Bài 89: Mệnh Đề / Cụm Từ Chỉ Kết Quả (Result)
Học cách diễn đạt kết quả trong tiếng Anh bằng so, so...that, such...that, too...to và enough to.
Nhìn Nhanh: Result Là Gì?
Mệnh đề/cụm từ chỉ kết quả (result clause/phrase) dùng để nói một việc xảy ra vì mức độ của sự việc trước đó. Trong tiếng Việt ta hay nói quá...nên..., đến nỗi..., đủ...để..., nhưng trong tiếng Anh mỗi cấu trúc có trật tự riêng.
Mẹo phân biệt nhanh
Sau so thường là tính từ/trạng từ; sau such thường là cụm danh từ. Too thường mang nghĩa không thể, còn enough thường mang nghĩa có thể.
So và Therefore: Nối Nguyên Nhân Với Kết Quả
So phổ biến trong văn nói, therefore trang trọng hơn
So là liên từ (conjunction) rất phổ biến để nối một nguyên nhân với kết quả. Therefore là trạng từ liên kết (conjunctive adverb), trang trọng hơn và thường gặp trong văn viết.
| So vs Therefore | So | Therefore |
|---|---|---|
| Loại từ | Liên từ (conjunction) | Trạng từ liên kết (conjunctive adverb) |
| Phong cách | Tự nhiên, phổ biến trong văn nói | Trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết |
| Dấu câu | Thường dùng dấu phẩy trước so | Thường dùng dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm |
| Cấu trúc | Reason, so result | Reason. Therefore, result |
| Ví dụ | It was raining, so we stayed home. | It was raining. Therefore, we stayed home. |
| Lỗi hay gặp | Dùng because và so cùng lúc | Dùng therefore như conjunction bình thường |
- •It was raining, so we stayed at home.(Trời đang mưa, nên chúng tôi ở nhà.)
- •I was tired, so I went to bed early.(Tôi mệt, nên tôi đi ngủ sớm.)
- •The road was closed. Therefore, we took another route.(Con đường bị đóng. Vì vậy, chúng tôi đi đường khác.)
- •She studied hard, so she passed the exam.(Cô ấy học chăm, nên cô ấy đã đậu kỳ thi.)
- •The price was too high. Therefore, many customers left.(Giá quá cao. Vì vậy, nhiều khách hàng rời đi.)
- •He forgot his key, so he couldn't enter the house.(Anh ấy quên chìa khóa, nên không thể vào nhà.)
So...That và Such...That — Phần Người Việt Hay Sai Nhất
So...that: quá/đến mức...đến nỗi...
So...that dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ của tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb), rồi nói kết quả xảy ra. Người Việt hay sai vì đặt danh từ ngay sau so.
Công thức so...that
S + V + so + adjective/adverb + that + S + V
- •The movie was so interesting that I watched it twice.(Bộ phim hay đến nỗi tôi xem hai lần.)
- •She spoke so quickly that I couldn't understand her.(Cô ấy nói nhanh đến nỗi tôi không hiểu.)
- •I was so tired that I fell asleep immediately.(Tôi mệt đến nỗi ngủ ngay lập tức.)
- •The room was so noisy that we couldn't focus.(Căn phòng ồn đến nỗi chúng tôi không thể tập trung.)
- •He ran so fast that no one could catch him.(Anh ấy chạy nhanh đến nỗi không ai bắt kịp.)
- •The test was so difficult that many students failed.(Bài kiểm tra khó đến nỗi nhiều học sinh trượt.)
Such...that: một/một kiểu...đến nỗi...
Such...that dùng với cụm danh từ (noun phrase). Nếu danh từ số ít đếm được, thường cần a/an: such a good teacher, such an expensive car.
Công thức such...that
S + V + such + (a/an) + adjective + noun + that + S + V
- •It was such a good movie that I watched it twice.(Đó là một bộ phim hay đến nỗi tôi xem hai lần.)
- •She is such a kind person that everyone likes her.(Cô ấy là một người tốt bụng đến nỗi ai cũng quý.)
- •They were such difficult questions that few students answered them.(Đó là những câu hỏi khó đến nỗi ít học sinh trả lời được.)
- •It was such bad weather that we canceled the trip.(Thời tiết xấu đến nỗi chúng tôi hủy chuyến đi.)
- •He gave such useful advice that I remembered it for years.(Anh ấy đưa ra lời khuyên hữu ích đến nỗi tôi nhớ nhiều năm.)
- •It was such an expensive phone that I didn't buy it.(Đó là một chiếc điện thoại đắt đến nỗi tôi không mua.)
So đi với tính từ, such đi với danh từ
Viết so beautiful, so difficult, so quickly; nhưng viết such a beautiful day, such difficult questions, such useful information.
It was so a good movie that I watched it twice.
It was such a good movie that I watched it twice.
Good movie là cụm danh từ nên dùng such, không dùng so.
She is such kind that everyone likes her.
She is so kind that everyone likes her.
Kind là tính từ đứng một mình nên dùng so.
It was such good weather that we went out.
It was such good weather that we went out.
Câu này đúng vì weather là danh từ không đếm được, không cần a/an.
It was such a bad weather that we stayed home.
It was such bad weather that we stayed home.
Weather là không đếm được (uncountable) nên không dùng a.
He was too tired that he couldn't work.
He was so tired that he couldn't work. / He was too tired to work.
Too không đi với that theo mẫu này; dùng so...that hoặc too...to.
The box was so heavy to carry.
The box was too heavy to carry. / The box was so heavy that I couldn't carry it.
So không đi trực tiếp với to V để nói không thể.
Because it rained, so we stayed home.
Because it rained, we stayed home. / It rained, so we stayed home.
Không dùng because và so cùng lúc trong cùng một mối quan hệ nguyên nhân-kết quả.
The test was enough easy to pass.
The test was easy enough to pass.
Enough đứng sau tính từ: adjective + enough.
He is too young drive.
He is too young to drive.
Too + adjective phải đi với to V khi nói quá...để làm gì.
She is enough tall to reach the shelf.
She is tall enough to reach the shelf.
Enough đứng sau tính từ tall.
It was so expensive car that I didn't buy it.
It was such an expensive car that I didn't buy it.
Expensive car là cụm danh từ số ít nên dùng such an.
He spoke such quickly that I couldn't follow.
He spoke so quickly that I couldn't follow.
Quickly là trạng từ nên dùng so, không dùng such.
Too...To và Enough To: Kết Quả Dạng Cụm Từ
Too...to: quá...đến nỗi không thể
Too...to thường mang nghĩa tiêu cực: mức độ quá cao nên hành động phía sau không thể xảy ra. Cấu trúc này rất dễ nhầm với so...that.
- •The coffee is too hot to drink.(Cà phê quá nóng để uống.)
- •He is too young to drive.(Anh ấy quá trẻ để lái xe.)
- •The bag was too heavy for me to carry.(Cái túi quá nặng để tôi mang.)
- •She spoke too fast for us to understand.(Cô ấy nói quá nhanh để chúng tôi hiểu.)
- •The problem is too difficult to solve quickly.(Vấn đề quá khó để giải quyết nhanh.)
- •It was too late to call him.(Đã quá muộn để gọi cho anh ấy.)
Enough to: đủ...để
Enough to diễn tả mức độ đủ để hành động xảy ra. Với tính từ/trạng từ, enough đứng sau; với danh từ, enough đứng trước danh từ.
- •She is old enough to drive.(Cô ấy đủ tuổi để lái xe.)
- •The room is big enough for ten people.(Căn phòng đủ lớn cho mười người.)
- •He ran fast enough to catch the bus.(Anh ấy chạy đủ nhanh để bắt kịp xe buýt.)
- •We have enough time to finish the task.(Chúng tôi có đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.)
- •I don't have enough money to buy this laptop.(Tôi không có đủ tiền để mua chiếc laptop này.)
- •The instructions are clear enough to follow.(Hướng dẫn đủ rõ để làm theo.)
Vị trí của enough rất quan trọng
Viết tall enough, fast enough, clear enough; nhưng enough time, enough money, enough information.
Bài Tập: Mệnh Đề / Cụm Từ Chỉ Kết Quả
Chọn so hoặc such
Chọn too hoặc enough
Viết lại câu với so...that hoặc such...that
Viết lại câu với too...to hoặc enough to
Sửa lỗi cấu trúc result
Chọn câu tự nhiên và đúng nhất
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •So nối nguyên nhân với kết quả: reason, so result.
- •So...that dùng với tính từ/trạng từ.
- •Such...that dùng với cụm danh từ.
- •Too...to nghĩa là quá...đến nỗi không thể.
- •Enough to nghĩa là đủ...để làm gì.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*so a good movie → such a good movie
- •*such kind → so kind
- •*too tired that → so tired that / too tired to
- •*enough tall → tall enough
- •*because..., so... → because... / ..., so...
- •*such a bad weather → such bad weather
Mẹo nhớ nhanh
- •So + adjective/adverb.
- •Such + noun phrase.
- •Too + adjective/adverb + to V.
- •Adjective/adverb + enough + to V.
- •Enough + noun + to V.
Tổng Kết: Cách Diễn Đạt Kết Quả Trong Tiếng Anh
Ghi nhớ chính
Mệnh đề/cụm từ chỉ kết quả (result clause/phrase) diễn tả điều xảy ra từ mức độ hoặc nguyên nhân phía trước.
Dùng so để nối nguyên nhân và kết quả trong câu đơn giản, tự nhiên.
Dùng so...that khi nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.
Dùng such...that khi nhấn mạnh cụm danh từ.
Dùng too...to khi mức độ quá cao khiến hành động không xảy ra.
Dùng enough to khi mức độ đủ để hành động xảy ra.
Bảng Tổng Hợp Các Cấu Trúc Result
Cấu trúc chỉ kết quả thường gặp
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Reason, so result | Nối nguyên nhân với kết quả | I was tired, so I slept early. |
| so + adj/adv + that + clause | Nhấn mạnh mức độ của tính từ/trạng từ | She was so tired that she slept early. |
| such + noun phrase + that + clause | Nhấn mạnh cụm danh từ | It was such a hard test that many students failed. |
| too + adj/adv + to V | Quá...để làm gì, thường không thể | He is too young to drive. |
| adj/adv + enough + to V | Đủ...để làm gì | She is old enough to drive. |
| enough + noun + to V | Đủ danh từ gì để làm gì | We have enough time to finish. |
Cách chọn cấu trúc khi viết
Nếu có cả mệnh đề kết quả đầy đủ, dùng so...that hoặc such...that. Nếu kết quả là hành động ngắn dạng to V, dùng too...to hoặc enough to.
Thực Hành Thêm: Fillblank và Hội Thoại
Điền cấu trúc result phù hợp
Điền so, such, too hoặc enough vào chỗ trống.
💡 hot là tính từ
💡 a long journey là cụm danh từ
💡 quá nặng để mang
💡 đủ nhanh
💡 đủ ghế
💡 clearly là trạng từ
💡 friendly people là cụm danh từ
💡 quá muộn để thay đổi
Hội thoại áp dụng cấu trúc result
Brian và Emma đang nói về một buổi học tiếng Anh.
The lesson was so useful that I took many notes.
Bài học hữu ích đến nỗi tớ ghi rất nhiều chú thích.
Yes, it was such a practical lesson that I want to review it again.
Đúng, đó là một bài học thực tế đến nỗi tớ muốn ôn lại.
Some examples were too difficult to understand at first.
Một số ví dụ ban đầu quá khó để hiểu.
But the teacher explained them clearly enough for us to follow.
Nhưng giáo viên giải thích đủ rõ để chúng ta theo kịp.
I often confuse so and such.
Tớ thường nhầm so và such.
Remember: so goes with adjectives or adverbs, and such goes with noun phrases.
Hãy nhớ: so đi với tính từ hoặc trạng từ, còn such đi với cụm danh từ.
So I should say so clear, but such a clear explanation.
Vậy tớ nên nói so clear, nhưng such a clear explanation.
Exactly. That rule is simple enough to remember.
Chính xác. Quy tắc đó đủ đơn giản để nhớ.