•
Ngữ pháp

Bài 84: Past Participle (V3/Ed) Trong Tiếng Anh

Học cách dùng quá khứ phân từ (Past Participle) trong thì hoàn thành, câu bị động và tính từ.

Admin
25 tháng 05, 2026
12 phút
0 lượt xem
1

Nhìn nhanh: Past Participle (V3/Ed) dùng để làm gì?

Quá khứ phân từ (Past Participle) là dạng V3 của động từ: regular verbs thường thêm -ed, irregular verbs có dạng riêng như gone, seen, written. Người Việt hay nhầm V3 với quá khứ đơn (Past Simple), nên cần nhớ V3 thường không đứng một mình làm động từ chính.

Dùng trong thì hoàn thành (Perfect tenses): have/has/had + V3/ed
Dùng trong câu bị động (Passive voice): be + V3/ed
Dùng như tính từ (adjective): a broken phone, an interested student
Không dùng V3 một mình để kể chuyện quá khứ: I saw him, không phải I seen him
Động từ có quy tắc (regular verb): work → worked; động từ bất quy tắc (irregular verb): go → gone

Mẹo nhìn nhanh

Nếu trước chỗ trống có have/has/had hoặc be/is/am/are/was/were/been, khả năng cao bạn cần dùng quá khứ phân từ (Past Participle).

2

Past Participle (V3/Ed) không phải lúc nào cũng là quá khứ

Phân biệt quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3)

Quá khứ đơn (Past Simple/V2) thường tự làm động từ chính để kể chuyện đã xảy ra. Quá khứ phân từ (Past Participle/V3) thường cần trợ động từ như have hoặc be đi kèm.

So sánh V2 và V3Quá khứ đơn (V2)Quá khứ phân từ (V3/ed)
Vai trò chínhĐộng từ chính trong câu quá khứĐi với have/be hoặc làm tính từ
Ví dụ với gowentgone
Ví dụ với seesawseen
Cấu trúcS + V2 + ...S + have/has/had + V3 hoặc S + be + V3
Lỗi hay gặpDùng V3 thay cho V2: I seen himDùng V2 sau have: I have saw him
  • •
    I saw him yesterday.(Tôi đã thấy anh ấy hôm qua. (saw = quá khứ đơn/V2))
  • •
    I have seen him before.(Tôi từng thấy anh ấy trước đây. (seen = quá khứ phân từ/V3))
  • •
    She went home early.(Cô ấy đã về nhà sớm. (went = V2))
  • •
    She has gone home.(Cô ấy đã về nhà rồi. (gone = V3))
  • •
    They wrote a report.(Họ đã viết một báo cáo. (wrote = V2))
  • •
    The report was written yesterday.(Báo cáo được viết hôm qua. (written = V3 trong bị động))
3

Hai cách dùng hay sai nhất: Perfect và Passive

Dùng V3/Ed trong thì hoàn thành (Perfect tenses)

Trong thì hoàn thành (Perfect tenses), sau have/has/had luôn dùng quá khứ phân từ (Past Participle). Không dùng V2 sau have/has/had.

Công thức thì hoàn thành

S + have/has/had + V3/ed + ...

  • •
    I have finished my homework.(Tôi đã làm xong bài tập về nhà.)
  • •
    She has lost her keys.(Cô ấy đã làm mất chìa khóa.)
  • •
    We have eaten dinner.(Chúng tôi đã ăn tối rồi.)
  • •
    He had left before I arrived.(Anh ấy đã rời đi trước khi tôi đến.)
  • •
    They have lived here for five years.(Họ đã sống ở đây được 5 năm.)
  • •
    Have you ever been to Bangkok?(Bạn đã từng đến Bangkok chưa?)

Dùng V3/Ed trong câu bị động (Passive voice)

Trong câu bị động (Passive voice), người/vật nhận hành động đứng làm chủ ngữ. Động từ chính chuyển thành be + quá khứ phân từ (Past Participle).

Công thức câu bị động

S + be + V3/ed + (by + người làm hành động)

  • •
    The door is closed.(Cánh cửa được đóng lại.)
  • •
    This song was written by a young musician.(Bài hát này được viết bởi một nhạc sĩ trẻ.)
  • •
    English is spoken in many countries.(Tiếng Anh được nói ở nhiều quốc gia.)
  • •
    The car was repaired yesterday.(Chiếc xe đã được sửa hôm qua.)
  • •
    The documents have been sent.(Các tài liệu đã được gửi.)
  • •
    The room is cleaned every morning.(Căn phòng được dọn mỗi sáng.)

Bẫy lớn của người Việt

Tiếng Việt không chia V2/V3 rõ như tiếng Anh, nên nhiều người nói I have saw hoặc I seen. Hãy nhớ: sau have dùng V3, còn kể chuyện quá khứ bình thường dùng V2.

Sai

I have saw this movie.

Đúng

I have seen this movie.

Sau have phải dùng quá khứ phân từ (Past Participle), nên saw đổi thành seen.

Sai

She has went home.

Đúng

She has gone home.

Sau has dùng V3; go có V3 là gone, không phải went.

Sai

I seen him yesterday.

Đúng

I saw him yesterday.

Kể việc quá khứ có mốc yesterday thì dùng quá khứ đơn (Past Simple/V2).

Sai

The window was broke.

Đúng

The window was broken.

Câu bị động dùng be + V3; break có V3 là broken.

Sai

The email is send.

Đúng

The email is sent.

Bị động hiện tại dùng is + V3; send có V3 là sent.

Sai

I have finish my work.

Đúng

I have finished my work.

Sau have cần V3/ed; finish là động từ có quy tắc nên thêm -ed.

Sai

They have ate lunch.

Đúng

They have eaten lunch.

Sau have dùng V3; eat có V3 là eaten.

Sai

This book written by her.

Đúng

This book was written by her.

Câu bị động cần be trước V3, ở quá khứ dùng was written.

Sai

He was invite to the party.

Đúng

He was invited to the party.

Invite là động từ có quy tắc; trong bị động phải dùng invited.

Sai

Have you ever go to Japan?

Đúng

Have you ever been to Japan? / Have you ever gone to Japan?

Sau have phải dùng V3; với trải nghiệm du lịch, been to tự nhiên hơn.

Sai

The food has already cook.

Đúng

The food has already been cooked.

Bị động trong hiện tại hoàn thành dùng has/have been + V3.

Sai

I have not did it.

Đúng

I have not done it.

Sau have not vẫn dùng V3; do có V3 là done.

4

Past Participle làm tính từ và các nhóm V3 cần nhớ

V3/Ed làm tính từ (adjective)

Quá khứ phân từ (Past Participle) có thể đứng trước danh từ hoặc sau be để mô tả trạng thái/kết quả. Nghĩa thường là 'bị/được...' hoặc 'đã...'.

  • •
    a broken phone(một chiếc điện thoại bị hỏng)
  • •
    a closed shop(một cửa hàng đã đóng cửa)
  • •
    boiled eggs(trứng luộc)
  • •
    a written agreement(một thỏa thuận bằng văn bản)
  • •
    The door is locked.(Cửa đang bị khóa.)
  • •
    I am interested in grammar.(Tôi hứng thú với ngữ pháp.)

Tính từ -ed và -ing: bored hay boring?

Tính từ đuôi -ed thường nói cảm xúc của người nhận tác động; tính từ đuôi -ing thường nói thứ gây ra cảm xúc. Đây là bẫy rất phổ biến với người Việt vì tiếng Việt thường chỉ dùng một chữ 'chán/thú vị'.

  • •
    I am bored.(Tôi thấy chán. (cảm xúc của tôi))
  • •
    This movie is boring.(Bộ phim này chán. (bộ phim gây chán))
  • •
    She is interested in music.(Cô ấy hứng thú với âm nhạc.)
  • •
    Music is interesting to her.(Âm nhạc thú vị với cô ấy.)
  • •
    He looked tired after work.(Anh ấy trông mệt sau giờ làm.)
  • •
    The trip was tiring.(Chuyến đi rất mệt.)

Cách đoán nhanh -ed/-ing

Người cảm thấy thế nào thường dùng -ed: interested, bored, tired. Thứ làm bạn cảm thấy như vậy thường dùng -ing: interesting, boring, tiring.

Một số V2/V3 bất quy tắc thường gặp

Động từ gốcV2V3Ví dụ với V3
gowentgoneShe has gone home.
seesawseenI have seen it.
eatateeatenWe have eaten.
writewrotewrittenThe note was written.
breakbrokebrokenThe glass is broken.
taketooktakenThe photo was taken.
dodiddoneIt has been done.
makemademadeThis cake was made here.
5

Bài tập: Luyện Past Participle (V3/Ed)

#1

Chọn V2 hay V3

DỄ
1
I have ___ this song before. (hear)→
2
She ___ home at 9 p.m. yesterday. (go)→
3
We have ___ our tickets. (buy)→
4
He ___ a long email last night. (write)→
5
They have ___ dinner already. (eat)→
6
I ___ my phone two days ago. (lose)→
#2

Hoàn thành câu với have/has + V3

DỄ
1
She has ___ her homework. (finish)→
2
I have ___ my keys. (forget)→
3
He has ___ the door. (close)→
4
We have ___ this problem. (solve)→
5
They have ___ to Thailand twice. (be)→
6
My brother has ___ a new job. (get)→
#3

Chuyển sang câu bị động (Passive voice)

TRUNG BÌNH
1
They clean the room every day. → The room ___ every day.→
2
Someone stole my bike. → My bike ___ .→
3
She wrote this letter. → This letter ___ by her.→
4
They have sent the documents. → The documents ___ .→
5
People speak English here. → English ___ here.→
6
They repaired the car yesterday. → The car ___ yesterday.→
#4

Chọn tính từ -ed hoặc -ing

TRUNG BÌNH
1
I am very (bored/boring).→
2
This lesson is (interested/interesting).→
3
She looked (tired/tiring) after the trip.→
4
The trip was (tired/tiring).→
5
He is (confused/confusing) about the rules.→
6
The rules are (confused/confusing).→
#5

Sửa lỗi sai trong câu

KHÓ
1
Sửa: I have went there many times.→
2
Sửa: The phone was break yesterday.→
3
Sửa: Have you ever saw snow?→
4
Sửa: This cake made by my mom.→
5
Sửa: I am boring in this class.→
6
Sửa: The documents have been send.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Quá khứ phân từ (Past Participle) là V3/ed.
  • •Thì hoàn thành (Perfect tenses): have/has/had + V3.
  • •Câu bị động (Passive voice): be + V3.
  • •V3 có thể làm tính từ: broken, closed, written, interested.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*I have saw → I have seen
  • •*She has went → She has gone
  • •*I seen yesterday → I saw yesterday
  • •*was break → was broken
  • •*is send → is sent
  • •*I am boring → I am bored
Mẹo nhớ nhanh
  • •Có have/has/had phía trước → tìm V3.
  • •Có be/is/was/were trong bị động → dùng V3.
  • •Người cảm thấy → thường dùng -ed; thứ gây cảm xúc → thường dùng -ing.
6

Tổng kết

Ghi nhớ chính

Quá khứ phân từ (Past Participle) là dạng V3/ed, không giống hoàn toàn với quá khứ đơn (Past Simple/V2).

1

Sau have/has/had phải dùng V3: have seen, has gone, had written.

2

Câu bị động (Passive voice) cần be + V3: is made, was broken, have been sent.

3

V3 có thể làm tính từ (adjective): a broken chair, a closed door, an interested student.

4

Không nói I seen hoặc I have saw; hãy chọn đúng V2 hay V3 theo cấu trúc.

5
7

Bẫy nâng cao: V3 sau have been, get và danh từ

Ba mẫu câu dễ nhầm với V3/EdCông thứcVí dụ đúng
Hiện tại hoàn thành bị độngS + have/has been + V3The file has been deleted.
Get + V3S + get/got + V3He got injured yesterday.
V3 trước danh từV3 + nouna stolen bag, a written test

Đừng thấy been là dừng lại

Trong câu bị động hoàn thành, have/has been vẫn cần thêm V3 phía sau: has been sent, have been repaired, has been chosen.

Điền V3 đúng

Điền dạng quá khứ phân từ (Past Participle) phù hợp vào chỗ trống.

1
The message has been
.

💡 send → sent

2
He got
during the game.

💡 injure → injured

3
A
car was found near the station.

💡 steal → stolen

4
The room has been
already.

💡 clean → cleaned

5
The
window needs repair.

💡 break → broken