•
Ngữ pháp

Bài 88: Mệnh đề / Cụm từ Chỉ Mục Đích (Purpose)

Học cách nói mục đích bằng to, in order to, so as to, so that và for mà người Việt rất dễ nhầm.

Admin
25 tháng 05, 2026
12 phút
0 lượt xem
1

Nhìn nhanh: Nói mục đích trong tiếng Anh

Khi muốn nói “để làm gì”, tiếng Anh thường dùng cụm từ chỉ mục đích (purpose phrase) như to/in order to/so as to hoặc mệnh đề chỉ mục đích (purpose clause) như so that. Người Việt hay sai vì dịch thẳng “để” thành for trong mọi trường hợp.

to + V: cách ngắn gọn và tự nhiên nhất để nói mục đích
in order to / so as to + V: trang trọng hơn, rõ ý mục đích hơn
so that + S + can/could/will/would + V: dùng khi có chủ ngữ riêng
for + noun/V-ing: dùng cho mục đích của vật hoặc công dụng, không dùng for + V nguyên mẫu
Tránh lỗi dịch thẳng: I study for pass exam → I study to pass the exam

Mẹo chọn nhanh

Nếu sau “để” là một hành động, thử dùng to + V trước. Nếu sau “để” có một người/chủ ngữ khác, dùng so that + S + modal verb.

2

To + V: cách nói mục đích phổ biến nhất

Dùng to + động từ nguyên mẫu (bare infinitive)

Cụm to + V thường trả lời câu hỏi “để làm gì?”. Đây là cách gọn và tự nhiên nhất trong giao tiếp hằng ngày.

So sánh cách dịch “để”Cách sai hay gặpCách đúng tự nhiên
Tôi học để đỗ kỳ thi.I study for pass the exam.I study to pass the exam.
Cô ấy gọi để hỏi giá.She called for ask the price.She called to ask the price.
Tôi đi sớm để tránh kẹt xe.I left early for avoid traffic.I left early to avoid traffic.
Anh ấy tiết kiệm tiền để mua xe.He saves money for buy a car.He saves money to buy a car.
  • •
    I exercise to stay healthy.(Tôi tập thể dục để giữ sức khỏe.)
  • •
    She went to the bank to withdraw some money.(Cô ấy đến ngân hàng để rút tiền.)
  • •
    We are learning English to speak with customers.(Chúng tôi học tiếng Anh để nói chuyện với khách hàng.)
  • •
    He opened the window to get some fresh air.(Anh ấy mở cửa sổ để lấy chút không khí trong lành.)
  • •
    They worked overtime to finish the project.(Họ làm thêm giờ để hoàn thành dự án.)
  • •
    I wrote this note to remind myself.(Tôi viết ghi chú này để tự nhắc mình.)
3

In order to, so as to và so that — phần người Việt hay sai nhất

in order to / so as to + V

in order to và so as to cũng có nghĩa “để”, nhưng trang trọng hơn to + V. Chúng vẫn đi với động từ nguyên mẫu, không thêm chủ ngữ ngay sau.

Công thức với cụm từ chỉ mục đích

S + V + to / in order to / so as to + V nguyên mẫu

  • •
    We left early in order to catch the first train.(Chúng tôi đi sớm để bắt chuyến tàu đầu tiên.)
  • •
    She lowered her voice so as not to wake the baby.(Cô ấy hạ giọng để không đánh thức em bé.)
  • •
    I saved the receipt in order to return the item if needed.(Tôi giữ hóa đơn để có thể trả hàng nếu cần.)
  • •
    He checked the address twice so as to avoid a mistake.(Anh ấy kiểm tra địa chỉ hai lần để tránh nhầm.)
  • •
    They trained hard in order to win the final.(Họ luyện tập chăm chỉ để thắng trận chung kết.)
  • •
    Please speak clearly so as to help everyone understand.(Vui lòng nói rõ để mọi người hiểu.)

so that + chủ ngữ + can/could/will/would + V

Dùng mệnh đề chỉ mục đích (purpose clause) với so that khi phần sau có chủ ngữ riêng hoặc muốn nhấn mạnh kết quả mong muốn. Sau so that thường có động từ khuyết thiếu (modal verb) như can, could, will, would.

Công thức với so that

S + V + so that + S + can/could/will/would + V nguyên mẫu

  • •
    I speak slowly so that you can understand me.(Tôi nói chậm để bạn có thể hiểu tôi.)
  • •
    She wrote it down so that she would not forget.(Cô ấy ghi lại để cô ấy không quên.)
  • •
    We arrived early so that we could get good seats.(Chúng tôi đến sớm để có thể có chỗ ngồi tốt.)
  • •
    He sent me the location so that I could find the cafe.(Anh ấy gửi tôi vị trí để tôi có thể tìm quán cà phê.)
  • •
    I will call you so that you know the plan.(Tôi sẽ gọi cho bạn để bạn biết kế hoạch.)
  • •
    They built a ramp so that wheelchair users can enter easily.(Họ xây đường dốc để người dùng xe lăn có thể vào dễ dàng.)

Bẫy lớn: for không đi với V nguyên mẫu

Không viết for pass, for buy, for learn. Sau for thường là danh từ (noun) hoặc danh động từ (gerund/V-ing), còn mục đích hành động thường dùng to + V.

Sai

I learn English for speak with foreigners.

Đúng

I learn English to speak with foreigners.

Diễn tả mục đích hành động thì dùng to + V, không dùng for + V.

Sai

She went out for buy food.

Đúng

She went out to buy food.

Sau to là động từ nguyên mẫu để nói mục đích.

Sai

We left early for avoid traffic.

Đúng

We left early to avoid traffic.

Avoid là động từ nên cần to avoid, không phải for avoid.

Sai

He studies hard for pass the test.

Đúng

He studies hard to pass the test.

Mục đích của việc học là vượt qua bài kiểm tra nên dùng to pass.

Sai

I sent the file so you can check it.

Đúng

I sent the file so that you can check it.

So that rõ nghĩa mục đích hơn trong câu có chủ ngữ riêng you.

Sai

She whispered to not wake the baby.

Đúng

She whispered so as not to wake the baby. / She whispered in order not to wake the baby.

Phủ định trang trọng của mục đích thường là so as not to hoặc in order not to.

Sai

I bought a bag to my laptop.

Đúng

I bought a bag for my laptop.

Khi nói công dụng/đối tượng sử dụng của vật, dùng for + noun.

Sai

This knife is to cutting meat.

Đúng

This knife is for cutting meat. / This knife is used to cut meat.

Công dụng của đồ vật thường dùng for + V-ing hoặc be used to + V.

Sai

I wake up early so that go to work on time.

Đúng

I wake up early so that I can go to work on time.

Sau so that cần mệnh đề có chủ ngữ và động từ phù hợp.

Sai

He saved money in order buying a new phone.

Đúng

He saved money in order to buy a new phone.

Sau in order phải có to + V nguyên mẫu.

Sai

She took a taxi to she arrive faster.

Đúng

She took a taxi so that she could arrive faster.

Khi phần sau có chủ ngữ she, dùng so that + S + modal verb.

Sai

I need a pen to writing my name.

Đúng

I need a pen to write my name. / I need a pen for writing my name.

Sau to dùng V nguyên mẫu; nếu dùng for thì dùng V-ing.

4

For + noun/V-ing và phủ định mục đích

for + danh từ (noun) hoặc danh động từ (gerund/V-ing)

for thường dùng khi nói công dụng, mục đích của đồ vật, hoặc lý do nhận/chuẩn bị cho một việc. Nếu sau for là động từ, động từ đó thường ở dạng V-ing.

  • •
    This room is for meetings.(Phòng này dùng cho các cuộc họp.)
  • •
    This app is for learning vocabulary.(Ứng dụng này dùng để học từ vựng.)
  • •
    I bought a case for my phone.(Tôi mua một cái ốp cho điện thoại của tôi.)
  • •
    These shoes are for running.(Đôi giày này dùng để chạy.)
  • •
    We need a knife for cutting bread.(Chúng ta cần một con dao để cắt bánh mì.)
  • •
    This money is for rent.(Số tiền này là để trả tiền thuê nhà.)

Mục đích phủ định: để không...

Khi muốn nói “để không làm gì”, cách rõ và tự nhiên là in order not to hoặc so as not to. Trong văn nói, người bản xứ cũng dùng not to, nhưng người học nên ưu tiên cấu trúc rõ ràng.

  • •
    I wrote it down in order not to forget.(Tôi ghi lại để không quên.)
  • •
    She walked quietly so as not to wake anyone.(Cô ấy đi nhẹ để không đánh thức ai.)
  • •
    We left early so that we would not be late.(Chúng tôi đi sớm để không bị trễ.)
  • •
    He saved a copy in order not to lose the data.(Anh ấy lưu một bản sao để không mất dữ liệu.)
  • •
    Turn off the lights so as not to waste electricity.(Tắt đèn để không lãng phí điện.)
  • •
    I kept the message so that I would not forget the address.(Tôi giữ tin nhắn để không quên địa chỉ.)

Cách viết câu tự nhiên hơn

Trong email hoặc bài viết, in order to/so that giúp câu rõ ý hơn. Trong nói chuyện hằng ngày, to + V thường đủ tự nhiên và ngắn gọn.

5

Bài tập: luyện dùng purpose chính xác

#1

Chọn to hoặc for

DỄ
1
I went to the shop ___ buy some milk.→
2
This bag is ___ my laptop.→
3
She called me ___ ask a question.→
4
These shoes are ___ running.→
5
He studies English ___ get a better job.→
#2

Hoàn thành câu với to + V

DỄ
1
Tôi tập thể dục để khỏe hơn. → I exercise ___ healthier.→
2
Cô ấy đi ngân hàng để rút tiền. → She went to the bank ___ money.→
3
Chúng tôi học phát âm để nói rõ hơn. → We study pronunciation ___ more clearly.→
4
Anh ấy mở bản đồ để tìm khách sạn. → He opened the map ___ the hotel.→
5
Tôi tiết kiệm tiền để mua xe máy. → I save money ___ a motorbike.→
#3

Dùng so that khi có chủ ngữ riêng

TRUNG BÌNH
1
I speak slowly ___ you can understand.→
2
She sent me the address ___ I could find the office.→
3
We booked early ___ we could get cheaper tickets.→
4
He explained again ___ everyone would understand.→
5
I will text you ___ you know where to go.→
#4

Sửa lỗi sai

TRUNG BÌNH
1
Sửa: I work hard for earn more money.→
2
Sửa: She bought a notebook to writing ideas.→
3
Sửa: We arrived early so get good seats.→
4
Sửa: This tool is to fixing bikes.→
5
Sửa: I came here for meet you.→
#5

Viết lại câu dùng cấu trúc mục đích

KHÓ
1
I took a photo. I wanted to remember the place. → ...→
2
She spoke louder. Everyone could hear her. → ...→
3
He locked the door. He did not want anyone to enter. → ...→
4
We use this app. We want to practice listening. → ...→
5
They saved money. Their son could study abroad. → ...→
#6

Chọn cấu trúc tự nhiên nhất

KHÓ
1
I brought an umbrella (to not get / so as not to get) wet.→
2
This website is (to learning / for learning) English.→
3
Please send it early (so that I can / to I can) check it.→
4
He moved to Bangkok (to find / for find) a job.→
5
She wrote the password down (in order not to / for not) forget it.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Mục đích hành động: dùng to + V.
  • •Trang trọng/rõ nghĩa hơn: dùng in order to hoặc so as to + V.
  • •Có chủ ngữ riêng phía sau: dùng so that + S + can/could/will/would + V.
  • •Công dụng của vật: dùng for + noun hoặc for + V-ing.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*for pass → to pass
  • •*for buy → to buy
  • •*to writing → to write / for writing
  • •*so that go → so that I can go
  • •*in order buying → in order to buy
  • •*to not forget → in order not to forget
Mẹo nhớ nhanh
  • •Sau “để” là động từ hành động → thử to + V.
  • •Sau “để” có người khác làm gì → dùng so that.
  • •Nói đồ vật dùng để làm gì → for + V-ing hoặc be used to + V.
  • •Phủ định mục đích → in order not to / so as not to.
6

Tổng kết

Ghi nhớ chính

Không dịch mọi chữ “để” thành for; đây là lỗi rất phổ biến của người Việt.

1

to + V là lựa chọn an toàn nhất khi diễn tả mục đích của hành động.

2

so that dùng khi phần sau có chủ ngữ riêng và thường đi với can/could/will/would.

3

for + noun/V-ing dùng tốt khi nói công dụng, đối tượng sử dụng hoặc mục đích của đồ vật.

4

Mục đích phủ định nên dùng in order not to hoặc so as not to để câu rõ và đúng hơn.

5
7

So sánh nhanh các cấu trúc chỉ mục đích

Chọn cấu trúc nào cho đúng?Dùng khi nàoVí dụ
to + VMục đích phổ biến, cùng chủ ngữ hoặc ngữ cảnh rõI came to help.
in order to + VTrang trọng, rõ mục đíchWe left early in order to arrive on time.
so as to + VTrang trọng, thường dùng trong văn viếtHe whispered so as not to wake anyone.
so that + clauseCó chủ ngữ riêng phía sauI called so that you could join us.
for + noun/V-ingCông dụng hoặc mục đích của vậtThis box is for storing tools.

Đừng nhầm purpose với reason

Purpose là mục đích hướng tới tương lai: I went out to buy food. Reason là lý do đã xảy ra: I went out because I was hungry.

Thực hành thêm: điền cấu trúc đúng

Điền to, for, so that, in order to hoặc so as not to vào chỗ trống.

1
I set an alarm
wake up early.

💡 Sau chỗ trống là động từ.

2
She saved my number
she could call me later.

💡 Có chủ ngữ she phía sau.

3
This folder is
keeping receipts.

💡 Công dụng của vật.

4
Walk quietly
wake the baby.

💡 Mục đích phủ định.

5
We practiced every day
improve our pronunciation.

💡 Improve là động từ.