Bài 9: Tính Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh
Học cách dùng my, your, his, her, its, our, their trước danh từ để nói sự sở hữu rõ ràng và tự nhiên.
Nhìn Nhanh: Tính Từ Sở Hữu Là Gì?
Tính từ sở hữu (possessive adjective) là từ đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó thuộc về ai hoặc liên quan đến ai. Các từ quan trọng gồm my, your, his, her, its, our và their.
Mẹo nhớ nhanh
Tính từ sở hữu giống như nhãn sở hữu đặt trước danh từ. Không nói this is my, mà nói this is my book nếu phía sau còn cần danh từ.
Bảng My, Your, His, Her, Its, Our, Their
Tính từ sở hữu theo chủ ngữ
Tính từ sở hữu (possessive adjective) thay đổi theo người sở hữu, không thay đổi theo danh từ phía sau. Một danh từ số ít hay số nhiều đều dùng cùng một dạng sở hữu.
| So sánh chủ ngữ và tính từ sở hữu | Tính từ sở hữu | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | my | my book, my books |
| you | your | your name, your shoes |
| he | his | his phone, his parents |
| she | her | her bag, her friends |
| it | its | its tail, its color |
| we | our | our class, our teachers |
| they | their | their house, their children |
- •This is my laptop.(Đây là laptop của tôi.)
- •What is your name?(Tên của bạn là gì?)
- •His brother is a doctor.(Anh/em trai của anh ấy là bác sĩ.)
- •Her bag is on the chair.(Túi của cô ấy ở trên ghế.)
- •The dog is wagging its tail.(Con chó đang vẫy đuôi của nó.)
- •Their classroom is clean.(Lớp học của họ sạch sẽ.)
Cách Dùng Và Lỗi Hay Gặp Nhất Của Người Việt
Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ
Tính từ sở hữu (possessive adjective) phải đứng trước danh từ. Vì tiếng Việt nói sách của tôi, người Việt dễ dịch thành book my, nhưng tiếng Anh đúng là my book.
Công thức cơ bản
my/your/his/her/its/our/their + noun my + book → my book her + phone → her phone their + children → their children
- •My house is near the market.(Nhà của tôi gần chợ.)
- •Your answer is correct.(Câu trả lời của bạn đúng.)
- •His car is very old.(Xe của anh ấy rất cũ.)
- •Her English is improving.(Tiếng Anh của cô ấy đang tiến bộ.)
- •Our teacher is friendly.(Giáo viên của chúng tôi rất thân thiện.)
- •Their ideas are interesting.(Ý tưởng của họ thú vị.)
Không nhầm tính từ sở hữu với đại từ sở hữu
Tính từ sở hữu (possessive adjective) cần danh từ phía sau, còn đại từ sở hữu (possessive pronoun) đứng một mình. Ví dụ my book nhưng mine.
So sánh công thức
possessive adjective + noun → my book, your bag, her phone possessive pronoun đứng một mình → mine, yours, hers, ours, theirs Không dùng: This book is my Dùng: This book is mine / This is my book
- •This is my book.(Đây là sách của tôi. My đứng trước danh từ book.)
- •This book is mine.(Quyển sách này là của tôi. Mine đứng một mình.)
- •Is this your pen?(Đây có phải bút của bạn không?)
- •Is this pen yours?(Cây bút này có phải của bạn không?)
- •That is her phone.(Đó là điện thoại của cô ấy.)
- •That phone is hers.(Chiếc điện thoại đó là của cô ấy.)
Bẫy lớn nhất
Đừng để my, your, his, her, its, our, their đứng cuối câu nếu phía sau không có danh từ. Khi muốn đứng một mình, dùng mine, yours, his, hers, ours hoặc theirs.
This is book my.
This is my book.
Tính từ sở hữu my phải đứng trước danh từ book.
She is my friend good.
She is my good friend.
My đứng trước cụm danh từ, còn tính từ good đứng trước danh từ friend.
This book is my.
This book is mine.
My cần danh từ phía sau; đứng một mình phải dùng mine.
Is this your?
Is this yours? / Is this your book?
Your cần danh từ phía sau; yours có thể đứng một mình.
Her is a teacher.
She is a teacher.
Her không làm chủ ngữ; chủ ngữ đúng là she.
Him car is new.
His car is new.
Him là đại từ tân ngữ; tính từ sở hữu đúng là his.
They house is big.
Their house is big.
They là chủ ngữ; tính từ sở hữu đúng là their.
We teacher is kind.
Our teacher is kind.
We là chủ ngữ; tính từ sở hữu đúng là our.
The dog wagged it's tail.
The dog wagged its tail.
Its là tính từ sở hữu; it's là dạng rút gọn của it is hoặc it has.
I like she idea.
I like her idea.
She là chủ ngữ; trước danh từ idea cần tính từ sở hữu her.
This is their.
This is theirs. / This is their room.
Their cần danh từ phía sau; theirs đứng một mình.
He lost him phone.
He lost his phone.
Trước danh từ phone phải dùng tính từ sở hữu his, không dùng him.
Phân Biệt His, Her, Its, Their Và Sở Hữu Cách 's
His, her, its, their dùng theo người sở hữu
His, her, its và their được chọn theo người hoặc vật sở hữu, không chọn theo danh từ được sở hữu. Đây là điểm dễ nhầm khi người Việt dịch từ của trong tiếng Việt.
- •Nam loves his mother.(Nam yêu mẹ của anh ấy. Người sở hữu là Nam nên dùng his.)
- •Lan loves her father.(Lan yêu bố của cô ấy. Người sở hữu là Lan nên dùng her.)
- •The cat is cleaning its face.(Con mèo đang rửa mặt của nó. Con vật không nhấn giới tính nên dùng its.)
- •The students opened their books.(Các học sinh mở sách của họ. Người sở hữu là số nhiều nên dùng their.)
- •My parents sold their old car.(Bố mẹ tôi đã bán chiếc xe cũ của họ.)
- •The company changed its name.(Công ty đã đổi tên của nó. Company là tổ chức số ít nên dùng its.)
Tính từ sở hữu và sở hữu cách 's
Tính từ sở hữu (possessive adjective) dùng khi bạn dùng đại từ như my, your, his. Sở hữu cách (possessive 's) dùng khi bạn nêu tên người hoặc danh từ sở hữu cụ thể.
- •This is Anna's bag.(Đây là túi của Anna. Nêu tên Anna nên dùng 's.)
- •This is her bag.(Đây là túi của cô ấy. Dùng đại từ sở hữu her.)
- •Tom's father is a doctor.(Bố của Tom là bác sĩ.)
- •His father is a doctor.(Bố của anh ấy là bác sĩ.)
- •The teacher's desk is clean.(Bàn của giáo viên sạch sẽ.)
- •Our desk is clean.(Bàn của chúng tôi sạch sẽ.)
Cách chọn nhanh
Có tên hoặc danh từ sở hữu cụ thể thì dùng 's, ví dụ Anna's bag. Có đại từ sở hữu thì dùng my, your, his, her, its, our, their trước danh từ.
Bài Tập: Luyện Tính Từ Sở Hữu
Chọn tính từ sở hữu đúng
Điền my, your, his, her, its, our, their
Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Sửa lỗi dùng tính từ sở hữu
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Phân tích và sửa câu
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Tính từ sở hữu (possessive adjective) đứng trước danh từ: my book, her phone, their house.
- •My, your, his, her, its, our, their không đứng một mình nếu không có danh từ phía sau.
- •Đứng một mình phải dùng đại từ sở hữu (possessive pronoun): mine, yours, hers, ours, theirs.
- •Its là sở hữu của it; it's là it is hoặc it has.
- •Tính từ sở hữu được chọn theo người sở hữu, không theo vật được sở hữu.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*book my → my book
- •*This book is my → This book is mine
- •*They house → Their house
- •*We teacher → Our teacher
- •*Her is a teacher → She is a teacher
- •*it's tail → its tail
- •*This is your → This is yours / This is your book
Mẹo nhớ nhanh
- •Có danh từ phía sau thì dùng my, your, his, her, its, our, their.
- •Không có danh từ phía sau thì dùng mine, yours, his, hers, ours, theirs.
- •Its không có dấu nháy đơn khi chỉ sở hữu.
- •Thấy tên người sở hữu như Anna hoặc Tom thì thường dùng 's.
- •Đừng dịch theo thứ tự tiếng Việt; tiếng Anh đặt sở hữu trước danh từ.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Tính từ sở hữu (possessive adjective) dùng để cho biết danh từ thuộc về ai hoặc liên quan đến ai.
Các tính từ sở hữu chính là my, your, his, her, its, our và their.
Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ: my phone, your name, their classroom.
Không dùng my, your, her, our, their đứng một mình cuối câu nếu không có danh từ phía sau.
Cần phân biệt its và it's: its là sở hữu, còn it's là it is hoặc it has.
Người Việt cần tránh đặt sở hữu sau danh từ theo trật tự tiếng Việt.
Bảng Tổng Hợp Tính Từ Sở Hữu
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu liên quan
| Chủ ngữ | Tân ngữ | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| I | me | my | mine | my book / This book is mine. |
| you | you | your | yours | your pen / This pen is yours. |
| he | him | his | his | his bag / This bag is his. |
| she | her | her | hers | her phone / This phone is hers. |
| it | it | its | ít dùng | its tail |
| we | us | our | ours | our house / This house is ours. |
| they | them | their | theirs | their room / This room is theirs. |
Đừng nhầm her và hers
Her có thể là tân ngữ hoặc tính từ sở hữu, nhưng nếu muốn nói của cô ấy và đứng một mình thì phải dùng hers.
Thực Hành Thêm: Điền Tính Từ Sở Hữu
Điền tính từ sở hữu đúng
Điền my, your, his, her, its, our hoặc their vào chỗ trống.
💡 Người sở hữu là I.
💡 Người sở hữu là she.
💡 Người sở hữu là he.
💡 Con vật không nhấn giới tính.
💡 Người sở hữu là we.
💡 Người sở hữu là they.
Hội thoại ngắn dùng tính từ sở hữu
Brian và Emma nói về đồ dùng cá nhân trong lớp học.
Is this your notebook?
Đây có phải vở của bạn không?
No, my notebook is in my bag.
Không, vở của tôi ở trong túi của tôi.
Maybe it is Anna's notebook.
Có lẽ đó là vở của Anna.
Yes, her name is on the cover.
Đúng, tên của cô ấy ở trên bìa.
Where are their books?
Sách của họ ở đâu?
Their books are on our teacher's desk.
Sách của họ ở trên bàn của giáo viên chúng ta.