•
Ngữ pháp

Bài 89: Mệnh Đề / Cụm Từ Chỉ Kết Quả (Result)

Học cách diễn đạt kết quả trong tiếng Anh bằng so, so...that, such...that, too...to và enough to.

Admin
25 tháng 05, 2026
14 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Result Là Gì?

Mệnh đề/cụm từ chỉ kết quả (result clause/phrase) dùng để nói một việc xảy ra vì mức độ của sự việc trước đó. Trong tiếng Việt ta hay nói quá...nên..., đến nỗi..., đủ...để..., nhưng trong tiếng Anh mỗi cấu trúc có trật tự riêng.

So dùng để nối nguyên nhân với kết quả: It was late, so we went home.
So...that dùng với tính từ/trạng từ: so tired that I slept early.
Such...that dùng với cụm danh từ: such a good movie that I watched it twice.
Too...to mang nghĩa quá...đến nỗi không thể làm gì.
Enough to mang nghĩa đủ...để làm gì.

Mẹo phân biệt nhanh

Sau so thường là tính từ/trạng từ; sau such thường là cụm danh từ. Too thường mang nghĩa không thể, còn enough thường mang nghĩa có thể.

2

So và Therefore: Nối Nguyên Nhân Với Kết Quả

So phổ biến trong văn nói, therefore trang trọng hơn

So là liên từ (conjunction) rất phổ biến để nối một nguyên nhân với kết quả. Therefore là trạng từ liên kết (conjunctive adverb), trang trọng hơn và thường gặp trong văn viết.

So vs ThereforeSoTherefore
Loại từLiên từ (conjunction)Trạng từ liên kết (conjunctive adverb)
Phong cáchTự nhiên, phổ biến trong văn nóiTrang trọng hơn, hay dùng trong văn viết
Dấu câuThường dùng dấu phẩy trước soThường dùng dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm
Cấu trúcReason, so resultReason. Therefore, result
Ví dụIt was raining, so we stayed home.It was raining. Therefore, we stayed home.
Lỗi hay gặpDùng because và so cùng lúcDùng therefore như conjunction bình thường
  • •
    It was raining, so we stayed at home.(Trời đang mưa, nên chúng tôi ở nhà.)
  • •
    I was tired, so I went to bed early.(Tôi mệt, nên tôi đi ngủ sớm.)
  • •
    The road was closed. Therefore, we took another route.(Con đường bị đóng. Vì vậy, chúng tôi đi đường khác.)
  • •
    She studied hard, so she passed the exam.(Cô ấy học chăm, nên cô ấy đã đậu kỳ thi.)
  • •
    The price was too high. Therefore, many customers left.(Giá quá cao. Vì vậy, nhiều khách hàng rời đi.)
  • •
    He forgot his key, so he couldn't enter the house.(Anh ấy quên chìa khóa, nên không thể vào nhà.)
3

So...That và Such...That — Phần Người Việt Hay Sai Nhất

So...that: quá/đến mức...đến nỗi...

So...that dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ của tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb), rồi nói kết quả xảy ra. Người Việt hay sai vì đặt danh từ ngay sau so.

Công thức so...that

S + V + so + adjective/adverb + that + S + V

  • •
    The movie was so interesting that I watched it twice.(Bộ phim hay đến nỗi tôi xem hai lần.)
  • •
    She spoke so quickly that I couldn't understand her.(Cô ấy nói nhanh đến nỗi tôi không hiểu.)
  • •
    I was so tired that I fell asleep immediately.(Tôi mệt đến nỗi ngủ ngay lập tức.)
  • •
    The room was so noisy that we couldn't focus.(Căn phòng ồn đến nỗi chúng tôi không thể tập trung.)
  • •
    He ran so fast that no one could catch him.(Anh ấy chạy nhanh đến nỗi không ai bắt kịp.)
  • •
    The test was so difficult that many students failed.(Bài kiểm tra khó đến nỗi nhiều học sinh trượt.)

Such...that: một/một kiểu...đến nỗi...

Such...that dùng với cụm danh từ (noun phrase). Nếu danh từ số ít đếm được, thường cần a/an: such a good teacher, such an expensive car.

Công thức such...that

S + V + such + (a/an) + adjective + noun + that + S + V

  • •
    It was such a good movie that I watched it twice.(Đó là một bộ phim hay đến nỗi tôi xem hai lần.)
  • •
    She is such a kind person that everyone likes her.(Cô ấy là một người tốt bụng đến nỗi ai cũng quý.)
  • •
    They were such difficult questions that few students answered them.(Đó là những câu hỏi khó đến nỗi ít học sinh trả lời được.)
  • •
    It was such bad weather that we canceled the trip.(Thời tiết xấu đến nỗi chúng tôi hủy chuyến đi.)
  • •
    He gave such useful advice that I remembered it for years.(Anh ấy đưa ra lời khuyên hữu ích đến nỗi tôi nhớ nhiều năm.)
  • •
    It was such an expensive phone that I didn't buy it.(Đó là một chiếc điện thoại đắt đến nỗi tôi không mua.)

So đi với tính từ, such đi với danh từ

Viết so beautiful, so difficult, so quickly; nhưng viết such a beautiful day, such difficult questions, such useful information.

Sai

It was so a good movie that I watched it twice.

Đúng

It was such a good movie that I watched it twice.

Good movie là cụm danh từ nên dùng such, không dùng so.

Sai

She is such kind that everyone likes her.

Đúng

She is so kind that everyone likes her.

Kind là tính từ đứng một mình nên dùng so.

Sai

It was such good weather that we went out.

Đúng

It was such good weather that we went out.

Câu này đúng vì weather là danh từ không đếm được, không cần a/an.

Sai

It was such a bad weather that we stayed home.

Đúng

It was such bad weather that we stayed home.

Weather là không đếm được (uncountable) nên không dùng a.

Sai

He was too tired that he couldn't work.

Đúng

He was so tired that he couldn't work. / He was too tired to work.

Too không đi với that theo mẫu này; dùng so...that hoặc too...to.

Sai

The box was so heavy to carry.

Đúng

The box was too heavy to carry. / The box was so heavy that I couldn't carry it.

So không đi trực tiếp với to V để nói không thể.

Sai

Because it rained, so we stayed home.

Đúng

Because it rained, we stayed home. / It rained, so we stayed home.

Không dùng because và so cùng lúc trong cùng một mối quan hệ nguyên nhân-kết quả.

Sai

The test was enough easy to pass.

Đúng

The test was easy enough to pass.

Enough đứng sau tính từ: adjective + enough.

Sai

He is too young drive.

Đúng

He is too young to drive.

Too + adjective phải đi với to V khi nói quá...để làm gì.

Sai

She is enough tall to reach the shelf.

Đúng

She is tall enough to reach the shelf.

Enough đứng sau tính từ tall.

Sai

It was so expensive car that I didn't buy it.

Đúng

It was such an expensive car that I didn't buy it.

Expensive car là cụm danh từ số ít nên dùng such an.

Sai

He spoke such quickly that I couldn't follow.

Đúng

He spoke so quickly that I couldn't follow.

Quickly là trạng từ nên dùng so, không dùng such.

4

Too...To và Enough To: Kết Quả Dạng Cụm Từ

Too...to: quá...đến nỗi không thể

Too...to thường mang nghĩa tiêu cực: mức độ quá cao nên hành động phía sau không thể xảy ra. Cấu trúc này rất dễ nhầm với so...that.

  • •
    The coffee is too hot to drink.(Cà phê quá nóng để uống.)
  • •
    He is too young to drive.(Anh ấy quá trẻ để lái xe.)
  • •
    The bag was too heavy for me to carry.(Cái túi quá nặng để tôi mang.)
  • •
    She spoke too fast for us to understand.(Cô ấy nói quá nhanh để chúng tôi hiểu.)
  • •
    The problem is too difficult to solve quickly.(Vấn đề quá khó để giải quyết nhanh.)
  • •
    It was too late to call him.(Đã quá muộn để gọi cho anh ấy.)

Enough to: đủ...để

Enough to diễn tả mức độ đủ để hành động xảy ra. Với tính từ/trạng từ, enough đứng sau; với danh từ, enough đứng trước danh từ.

  • •
    She is old enough to drive.(Cô ấy đủ tuổi để lái xe.)
  • •
    The room is big enough for ten people.(Căn phòng đủ lớn cho mười người.)
  • •
    He ran fast enough to catch the bus.(Anh ấy chạy đủ nhanh để bắt kịp xe buýt.)
  • •
    We have enough time to finish the task.(Chúng tôi có đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.)
  • •
    I don't have enough money to buy this laptop.(Tôi không có đủ tiền để mua chiếc laptop này.)
  • •
    The instructions are clear enough to follow.(Hướng dẫn đủ rõ để làm theo.)

Vị trí của enough rất quan trọng

Viết tall enough, fast enough, clear enough; nhưng enough time, enough money, enough information.

5

Bài Tập: Mệnh Đề / Cụm Từ Chỉ Kết Quả

#1

Chọn so hoặc such

DỄ
1
It was ___ cold that we stayed inside.→
2
It was ___ a beautiful day that we went out.→
3
She spoke ___ clearly that everyone understood.→
4
They were ___ difficult exercises that I needed help.→
5
He was ___ tired that he couldn't move.→
#2

Chọn too hoặc enough

DỄ
1
The tea is ___ hot to drink.→
2
She is tall ___ to reach the shelf.→
3
He is ___ young to drive.→
4
We have ___ time to finish.→
5
The room is big ___ for our class.→
#3

Viết lại câu với so...that hoặc such...that

TRUNG BÌNH
1
Viết lại: The movie was very funny. We laughed a lot. Dùng so...that.→
2
Viết lại: It was a very useful lesson. I took many notes. Dùng such...that.→
3
Viết lại: She spoke very softly. I couldn't hear her. Dùng so...that.→
4
Viết lại: They were very expensive tickets. We didn't buy them. Dùng such...that.→
5
Viết lại: It was very bad news. Everyone was shocked. Dùng such...that.→
#4

Viết lại câu với too...to hoặc enough to

TRUNG BÌNH
1
Viết lại: The box is very heavy. I can't lift it. Dùng too...to.→
2
Viết lại: She is very old. She can drive. Dùng enough to.→
3
Viết lại: The water is very cold. We can't swim. Dùng too...to.→
4
Viết lại: We have enough money. We can buy the tickets. Dùng enough to.→
5
Viết lại: He ran fast. He caught the train. Dùng enough to.→
#5

Sửa lỗi cấu trúc result

KHÓ
1
Sửa lỗi: It was so a nice song that I listened again.→
2
Sửa lỗi: He is enough strong to carry it.→
3
Sửa lỗi: The room was too small that we couldn't stay.→
4
Sửa lỗi: Because I was sick, so I stayed home.→
5
Sửa lỗi: It was such an useful app that I paid for it.→
6
Sửa lỗi: She speaks such clearly that I understand everything.→
#6

Chọn câu tự nhiên và đúng nhất

KHÓ
1
Chọn đúng: A. It was so good movie that I watched twice. B. It was such a good movie that I watched it twice.→
2
Chọn đúng: A. He was too tired to study. B. He was too tired that he studied.→
3
Chọn đúng: A. She is careful enough to check the details. B. She is enough careful to check the details.→
4
Chọn đúng: A. It rained, so we canceled the picnic. B. Because it rained, so we canceled the picnic.→
5
Chọn đúng: A. The instructions were so confusing that I made mistakes. B. The instructions were such confusing that I made mistakes.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •So nối nguyên nhân với kết quả: reason, so result.
  • •So...that dùng với tính từ/trạng từ.
  • •Such...that dùng với cụm danh từ.
  • •Too...to nghĩa là quá...đến nỗi không thể.
  • •Enough to nghĩa là đủ...để làm gì.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*so a good movie → such a good movie
  • •*such kind → so kind
  • •*too tired that → so tired that / too tired to
  • •*enough tall → tall enough
  • •*because..., so... → because... / ..., so...
  • •*such a bad weather → such bad weather
Mẹo nhớ nhanh
  • •So + adjective/adverb.
  • •Such + noun phrase.
  • •Too + adjective/adverb + to V.
  • •Adjective/adverb + enough + to V.
  • •Enough + noun + to V.
6

Tổng Kết: Cách Diễn Đạt Kết Quả Trong Tiếng Anh

Ghi nhớ chính

Mệnh đề/cụm từ chỉ kết quả (result clause/phrase) diễn tả điều xảy ra từ mức độ hoặc nguyên nhân phía trước.

1

Dùng so để nối nguyên nhân và kết quả trong câu đơn giản, tự nhiên.

2

Dùng so...that khi nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.

3

Dùng such...that khi nhấn mạnh cụm danh từ.

4

Dùng too...to khi mức độ quá cao khiến hành động không xảy ra.

5

Dùng enough to khi mức độ đủ để hành động xảy ra.

6
7

Bảng Tổng Hợp Các Cấu Trúc Result

Cấu trúc chỉ kết quả thường gặp

Cấu trúcCách dùngVí dụ
Reason, so resultNối nguyên nhân với kết quảI was tired, so I slept early.
so + adj/adv + that + clauseNhấn mạnh mức độ của tính từ/trạng từShe was so tired that she slept early.
such + noun phrase + that + clauseNhấn mạnh cụm danh từIt was such a hard test that many students failed.
too + adj/adv + to VQuá...để làm gì, thường không thểHe is too young to drive.
adj/adv + enough + to VĐủ...để làm gìShe is old enough to drive.
enough + noun + to VĐủ danh từ gì để làm gìWe have enough time to finish.

Cách chọn cấu trúc khi viết

Nếu có cả mệnh đề kết quả đầy đủ, dùng so...that hoặc such...that. Nếu kết quả là hành động ngắn dạng to V, dùng too...to hoặc enough to.

8

Thực Hành Thêm: Fillblank và Hội Thoại

Điền cấu trúc result phù hợp

Điền so, such, too hoặc enough vào chỗ trống.

1
The soup was
hot that I couldn't eat it.

💡 hot là tính từ

2
It was
a long journey that we were exhausted.

💡 a long journey là cụm danh từ

3
The bag is
heavy for her to carry.

💡 quá nặng để mang

4
He is fast
to win the race.

💡 đủ nhanh

5
We don't have
chairs for everyone.

💡 đủ ghế

6
She explained it
clearly that I understood immediately.

💡 clearly là trạng từ

7
They were
friendly people that we felt welcome.

💡 friendly people là cụm danh từ

8
It is
late to change the plan now.

💡 quá muộn để thay đổi

Hội thoại áp dụng cấu trúc result

Brian và Emma đang nói về một buổi học tiếng Anh.

B
Brian

The lesson was so useful that I took many notes.

Bài học hữu ích đến nỗi tớ ghi rất nhiều chú thích.

09:00
Emma

Yes, it was such a practical lesson that I want to review it again.

Đúng, đó là một bài học thực tế đến nỗi tớ muốn ôn lại.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

Some examples were too difficult to understand at first.

Một số ví dụ ban đầu quá khó để hiểu.

09:02
Emma

But the teacher explained them clearly enough for us to follow.

Nhưng giáo viên giải thích đủ rõ để chúng ta theo kịp.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

I often confuse so and such.

Tớ thường nhầm so và such.

09:04
Emma

Remember: so goes with adjectives or adverbs, and such goes with noun phrases.

Hãy nhớ: so đi với tính từ hoặc trạng từ, còn such đi với cụm danh từ.

09:05Đã gửi
E
B
Brian

So I should say so clear, but such a clear explanation.

Vậy tớ nên nói so clear, nhưng such a clear explanation.

09:06
Emma

Exactly. That rule is simple enough to remember.

Chính xác. Quy tắc đó đủ đơn giản để nhớ.

09:07Đã đọc
E