•
Ngữ pháp

Bài 85: Mệnh Đề Danh Từ Trong Tiếng Anh (Noun Clauses)

Học cách dùng mệnh đề danh từ trong tiếng Anh với that, if/whether và wh-words để viết câu tự nhiên hơn.

Admin
25 tháng 05, 2026
14 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Mệnh Đề Danh Từ Là Gì?

Mệnh đề danh từ (noun clause) là một mệnh đề có chức năng giống danh từ trong câu. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đứng sau giới từ.

Mệnh đề danh từ (noun clause) thường bắt đầu bằng that, if/whether hoặc wh-words.
Nó có thể trả lời cho câu hỏi: điều gì, việc gì, ai, ở đâu, khi nào, tại sao.
That-clause thường dùng sau think, believe, know, say, hope, realize.
If/whether-clause dùng khi ý gốc là câu hỏi Yes/No.
Wh-clause dùng khi ý gốc là câu hỏi có what, where, when, why, how, who.

Mẹo nhận diện nhanh

Nếu cả cụm dài có thể thay bằng it, something hoặc the thing, khả năng cao đó là mệnh đề danh từ (noun clause).

2

Chức Năng Của Mệnh Đề Danh Từ Trong Câu

Mệnh đề danh từ hoạt động như một danh từ

Một danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ. Mệnh đề danh từ (noun clause) cũng làm được các vai trò đó, chỉ khác là nó dài hơn và chứa chủ ngữ + động từ riêng.

So sánh danh từ thường và mệnh đề danh từDanh từ thườngMệnh đề danh từ (noun clause)
Chủ ngữHis decision surprised me.What he decided surprised me.
Tân ngữI know the answer.I know what the answer is.
Bổ ngữThe problem is the cost.The problem is that it costs too much.
Sau giới từI am worried about the result.I am worried about what will happen.
Ý nghĩaNgắn, gọi tên sự vật/sự việcDài hơn, diễn tả cả một ý
Cấu trúcMột từ/cụm danh từTừ dẫn + chủ ngữ + động từ
  • •
    What she said was true.(Điều cô ấy nói là đúng. (làm chủ ngữ))
  • •
    I know that he is honest.(Tôi biết rằng anh ấy trung thực. (làm tân ngữ))
  • •
    The question is whether we have enough time.(Vấn đề là liệu chúng ta có đủ thời gian không. (làm bổ ngữ))
  • •
    She is interested in what you are building.(Cô ấy quan tâm đến thứ bạn đang xây dựng. (sau giới từ in))
  • •
    Where he lives is a secret.(Nơi anh ấy sống là một bí mật. (làm chủ ngữ))
  • •
    I don't understand why they left early.(Tôi không hiểu tại sao họ rời đi sớm. (làm tân ngữ))
3

That-Clause và If/Whether-Clause — Phần Người Việt Hay Sai Nhất

That-clause: diễn tả một sự thật, ý kiến hoặc niềm tin

Mệnh đề bắt đầu bằng that thường đứng sau các động từ như think, know, believe, hope, say, realize. Trong văn nói, that có thể lược bỏ khi mệnh đề làm tân ngữ, nhưng người học nên giữ lại khi mới luyện.

Công thức that-clause

S + V + (that) + subject + verb + ...

  • •
    I think that English is useful.(Tôi nghĩ rằng tiếng Anh hữu ích.)
  • •
    She knows that the test is difficult.(Cô ấy biết rằng bài kiểm tra khó.)
  • •
    They believe that the plan will work.(Họ tin rằng kế hoạch sẽ hiệu quả.)
  • •
    He said that he was tired.(Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.)
  • •
    We hope that you can join us.(Chúng tôi hy vọng rằng bạn có thể tham gia cùng chúng tôi.)
  • •
    I realized that I had made a mistake.(Tôi nhận ra rằng tôi đã mắc lỗi.)

If/Whether-clause: diễn tả liệu có hay không

If/whether-clause dùng khi nội dung bên trong xuất phát từ câu hỏi Yes/No. Lỗi thường gặp là dùng that thay cho if/whether hoặc giữ nguyên trật tự câu hỏi.

Công thức if/whether-clause

S + V + if/whether + subject + verb + ...

  • •
    I don't know if he is at home.(Tôi không biết liệu anh ấy có ở nhà không.)
  • •
    She asked whether I needed help.(Cô ấy hỏi liệu tôi có cần giúp không.)
  • •
    We are not sure if the shop is open.(Chúng tôi không chắc liệu cửa hàng có mở cửa không.)
  • •
    Tell me whether you agree.(Hãy nói cho tôi biết liệu bạn có đồng ý không.)
  • •
    I wonder if they have arrived.(Tôi tự hỏi liệu họ đã đến chưa.)
  • •
    The question is whether we should wait.(Câu hỏi là liệu chúng ta có nên chờ không.)

Đừng giữ trật tự câu hỏi

Trong mệnh đề danh từ, viết I don't know where he lives, không viết I don't know where does he live.

Sai

I don't know where does he live.

Đúng

I don't know where he lives.

Trong mệnh đề danh từ, sau where dùng trật tự S - V, không đảo does trước chủ ngữ.

Sai

She asked that I was ready.

Đúng

She asked if/whether I was ready.

Câu hỏi Yes/No phải dùng if hoặc whether, không dùng that.

Sai

I think he honest.

Đúng

I think that he is honest.

Mệnh đề sau that cần có động từ; he honest thiếu is.

Sai

What he said are true.

Đúng

What he said is true.

Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ thường được xem là số ít nên dùng is.

Sai

I am not sure that he will come or not.

Đúng

I am not sure whether he will come or not.

Khi có or not, whether tự nhiên và chuẩn hơn if/that.

Sai

The problem is we don't have money.

Đúng

The problem is that we don't have enough money.

Sau be có thể dùng that-clause để làm bổ ngữ rõ ràng hơn.

Sai

I don't know what is his name.

Đúng

I don't know what his name is.

Trong noun clause, chủ ngữ his name đứng trước is.

Sai

Can you tell me where is the station?

Đúng

Can you tell me where the station is?

Câu hỏi gián tiếp sau tell me dùng trật tự S - V.

Sai

I believe that he can to solve it.

Đúng

I believe that he can solve it.

Sau modal verb can dùng động từ nguyên mẫu không to.

Sai

I don't know if he likes or not coffee.

Đúng

I don't know whether he likes coffee or not.

Or not thường đặt cuối mệnh đề hoặc sau whether, không chen giữa động từ và tân ngữ.

Sai

That she said made me angry.

Đúng

What she said made me angry.

Khi nghĩa là điều cô ấy nói, dùng what, không dùng that.

Sai

I am interested about what you said.

Đúng

I am interested in what you said.

Interested đi với giới từ in, không phải about trong cấu trúc này.

4

Wh-Clauses và Vị Trí Của Mệnh Đề Danh Từ

Wh-clause: what, where, when, why, how, who

Wh-clause là mệnh đề danh từ bắt đầu bằng từ hỏi (wh-word). Nó không còn là câu hỏi trực tiếp, nên phần sau wh-word dùng trật tự chủ ngữ (subject) + động từ (verb).

  • •
    I know what you mean.(Tôi hiểu ý bạn là gì.)
  • •
    She remembers where she put the key.(Cô ấy nhớ cô ấy đã để chìa khóa ở đâu.)
  • •
    Tell me when the meeting starts.(Hãy nói cho tôi biết khi nào cuộc họp bắt đầu.)
  • •
    I don't understand why he refused.(Tôi không hiểu tại sao anh ấy từ chối.)
  • •
    We need to decide how we will pay.(Chúng ta cần quyết định cách chúng ta sẽ trả tiền.)
  • •
    Whoever finishes first can leave early.(Ai hoàn thành trước thì có thể rời đi sớm.)

Mệnh đề danh từ có thể đứng ở nhiều vị trí

Mệnh đề danh từ (noun clause) không chỉ đứng sau động từ. Nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ, sau động từ làm tân ngữ, sau be làm bổ ngữ, hoặc sau giới từ.

  • •
    What you said surprised everyone.(Điều bạn nói làm mọi người ngạc nhiên. (chủ ngữ))
  • •
    I forgot where I parked my bike.(Tôi quên tôi đã đậu xe đạp ở đâu. (tân ngữ))
  • •
    The good news is that we passed the exam.(Tin tốt là chúng ta đã vượt qua kỳ thi. (bổ ngữ))
  • •
    She is worried about whether she will pass.(Cô ấy lo liệu cô ấy có đậu không. (sau giới từ about))
  • •
    It is important that you arrive on time.(Điều quan trọng là bạn đến đúng giờ. (chủ ngữ giả it))
  • •
    I have no idea why he changed his mind.(Tôi không biết tại sao anh ấy đổi ý. (sau danh từ idea))

Dùng chủ ngữ giả it để câu nhẹ hơn

Thay vì viết That you practice every day is important, người bản xứ thường viết It is important that you practice every day.

5

Bài Tập: Luyện Mệnh Đề Danh Từ

#1

Nhận diện mệnh đề danh từ

DỄ
1
Xác định noun clause: I know that she is busy.→
2
Xác định noun clause: What he said was true.→
3
Xác định noun clause: The question is whether we should wait.→
4
Xác định noun clause: I am worried about what will happen.→
5
Xác định noun clause: She asked if I needed help.→
#2

Chọn that, if/whether hoặc wh-word

DỄ
1
I think ___ he is right.→
2
I don't know ___ she likes coffee.→
3
Tell me ___ you live.→
4
I wonder ___ they will arrive.→
5
We believe ___ practice is important.→
#3

Sửa lỗi trật tự từ

TRUNG BÌNH
1
Sửa lỗi: I don't know where does he work.→
2
Sửa lỗi: Can you tell me what is your name?→
3
Sửa lỗi: I wonder why did she leave.→
4
Sửa lỗi: He asked me where was the office.→
5
Sửa lỗi: I don't understand how can this work.→
#4

Hoàn thành câu với noun clause

TRUNG BÌNH
1
Hoàn thành: I am sure ___→
2
Hoàn thành: She wants to know ___→
3
Hoàn thành: The problem is ___→
4
Hoàn thành: I am worried about ___→
5
Hoàn thành: What he said ___→
#5

Phân tích vai trò của noun clause

KHÓ
1
Phân tích vai trò: That he passed the exam surprised us.→
2
Phân tích vai trò: I remember where I met her.→
3
Phân tích vai trò: The truth is that he lied.→
4
Phân tích vai trò: We talked about what happened yesterday.→
5
Phân tích vai trò: It is clear that she needs help.→
#6

Chọn câu đúng

KHÓ
1
Chọn câu đúng: A. I don't know where is he. B. I don't know where he is.→
2
Chọn câu đúng: A. She asked if I was ready. B. She asked that I was ready.→
3
Chọn câu đúng: A. What he said was important. B. That he said was important.→
4
Chọn câu đúng: A. I am interested in what she wrote. B. I am interested about what she wrote.→
5
Chọn câu đúng: A. The question is whether we should continue. B. The question is that should we continue.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Mệnh đề danh từ (noun clause) có chức năng như danh từ trong câu.
  • •That-clause dùng để nêu sự thật, ý kiến, niềm tin hoặc lời nói.
  • •If/whether-clause dùng khi ý gốc là câu hỏi Yes/No.
  • •Wh-clause dùng what, where, when, why, how, who nhưng không đảo ngữ.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*where does he live → where he lives
  • •*what is your name → what your name is
  • •*asked that I was ready → asked if/whether I was ready
  • •*he honest → he is honest
  • •*interested about → interested in
  • •*What he said are true → What he said is true
Mẹo nhớ nhanh
  • •That = rằng.
  • •If/whether = liệu có hay không.
  • •Wh-word = điều/nơi/lý do/cách/thời điểm.
  • •Sau từ dẫn luôn kiểm tra trật tự chủ ngữ + động từ.
6

Tổng Kết: Cách Dùng Mệnh Đề Danh Từ

Ghi nhớ chính

Mệnh đề danh từ (noun clause) là một mệnh đề đóng vai trò như danh từ.

1

Noun clause có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc tân ngữ của giới từ.

2

That-clause thường đi sau think, know, believe, hope, say, realize.

3

If/whether-clause dùng cho ý nghĩa liệu có hay không.

4

Wh-clause giữ từ hỏi nhưng không giữ trật tự câu hỏi trực tiếp.

5

Lỗi quan trọng nhất cần tránh là đảo trợ động từ trong noun clause.

6
7

Bảng Tổng Hợp Noun Clauses Theo Từ Dẫn

Các loại mệnh đề danh từ thường gặp

Từ dẫnNghĩa/chức năngVí dụ
thatrằng, diễn tả ý kiến/sự thậtI think that she is right.
ifliệu có hay khôngI don't know if he will come.
whetherliệu có hay không, trang trọng hơn ifWe discussed whether we should wait.
whatđiều/cái màWhat you said matters.
wherenơi mà/ở đâuI know where she lives.
whenkhi nàoTell me when the class starts.
whytại saoI understand why he left.
hownhư thế nào/bằng cách nàoShow me how this works.

Cách chọn từ dẫn

Nếu nội dung là một sự thật hoặc ý kiến, chọn that. Nếu là câu hỏi có/không, chọn if/whether. Nếu hỏi thông tin cụ thể, chọn wh-word.

8

Thực Hành Thêm: Fillblank và Hội Thoại

Điền từ đúng vào chỗ trống

Điền that, if/whether hoặc wh-word phù hợp.

1
I believe
he can do it.

💡 ý kiến/niềm tin

2
I don't know
she is at home.

💡 có hay không

3
Tell me
you bought this book.

💡 địa điểm

4
I wonder
he refused the offer.

💡 lý do

5
The question is
we should continue.

💡 sau be, trang trọng

6
I forgot
the meeting starts.

💡 thời gian

7
Can you explain
this machine works?

💡 cách thức

8
she said made everyone quiet.

💡 điều mà

Hội thoại áp dụng Noun Clauses

Brian và Emma đang thảo luận về việc học tiếng Anh sau giờ học.

B
Brian

I don't understand why noun clauses are important.

Tớ không hiểu tại sao mệnh đề danh từ lại quan trọng.

09:00
Emma

They help us express longer ideas in one sentence.

Chúng giúp mình diễn đạt ý dài hơn trong một câu.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

So what I say can become the subject of a sentence?

Vậy điều tớ nói có thể trở thành chủ ngữ của câu à?

09:02
Emma

Exactly. For example, what you said was useful.

Chính xác. Ví dụ, điều bạn nói rất hữu ích.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

And I can say I know where she lives, right?

Và tớ có thể nói I know where she lives, đúng không?

09:04
Emma

Right. Don't say where does she live in a noun clause.

Đúng. Đừng nói where does she live trong mệnh đề danh từ.

09:05Đã gửi
E
B
Brian

I see. The word order must be subject plus verb.

Tớ hiểu rồi. Trật tự từ phải là chủ ngữ rồi đến động từ.

09:06
Emma

Yes. That is what you should remember.

Đúng. Đó là điều bạn nên nhớ.

09:07Đã đọc
E