| Trật tự từ | Trợ động từ + chủ ngữ + động từ | Chủ ngữ + động từ |
| Yes/No question | Do you like coffee? | He asked if I liked coffee. |
| Wh-question | Where do you live? | He asked where I lived. |
| Trợ động từ do/does/did | Có thể xuất hiện | Thường bỏ khi đổi sang câu kể |
| Lùi thì | Theo lời gốc | Có thể lùi thì nếu asked/wanted to know ở quá khứ |
- •Direct: "Are you tired?" → Reported: She asked if I was tired.(Cô ấy hỏi liệu tôi có mệt không.)
- •Direct: "Do you like English?" → Reported: He asked if I liked English.(Anh ấy hỏi liệu tôi có thích tiếng Anh không.)
- •Direct: "Where do you work?" → Reported: She asked where I worked.(Cô ấy hỏi tôi làm việc ở đâu.)
- •Direct: "Why are you late?" → Reported: He asked why I was late.(Anh ấy hỏi tại sao tôi đến muộn.)
- •Direct: "Can you help me?" → Reported: Tom asked if I could help him.(Tom hỏi liệu tôi có thể giúp anh ấy không.)
- •Direct: "What did you buy?" → Reported: Anna asked what I had bought.(Anna hỏi tôi đã mua gì.)
Yes/No Questions và Wh-Questions — Phần Hay Sai Nhất
Đổi Yes/No questions với if/whether
Yes/No questions là câu hỏi có thể trả lời Yes hoặc No. Khi đổi sang câu gián tiếp, dùng if hoặc whether, sau đó đưa câu về trật tự S - V.
Công thức Yes/No questions
S + asked/wanted to know + if/whether + subject + verb(lùi thì nếu cần) + ...
- •"Are you busy?" → She asked if I was busy.(Cô ấy hỏi liệu tôi có bận không.)
- •"Do you live near here?" → He asked if I lived near there.(Anh ấy hỏi liệu tôi có sống gần đó không.)
- •"Did you finish the task?" → The manager asked whether I had finished the task.(Quản lý hỏi liệu tôi đã hoàn thành nhiệm vụ chưa.)
- •"Can you speak Japanese?" → She asked if I could speak Japanese.(Cô ấy hỏi liệu tôi có thể nói tiếng Nhật không.)
- •"Will they join us?" → He asked whether they would join us.(Anh ấy hỏi liệu họ có tham gia cùng chúng tôi không.)
- •"Have you eaten lunch?" → My mother asked if I had eaten lunch.(Mẹ tôi hỏi liệu tôi đã ăn trưa chưa.)
Đổi Wh-questions: giữ từ hỏi, bỏ đảo ngữ
Wh-questions là câu hỏi bắt đầu bằng what, where, when, why, who, how. Khi đổi sang câu gián tiếp, giữ từ hỏi nhưng đưa phần sau về trật tự câu kể.
Công thức Wh-questions
S + asked/wanted to know + wh-word + subject + verb(lùi thì nếu cần) + ...
- •"Where do you live?" → He asked where I lived.(Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.)
- •"What are you doing?" → She asked what I was doing.(Cô ấy hỏi tôi đang làm gì.)
- •"Why did you leave early?" → Tom asked why I had left early.(Tom hỏi tại sao tôi đã rời đi sớm.)
- •"When will you come back?" → Anna asked when I would come back.(Anna hỏi khi nào tôi sẽ quay lại.)
- •"How can I solve this problem?" → He asked how he could solve that problem.(Anh ấy hỏi làm thế nào anh ấy có thể giải quyết vấn đề đó.)
- •"Who is your teacher?" → She asked who my teacher was.(Cô ấy hỏi giáo viên của tôi là ai.)
Không giữ nguyên trợ động từ do/does/did
Where do you live? khi đổi không phải where do I lived hay where did I live. Câu đúng là where I lived vì câu gián tiếp quay về trật tự S - V.
He asked where did I live.
He asked where I lived.
Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự S - V, không đảo did trước chủ ngữ.
She asked do I like coffee.
She asked if I liked coffee.
Yes/No question cần if/whether và bỏ do.
Tom asked what was I doing.
Tom asked what I was doing.
Không đảo was trước chủ ngữ trong câu hỏi gián tiếp.
Anna asked me where I live?
Anna asked me where I lived.
Nếu cả câu là câu kể thì không dùng dấu hỏi và thường lùi live thành lived.
He asked if did I finish the report.
He asked if I had finished the report.
Sau if dùng trật tự S - V và did finish thường lùi thành had finished.
She asked me why I am late.
She asked me why I was late.
Asked ở quá khứ nên am lùi thành was.
They asked whether will we come.
They asked whether we would come.
Will không đứng trước chủ ngữ trong câu gián tiếp và thường lùi thành would.
My teacher asked what did I learn.
My teacher asked what I had learned.
Did learn trong direct question thường đổi thành had learned khi reported verb ở quá khứ.
He asked me that I was ready.
He asked me if I was ready.
Với Yes/No question, không dùng that; dùng if hoặc whether.
She asked me where was the station.
She asked me where the station was.
Với câu có be, vẫn đặt chủ ngữ trước be trong câu hỏi gián tiếp.
He asked when I will arrive.
He asked when I would arrive.
Will thường lùi thành would sau asked ở quá khứ.
Lan asked me how can she improve her English.
Lan asked me how she could improve her English.
Can lùi thành could và không đảo can trước chủ ngữ.
Trật Tự Từ, Lùi Thì và Đổi Đại Từ Trong Reported Questions
Trật tự S - V là nguyên tắc sống còn
Trong câu hỏi trực tiếp, tiếng Anh thường đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Nhưng trong câu hỏi gián tiếp, phần được thuật lại không còn là câu hỏi độc lập, nên phải dùng trật tự câu kể.
- •"Where are you?" → He asked where I was.(Không viết where was I.)
- •"What do you want?" → She asked what I wanted.(Không viết what did I want.)
- •"Why did he leave?" → They asked why he had left.(Không viết why did he had left.)
- •"When will she arrive?" → I asked when she would arrive.(Không viết when would she arrive.)
- •"How can we fix it?" → He asked how we could fix it.(Không viết how could we fix it trong mệnh đề gián tiếp.)
- •"Who is that man?" → She asked who that man was.(Chủ ngữ that man đứng trước was.)
Vẫn phải lùi thì và đổi đại từ
Reported questions vẫn tuân theo quy tắc chung của câu gián tiếp: nếu asked ở quá khứ, thường lùi thì; đại từ và từ chỉ thời gian/nơi chốn đổi theo ngữ cảnh.
Các thay đổi thường gặp trong reported questions
| Direct question | Reported question | Ghi chú |
|---|---|---|
| Are you...? | if/whether I was... | are đổi thành was/were theo chủ ngữ |
| Do you...? | if/whether I + V2... | bỏ do và lùi động từ chính |
| Did you...? | if/whether I had + V3... | Past Simple thường lùi thành Past Perfect |
| Can you...? | if/whether I could... | can đổi thành could |
| Will you...? | if/whether I would... | will đổi thành would |
| Where do you...? | where I + V2... | giữ where, bỏ do |
| What are you doing? | what I was doing | are doing đổi thành was/were doing |
| Why did you leave? | why I had left | did leave đổi thành had left |
- •She asked, "Do you know my brother?" → She asked if I knew her brother.(You đổi thành I, my đổi thành her, know lùi thành knew.)
- •He asked, "Where is your office?" → He asked where my office was.(Your đổi thành my, is đặt sau office.)
- •They asked, "Will you join our team?" → They asked if I would join their team.(Will đổi thành would, our đổi thành their.)
- •Lan asked, "Can you help me today?" → Lan asked if I could help her that day.(Can đổi thành could, me đổi thành her, today đổi thành that day.)
- •Tom asked, "Why did you call me yesterday?" → Tom asked why I had called him the day before.(Did call đổi thành had called, yesterday đổi thành the day before.)
- •Anna asked, "What are they doing here?" → Anna asked what they were doing there.(Are doing đổi thành were doing, here đổi thành there.)
Cách kiểm tra nhanh
Sau if/whether hoặc wh-word, hãy đọc phần sau như một câu kể bình thường. Nếu còn do/does/did đứng trước chủ ngữ, khả năng cao là sai.
Bài Tập: Reported Questions Từ Dễ Đến Khó
Đổi Yes/No questions cơ bản
Đổi Wh-questions cơ bản
Sửa lỗi trật tự từ
Chọn if/whether hoặc wh-word
Đổi câu hỏi có nhiều thay đổi
Nhận diện câu đúng
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Yes/No questions đổi sang if/whether + subject + verb.
- •Wh-questions giữ từ hỏi nhưng phần sau dùng trật tự S - V.
- •Không dùng do/does/did như câu hỏi trực tiếp trong mệnh đề gián tiếp.
- •Asked ở quá khứ thì thường lùi thì: are → was/were, will → would, can → could.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*where did I live → where I lived
- •*if did I finish → if I had finished
- •*what was I doing → what I was doing
- •*whether will we come → whether we would come
- •*asked that I was ready → asked if/whether I was ready
- •*where was the station → where the station was
Mẹo nhớ nhanh
- •Yes/No question: thêm if/whether.
- •Wh-question: giữ wh-word.
- •Sau if/whether/wh-word luôn kiểm tra trật tự S - V.
- •Nếu thấy do/does/did đứng trước chủ ngữ trong reported question, hãy kiểm tra lại ngay.
Tổng Kết: Quy Trình Đổi Reported Questions
Ghi nhớ chính
Câu hỏi gián tiếp (reported question) không giữ trật tự đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp.
Yes/No questions dùng if hoặc whether.
Wh-questions giữ từ hỏi như what, where, when, why, how.
Sau if/whether/wh-word dùng trật tự chủ ngữ (subject) + động từ (verb).
Không dùng dấu hỏi nếu mệnh đề chính là câu kể: He asked..., She wanted to know...
Vẫn cần đổi đại từ, lùi thì và đổi trạng từ thời gian/nơi chốn theo ngữ cảnh.
So Sánh Nhanh: Statement vs Reported Question
| Câu kể gián tiếp và câu hỏi gián tiếp | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Statement | S + said/told + that + S + V | He said that he was tired. |
| Yes/No question | S + asked + if/whether + S + V | He asked if I was tired. |
| Wh-question | S + asked + wh-word + S + V | He asked where I lived. |
| Lỗi thường gặp | Giữ nguyên đảo ngữ | Sai: He asked where did I live. |
Phân biệt nhanh said và asked
Dùng said/told khi thuật lại câu kể. Dùng asked/wanted to know khi thuật lại câu hỏi.
Thực Hành Thêm: Fill in the Blanks và Hội Thoại
Điền từ/cụm từ đúng
Hoàn thành reported questions sau.
💡 Yes/No question
💡 live lùi thì
💡 are đổi
💡 will đổi
💡 can đổi
💡 Past Simple lùi thì
💡 Past Simple lùi thì
💡 is đổi
Hội thoại áp dụng Reported Questions
Brian và Emma đang kể lại các câu hỏi trong buổi phỏng vấn.
What did the interviewer ask you?
Người phỏng vấn đã hỏi bạn gì?
She asked if I had worked in a team before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng làm việc trong nhóm trước đây chưa.
Did she ask about your English?
Cô ấy có hỏi về tiếng Anh của bạn không?
Yes. She asked how I improved my speaking skills.
Có. Cô ấy hỏi tôi cải thiện kỹ năng nói như thế nào.
That is a Wh-question, right?
Đó là câu hỏi Wh-question đúng không?
Right. We keep how, but we use normal word order.
Đúng. Ta giữ how, nhưng dùng trật tự từ bình thường.
So we should not say how did I improve.
Vậy mình không nên nói how did I improve.
Exactly. We say how I improved.
Chính xác. Ta nói how I improved.