Bài 84: Past Participle (V3/Ed) Trong Tiếng Anh
Học cách dùng quá khứ phân từ (Past Participle) trong thì hoàn thành, câu bị động và tính từ.
Nhìn nhanh: Past Participle (V3/Ed) dùng để làm gì?
Quá khứ phân từ (Past Participle) là dạng V3 của động từ: regular verbs thường thêm -ed, irregular verbs có dạng riêng như gone, seen, written. Người Việt hay nhầm V3 với quá khứ đơn (Past Simple), nên cần nhớ V3 thường không đứng một mình làm động từ chính.
Mẹo nhìn nhanh
Nếu trước chỗ trống có have/has/had hoặc be/is/am/are/was/were/been, khả năng cao bạn cần dùng quá khứ phân từ (Past Participle).
Past Participle (V3/Ed) không phải lúc nào cũng là quá khứ
Phân biệt quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3)
Quá khứ đơn (Past Simple/V2) thường tự làm động từ chính để kể chuyện đã xảy ra. Quá khứ phân từ (Past Participle/V3) thường cần trợ động từ như have hoặc be đi kèm.
| So sánh V2 và V3 | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3/ed) |
|---|---|---|
| Vai trò chính | Động từ chính trong câu quá khứ | Đi với have/be hoặc làm tính từ |
| Ví dụ với go | went | gone |
| Ví dụ với see | saw | seen |
| Cấu trúc | S + V2 + ... | S + have/has/had + V3 hoặc S + be + V3 |
| Lỗi hay gặp | Dùng V3 thay cho V2: I seen him | Dùng V2 sau have: I have saw him |
- •I saw him yesterday.(Tôi đã thấy anh ấy hôm qua. (saw = quá khứ đơn/V2))
- •I have seen him before.(Tôi từng thấy anh ấy trước đây. (seen = quá khứ phân từ/V3))
- •She went home early.(Cô ấy đã về nhà sớm. (went = V2))
- •She has gone home.(Cô ấy đã về nhà rồi. (gone = V3))
- •They wrote a report.(Họ đã viết một báo cáo. (wrote = V2))
- •The report was written yesterday.(Báo cáo được viết hôm qua. (written = V3 trong bị động))
Hai cách dùng hay sai nhất: Perfect và Passive
Dùng V3/Ed trong thì hoàn thành (Perfect tenses)
Trong thì hoàn thành (Perfect tenses), sau have/has/had luôn dùng quá khứ phân từ (Past Participle). Không dùng V2 sau have/has/had.
Công thức thì hoàn thành
S + have/has/had + V3/ed + ...
- •I have finished my homework.(Tôi đã làm xong bài tập về nhà.)
- •She has lost her keys.(Cô ấy đã làm mất chìa khóa.)
- •We have eaten dinner.(Chúng tôi đã ăn tối rồi.)
- •He had left before I arrived.(Anh ấy đã rời đi trước khi tôi đến.)
- •They have lived here for five years.(Họ đã sống ở đây được 5 năm.)
- •Have you ever been to Bangkok?(Bạn đã từng đến Bangkok chưa?)
Dùng V3/Ed trong câu bị động (Passive voice)
Trong câu bị động (Passive voice), người/vật nhận hành động đứng làm chủ ngữ. Động từ chính chuyển thành be + quá khứ phân từ (Past Participle).
Công thức câu bị động
S + be + V3/ed + (by + người làm hành động)
- •The door is closed.(Cánh cửa được đóng lại.)
- •This song was written by a young musician.(Bài hát này được viết bởi một nhạc sĩ trẻ.)
- •English is spoken in many countries.(Tiếng Anh được nói ở nhiều quốc gia.)
- •The car was repaired yesterday.(Chiếc xe đã được sửa hôm qua.)
- •The documents have been sent.(Các tài liệu đã được gửi.)
- •The room is cleaned every morning.(Căn phòng được dọn mỗi sáng.)
Bẫy lớn của người Việt
Tiếng Việt không chia V2/V3 rõ như tiếng Anh, nên nhiều người nói I have saw hoặc I seen. Hãy nhớ: sau have dùng V3, còn kể chuyện quá khứ bình thường dùng V2.
I have saw this movie.
I have seen this movie.
Sau have phải dùng quá khứ phân từ (Past Participle), nên saw đổi thành seen.
She has went home.
She has gone home.
Sau has dùng V3; go có V3 là gone, không phải went.
I seen him yesterday.
I saw him yesterday.
Kể việc quá khứ có mốc yesterday thì dùng quá khứ đơn (Past Simple/V2).
The window was broke.
The window was broken.
Câu bị động dùng be + V3; break có V3 là broken.
The email is send.
The email is sent.
Bị động hiện tại dùng is + V3; send có V3 là sent.
I have finish my work.
I have finished my work.
Sau have cần V3/ed; finish là động từ có quy tắc nên thêm -ed.
They have ate lunch.
They have eaten lunch.
Sau have dùng V3; eat có V3 là eaten.
This book written by her.
This book was written by her.
Câu bị động cần be trước V3, ở quá khứ dùng was written.
He was invite to the party.
He was invited to the party.
Invite là động từ có quy tắc; trong bị động phải dùng invited.
Have you ever go to Japan?
Have you ever been to Japan? / Have you ever gone to Japan?
Sau have phải dùng V3; với trải nghiệm du lịch, been to tự nhiên hơn.
The food has already cook.
The food has already been cooked.
Bị động trong hiện tại hoàn thành dùng has/have been + V3.
I have not did it.
I have not done it.
Sau have not vẫn dùng V3; do có V3 là done.
Past Participle làm tính từ và các nhóm V3 cần nhớ
V3/Ed làm tính từ (adjective)
Quá khứ phân từ (Past Participle) có thể đứng trước danh từ hoặc sau be để mô tả trạng thái/kết quả. Nghĩa thường là 'bị/được...' hoặc 'đã...'.
- •a broken phone(một chiếc điện thoại bị hỏng)
- •a closed shop(một cửa hàng đã đóng cửa)
- •boiled eggs(trứng luộc)
- •a written agreement(một thỏa thuận bằng văn bản)
- •The door is locked.(Cửa đang bị khóa.)
- •I am interested in grammar.(Tôi hứng thú với ngữ pháp.)
Tính từ -ed và -ing: bored hay boring?
Tính từ đuôi -ed thường nói cảm xúc của người nhận tác động; tính từ đuôi -ing thường nói thứ gây ra cảm xúc. Đây là bẫy rất phổ biến với người Việt vì tiếng Việt thường chỉ dùng một chữ 'chán/thú vị'.
- •I am bored.(Tôi thấy chán. (cảm xúc của tôi))
- •This movie is boring.(Bộ phim này chán. (bộ phim gây chán))
- •She is interested in music.(Cô ấy hứng thú với âm nhạc.)
- •Music is interesting to her.(Âm nhạc thú vị với cô ấy.)
- •He looked tired after work.(Anh ấy trông mệt sau giờ làm.)
- •The trip was tiring.(Chuyến đi rất mệt.)
Cách đoán nhanh -ed/-ing
Người cảm thấy thế nào thường dùng -ed: interested, bored, tired. Thứ làm bạn cảm thấy như vậy thường dùng -ing: interesting, boring, tiring.
Một số V2/V3 bất quy tắc thường gặp
| Động từ gốc | V2 | V3 | Ví dụ với V3 |
|---|---|---|---|
| go | went | gone | She has gone home. |
| see | saw | seen | I have seen it. |
| eat | ate | eaten | We have eaten. |
| write | wrote | written | The note was written. |
| break | broke | broken | The glass is broken. |
| take | took | taken | The photo was taken. |
| do | did | done | It has been done. |
| make | made | made | This cake was made here. |
Bài tập: Luyện Past Participle (V3/Ed)
Chọn V2 hay V3
Hoàn thành câu với have/has + V3
Chuyển sang câu bị động (Passive voice)
Chọn tính từ -ed hoặc -ing
Sửa lỗi sai trong câu
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Quá khứ phân từ (Past Participle) là V3/ed.
- •Thì hoàn thành (Perfect tenses): have/has/had + V3.
- •Câu bị động (Passive voice): be + V3.
- •V3 có thể làm tính từ: broken, closed, written, interested.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*I have saw → I have seen
- •*She has went → She has gone
- •*I seen yesterday → I saw yesterday
- •*was break → was broken
- •*is send → is sent
- •*I am boring → I am bored
Mẹo nhớ nhanh
- •Có have/has/had phía trước → tìm V3.
- •Có be/is/was/were trong bị động → dùng V3.
- •Người cảm thấy → thường dùng -ed; thứ gây cảm xúc → thường dùng -ing.
Tổng kết
Ghi nhớ chính
Quá khứ phân từ (Past Participle) là dạng V3/ed, không giống hoàn toàn với quá khứ đơn (Past Simple/V2).
Sau have/has/had phải dùng V3: have seen, has gone, had written.
Câu bị động (Passive voice) cần be + V3: is made, was broken, have been sent.
V3 có thể làm tính từ (adjective): a broken chair, a closed door, an interested student.
Không nói I seen hoặc I have saw; hãy chọn đúng V2 hay V3 theo cấu trúc.
Bẫy nâng cao: V3 sau have been, get và danh từ
| Ba mẫu câu dễ nhầm với V3/Ed | Công thức | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| Hiện tại hoàn thành bị động | S + have/has been + V3 | The file has been deleted. |
| Get + V3 | S + get/got + V3 | He got injured yesterday. |
| V3 trước danh từ | V3 + noun | a stolen bag, a written test |
Đừng thấy been là dừng lại
Trong câu bị động hoàn thành, have/has been vẫn cần thêm V3 phía sau: has been sent, have been repaired, has been chosen.
Điền V3 đúng
Điền dạng quá khứ phân từ (Past Participle) phù hợp vào chỗ trống.
💡 send → sent
💡 injure → injured
💡 steal → stolen
💡 clean → cleaned
💡 break → broken