•
Ngữ pháp

Bài 9: Tính Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh

Học cách dùng my, your, his, her, its, our, their trước danh từ để nói sự sở hữu rõ ràng và tự nhiên.

Admin
25 tháng 05, 2026
13 phút
1 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Tính Từ Sở Hữu Là Gì?

Tính từ sở hữu (possessive adjective) là từ đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó thuộc về ai hoặc liên quan đến ai. Các từ quan trọng gồm my, your, his, her, its, our và their.

My nghĩa là của tôi: my book, my phone
Your nghĩa là của bạn hoặc của các bạn: your name, your car
His nghĩa là của anh ấy: his father, his laptop
Her nghĩa là của cô ấy: her mother, her bag
Its nghĩa là của nó: its tail, its color
Our nghĩa là của chúng tôi/chúng ta: our house, our class
Their nghĩa là của họ/chúng: their teacher, their room
Tính từ sở hữu luôn cần danh từ phía sau, không đứng một mình

Mẹo nhớ nhanh

Tính từ sở hữu giống như nhãn sở hữu đặt trước danh từ. Không nói this is my, mà nói this is my book nếu phía sau còn cần danh từ.

2

Bảng My, Your, His, Her, Its, Our, Their

Tính từ sở hữu theo chủ ngữ

Tính từ sở hữu (possessive adjective) thay đổi theo người sở hữu, không thay đổi theo danh từ phía sau. Một danh từ số ít hay số nhiều đều dùng cùng một dạng sở hữu.

So sánh chủ ngữ và tính từ sở hữuTính từ sở hữuVí dụ
Imymy book, my books
youyouryour name, your shoes
hehishis phone, his parents
sheherher bag, her friends
ititsits tail, its color
weourour class, our teachers
theytheirtheir house, their children
  • •
    This is my laptop.(Đây là laptop của tôi.)
  • •
    What is your name?(Tên của bạn là gì?)
  • •
    His brother is a doctor.(Anh/em trai của anh ấy là bác sĩ.)
  • •
    Her bag is on the chair.(Túi của cô ấy ở trên ghế.)
  • •
    The dog is wagging its tail.(Con chó đang vẫy đuôi của nó.)
  • •
    Their classroom is clean.(Lớp học của họ sạch sẽ.)
3

Cách Dùng Và Lỗi Hay Gặp Nhất Của Người Việt

Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ

Tính từ sở hữu (possessive adjective) phải đứng trước danh từ. Vì tiếng Việt nói sách của tôi, người Việt dễ dịch thành book my, nhưng tiếng Anh đúng là my book.

Công thức cơ bản

my/your/his/her/its/our/their + noun my + book → my book her + phone → her phone their + children → their children

  • •
    My house is near the market.(Nhà của tôi gần chợ.)
  • •
    Your answer is correct.(Câu trả lời của bạn đúng.)
  • •
    His car is very old.(Xe của anh ấy rất cũ.)
  • •
    Her English is improving.(Tiếng Anh của cô ấy đang tiến bộ.)
  • •
    Our teacher is friendly.(Giáo viên của chúng tôi rất thân thiện.)
  • •
    Their ideas are interesting.(Ý tưởng của họ thú vị.)

Không nhầm tính từ sở hữu với đại từ sở hữu

Tính từ sở hữu (possessive adjective) cần danh từ phía sau, còn đại từ sở hữu (possessive pronoun) đứng một mình. Ví dụ my book nhưng mine.

So sánh công thức

possessive adjective + noun → my book, your bag, her phone possessive pronoun đứng một mình → mine, yours, hers, ours, theirs Không dùng: This book is my Dùng: This book is mine / This is my book

  • •
    This is my book.(Đây là sách của tôi. My đứng trước danh từ book.)
  • •
    This book is mine.(Quyển sách này là của tôi. Mine đứng một mình.)
  • •
    Is this your pen?(Đây có phải bút của bạn không?)
  • •
    Is this pen yours?(Cây bút này có phải của bạn không?)
  • •
    That is her phone.(Đó là điện thoại của cô ấy.)
  • •
    That phone is hers.(Chiếc điện thoại đó là của cô ấy.)

Bẫy lớn nhất

Đừng để my, your, his, her, its, our, their đứng cuối câu nếu phía sau không có danh từ. Khi muốn đứng một mình, dùng mine, yours, his, hers, ours hoặc theirs.

Sai

This is book my.

Đúng

This is my book.

Tính từ sở hữu my phải đứng trước danh từ book.

Sai

She is my friend good.

Đúng

She is my good friend.

My đứng trước cụm danh từ, còn tính từ good đứng trước danh từ friend.

Sai

This book is my.

Đúng

This book is mine.

My cần danh từ phía sau; đứng một mình phải dùng mine.

Sai

Is this your?

Đúng

Is this yours? / Is this your book?

Your cần danh từ phía sau; yours có thể đứng một mình.

Sai

Her is a teacher.

Đúng

She is a teacher.

Her không làm chủ ngữ; chủ ngữ đúng là she.

Sai

Him car is new.

Đúng

His car is new.

Him là đại từ tân ngữ; tính từ sở hữu đúng là his.

Sai

They house is big.

Đúng

Their house is big.

They là chủ ngữ; tính từ sở hữu đúng là their.

Sai

We teacher is kind.

Đúng

Our teacher is kind.

We là chủ ngữ; tính từ sở hữu đúng là our.

Sai

The dog wagged it's tail.

Đúng

The dog wagged its tail.

Its là tính từ sở hữu; it's là dạng rút gọn của it is hoặc it has.

Sai

I like she idea.

Đúng

I like her idea.

She là chủ ngữ; trước danh từ idea cần tính từ sở hữu her.

Sai

This is their.

Đúng

This is theirs. / This is their room.

Their cần danh từ phía sau; theirs đứng một mình.

Sai

He lost him phone.

Đúng

He lost his phone.

Trước danh từ phone phải dùng tính từ sở hữu his, không dùng him.

4

Phân Biệt His, Her, Its, Their Và Sở Hữu Cách 's

His, her, its, their dùng theo người sở hữu

His, her, its và their được chọn theo người hoặc vật sở hữu, không chọn theo danh từ được sở hữu. Đây là điểm dễ nhầm khi người Việt dịch từ của trong tiếng Việt.

  • •
    Nam loves his mother.(Nam yêu mẹ của anh ấy. Người sở hữu là Nam nên dùng his.)
  • •
    Lan loves her father.(Lan yêu bố của cô ấy. Người sở hữu là Lan nên dùng her.)
  • •
    The cat is cleaning its face.(Con mèo đang rửa mặt của nó. Con vật không nhấn giới tính nên dùng its.)
  • •
    The students opened their books.(Các học sinh mở sách của họ. Người sở hữu là số nhiều nên dùng their.)
  • •
    My parents sold their old car.(Bố mẹ tôi đã bán chiếc xe cũ của họ.)
  • •
    The company changed its name.(Công ty đã đổi tên của nó. Company là tổ chức số ít nên dùng its.)

Tính từ sở hữu và sở hữu cách 's

Tính từ sở hữu (possessive adjective) dùng khi bạn dùng đại từ như my, your, his. Sở hữu cách (possessive 's) dùng khi bạn nêu tên người hoặc danh từ sở hữu cụ thể.

  • •
    This is Anna's bag.(Đây là túi của Anna. Nêu tên Anna nên dùng 's.)
  • •
    This is her bag.(Đây là túi của cô ấy. Dùng đại từ sở hữu her.)
  • •
    Tom's father is a doctor.(Bố của Tom là bác sĩ.)
  • •
    His father is a doctor.(Bố của anh ấy là bác sĩ.)
  • •
    The teacher's desk is clean.(Bàn của giáo viên sạch sẽ.)
  • •
    Our desk is clean.(Bàn của chúng tôi sạch sẽ.)

Cách chọn nhanh

Có tên hoặc danh từ sở hữu cụ thể thì dùng 's, ví dụ Anna's bag. Có đại từ sở hữu thì dùng my, your, his, her, its, our, their trước danh từ.

5

Bài Tập: Luyện Tính Từ Sở Hữu

#1

Chọn tính từ sở hữu đúng

DỄ
1
I have a phone. This is ___ phone.→
2
You have a bag. This is ___ bag.→
3
He has a bike. This is ___ bike.→
4
She has a cat. This is ___ cat.→
5
We have a teacher. This is ___ teacher.→
#2

Điền my, your, his, her, its, our, their

DỄ
1
Lan is doing ___ homework.→
2
Nam is washing ___ car.→
3
The dog is eating ___ food.→
4
The students are opening ___ books.→
5
My sister and I love ___ parents.→
#3

Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

TRUNG BÌNH
1
Chọn đúng: This is my / mine book.→
2
Chọn đúng: This book is my / mine.→
3
Chọn đúng: Is this your / yours pen?→
4
Chọn đúng: Is this pen your / yours?→
5
Chọn đúng: That is her / hers laptop.→
#4

Sửa lỗi dùng tính từ sở hữu

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: This is book my.→
2
Sửa câu: They house is near the school.→
3
Sửa câu: Her is my friend.→
4
Sửa câu: The cat is cleaning it's face.→
5
Sửa câu: This phone is your.→
#5

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Đây là máy tính của tôi.→
2
Xe của cô ấy rất mới.→
3
Các học sinh đang mở sách của họ.→
4
Con chó đang vẫy đuôi của nó.→
5
Đây có phải bút của bạn không?→
#6

Phân tích và sửa câu

KHÓ
1
Phân tích và sửa: She lost she phone.→
2
Phân tích và sửa: We love we teacher.→
3
Phân tích và sửa: This bag is her.→
4
Phân tích và sửa: The company changed their name.→
5
Phân tích và sửa: I like Anna bag.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Tính từ sở hữu (possessive adjective) đứng trước danh từ: my book, her phone, their house.
  • •My, your, his, her, its, our, their không đứng một mình nếu không có danh từ phía sau.
  • •Đứng một mình phải dùng đại từ sở hữu (possessive pronoun): mine, yours, hers, ours, theirs.
  • •Its là sở hữu của it; it's là it is hoặc it has.
  • •Tính từ sở hữu được chọn theo người sở hữu, không theo vật được sở hữu.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*book my → my book
  • •*This book is my → This book is mine
  • •*They house → Their house
  • •*We teacher → Our teacher
  • •*Her is a teacher → She is a teacher
  • •*it's tail → its tail
  • •*This is your → This is yours / This is your book
Mẹo nhớ nhanh
  • •Có danh từ phía sau thì dùng my, your, his, her, its, our, their.
  • •Không có danh từ phía sau thì dùng mine, yours, his, hers, ours, theirs.
  • •Its không có dấu nháy đơn khi chỉ sở hữu.
  • •Thấy tên người sở hữu như Anna hoặc Tom thì thường dùng 's.
  • •Đừng dịch theo thứ tự tiếng Việt; tiếng Anh đặt sở hữu trước danh từ.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Tính từ sở hữu (possessive adjective) dùng để cho biết danh từ thuộc về ai hoặc liên quan đến ai.

1

Các tính từ sở hữu chính là my, your, his, her, its, our và their.

2

Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ: my phone, your name, their classroom.

3

Không dùng my, your, her, our, their đứng một mình cuối câu nếu không có danh từ phía sau.

4

Cần phân biệt its và it's: its là sở hữu, còn it's là it is hoặc it has.

5

Người Việt cần tránh đặt sở hữu sau danh từ theo trật tự tiếng Việt.

6
7

Bảng Tổng Hợp Tính Từ Sở Hữu

Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu liên quan

Chủ ngữTân ngữTính từ sở hữuĐại từ sở hữuVí dụ
Imemyminemy book / This book is mine.
youyouyouryoursyour pen / This pen is yours.
hehimhishishis bag / This bag is his.
sheherherhersher phone / This phone is hers.
itititsít dùngits tail
weusouroursour house / This house is ours.
theythemtheirtheirstheir room / This room is theirs.

Đừng nhầm her và hers

Her có thể là tân ngữ hoặc tính từ sở hữu, nhưng nếu muốn nói của cô ấy và đứng một mình thì phải dùng hers.

8

Thực Hành Thêm: Điền Tính Từ Sở Hữu

Điền tính từ sở hữu đúng

Điền my, your, his, her, its, our hoặc their vào chỗ trống.

1
I cannot find
keys.

💡 Người sở hữu là I.

2
She is talking to
mother.

💡 Người sở hữu là she.

3
He forgot
wallet at home.

💡 Người sở hữu là he.

4
The bird is in
nest.

💡 Con vật không nhấn giới tính.

5
We finished
project yesterday.

💡 Người sở hữu là we.

6
They invited
friends to the party.

💡 Người sở hữu là they.

Hội thoại ngắn dùng tính từ sở hữu

Brian và Emma nói về đồ dùng cá nhân trong lớp học.

B
Brian

Is this your notebook?

Đây có phải vở của bạn không?

09:00
Emma

No, my notebook is in my bag.

Không, vở của tôi ở trong túi của tôi.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

Maybe it is Anna's notebook.

Có lẽ đó là vở của Anna.

09:02
Emma

Yes, her name is on the cover.

Đúng, tên của cô ấy ở trên bìa.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

Where are their books?

Sách của họ ở đâu?

09:04
Emma

Their books are on our teacher's desk.

Sách của họ ở trên bàn của giáo viên chúng ta.

09:05Đã đọc
E