•
Ngữ pháp

Bài 90: Mệnh đề / Cụm từ Chỉ Nguyên Nhân (Reason / Cause)

Học cách dùng because, because of, due to, since, as để nói nguyên nhân tự nhiên và tránh lỗi dịch từng chữ từ tiếng Việt.

Admin
25 tháng 05, 2026
12 phút
1 lượt xem
1

Nhìn nhanh: Muốn nói “vì/bởi vì” trong tiếng Anh dùng gì?

Trong tiếng Việt, một chữ “vì” có thể đi với cả câu hoặc danh từ. Nhưng trong tiếng Anh, bạn phải chọn đúng cấu trúc: mệnh đề (clause) đi với because/since/as, còn danh từ hoặc cụm danh từ (noun phrase) đi với because of/due to.

because + mệnh đề (clause): nêu nguyên nhân rõ, dùng rất phổ biến trong nói và viết
because of + danh từ/cụm danh từ (noun/noun phrase): không đi trực tiếp với S + V
due to + danh từ/cụm danh từ (noun/noun phrase): trang trọng hơn, hay dùng trong thông báo/lý do chính thức
since/as + mệnh đề (clause): khi nguyên nhân đã rõ hoặc không phải trọng tâm chính
Lỗi lớn nhất của người Việt: dùng because of + S + V hoặc due to + S + V

Mẹo tránh sai ngay lập tức

Sau because phải có một câu nhỏ đủ chủ ngữ + động từ. Sau because of/due to thường là danh từ, V-ing, hoặc cụm danh từ.

2

Because + mệnh đề: Cách nói nguyên nhân phổ biến nhất

Because đi với mệnh đề (clause)

Mệnh đề (clause) là một nhóm từ có chủ ngữ và động từ. Dùng because khi bạn muốn nói rõ nguyên nhân trực tiếp của một hành động, cảm xúc hoặc kết quả.

Because đứng đầu câu hoặc giữa câuCấu trúcVí dụ
Giữa câuKết quả + because + nguyên nhânI stayed home because it rained.
Đầu câuBecause + nguyên nhân, kết quảBecause it rained, I stayed home.
Dùng trong nóiWhy...? — Because + S + VWhy are you late? — Because I missed the bus.
Không dùng dấu phẩyThường không có dấu phẩy khi because ở giữaShe left early because she was tired.
Có dấu phẩyThường có dấu phẩy khi because mở đầu câuBecause she was tired, she left early.
  • •
    I went to bed early because I was exhausted.(Tôi đi ngủ sớm vì tôi kiệt sức.)
  • •
    She smiled because the news was good.(Cô ấy mỉm cười vì tin tức rất tốt.)
  • •
    Because the road was wet, we drove slowly.(Vì đường ướt, chúng tôi lái xe chậm.)
  • •
    He could not join us because he had a meeting.(Anh ấy không thể tham gia vì anh ấy có cuộc họp.)
  • •
    I did not buy it because it was too expensive.(Tôi không mua nó vì nó quá đắt.)
  • •
    They moved to another room because the music was too loud.(Họ chuyển sang phòng khác vì nhạc quá to.)
3

Because of / Due to: Phần người Việt hay sai nhất

Because of + danh từ/cụm danh từ

Because of không đi trực tiếp với một câu đầy đủ. Sau because of, bạn dùng danh từ (noun), cụm danh từ (noun phrase), hoặc danh động từ (gerund).

Công thức because of

because of + noun / noun phrase / V-ing

  • •
    The flight was delayed because of the storm.(Chuyến bay bị hoãn vì cơn bão.)
  • •
    She stayed home because of her headache.(Cô ấy ở nhà vì cơn đau đầu.)
  • •
    We cancelled the trip because of heavy rain.(Chúng tôi hủy chuyến đi vì mưa lớn.)
  • •
    He got a warning because of being late too often.(Anh ấy bị cảnh cáo vì thường xuyên đi trễ.)
  • •
    The shop closed early because of a power cut.(Cửa hàng đóng sớm vì mất điện.)
  • •
    I could not sleep because of the noise outside.(Tôi không ngủ được vì tiếng ồn bên ngoài.)

Due to + danh từ/cụm danh từ

Due to cũng thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ, nhưng sắc thái trang trọng hơn because of. Bạn sẽ gặp due to nhiều trong thông báo, email công việc, bản tin hoặc văn viết.

Công thức due to

due to + noun / noun phrase

  • •
    The meeting was postponed due to technical problems.(Cuộc họp bị hoãn do sự cố kỹ thuật.)
  • •
    The train was late due to bad weather.(Tàu đến muộn do thời tiết xấu.)
  • •
    The office is closed due to renovation work.(Văn phòng đóng cửa do đang sửa chữa.)
  • •
    The delay was due to a system error.(Sự chậm trễ là do lỗi hệ thống.)
  • •
    Many roads were blocked due to flooding.(Nhiều con đường bị chặn do ngập lụt.)
  • •
    The event was cancelled due to low attendance.(Sự kiện bị hủy do số người tham dự thấp.)

Bẫy dịch từ tiếng Việt

Đừng thấy tiếng Việt có “vì” rồi tự động dùng because of. Hãy nhìn phía sau: nếu phía sau là S + V, dùng because; nếu là danh từ/cụm danh từ, dùng because of hoặc due to.

Sai

I stayed home because of I was sick.

Đúng

I stayed home because I was sick.

Sau because of không dùng mệnh đề S + V; có S + V thì dùng because.

Sai

The flight was delayed because the storm.

Đúng

The flight was delayed because of the storm.

The storm là danh từ/cụm danh từ nên dùng because of.

Sai

Due to it rained, we cancelled the picnic.

Đúng

Because it rained, we cancelled the picnic.

It rained là mệnh đề nên không dùng due to trực tiếp.

Sai

She was absent because of she had a fever.

Đúng

She was absent because she had a fever.

She had a fever là mệnh đề đầy đủ nên cần because.

Sai

I am tired because of working late yesterday.

Đúng

I am tired because I worked late yesterday. / I am tired because of working late yesterday.

Because of + V-ing có thể dùng, nhưng because + S + V thường tự nhiên hơn trong nói.

Sai

Because the traffic, I was late.

Đúng

Because of the traffic, I was late.

The traffic là danh từ/cụm danh từ nên dùng because of.

Sai

The match was cancelled because it the heavy rain.

Đúng

The match was cancelled because of the heavy rain.

Không ghép because + it + danh từ; heavy rain là cụm danh từ.

Sai

He failed because of he did not study.

Đúng

He failed because he did not study.

He did not study là mệnh đề có chủ ngữ và động từ.

Sai

The problem happened because of careless.

Đúng

The problem happened because of carelessness.

Sau because of cần danh từ; careless là tính từ, carelessness là danh từ.

Sai

She quit her job due to she was stressed.

Đúng

She quit her job because she was stressed. / She quit her job due to stress.

Due to đi với danh từ/cụm danh từ; she was stressed là mệnh đề.

Sai

Because of the weather was bad, we stayed inside.

Đúng

Because the weather was bad, we stayed inside. / Because of the bad weather, we stayed inside.

Chọn because + mệnh đề hoặc because of + cụm danh từ, không trộn hai cấu trúc.

Sai

I could not hear you because of the room was noisy.

Đúng

I could not hear you because the room was noisy. / I could not hear you because of the noise.

The room was noisy là mệnh đề; the noise là danh từ.

4

Since / As và cách nối nguyên nhân tự nhiên hơn

Since / As + mệnh đề khi lý do đã rõ

Since và as cũng có thể mang nghĩa “vì/bởi vì”, thường dùng khi lý do đã khá rõ hoặc người nói muốn nhấn vào kết quả hơn là nguyên nhân. Chúng thường đứng đầu câu trong văn viết hoặc lời nói trang trọng nhẹ.

  • •
    Since you are here, let's start the meeting.(Vì bạn đã ở đây rồi, chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé.)
  • •
    As it was getting late, we decided to go home.(Vì trời đang muộn dần, chúng tôi quyết định về nhà.)
  • •
    Since the shop was closed, I bought coffee somewhere else.(Vì cửa hàng đã đóng cửa, tôi mua cà phê ở chỗ khác.)
  • •
    As she did not understand the question, she asked for help.(Vì cô ấy không hiểu câu hỏi, cô ấy nhờ giúp đỡ.)
  • •
    Since we have enough time, we can review the lesson again.(Vì chúng ta có đủ thời gian, chúng ta có thể ôn lại bài.)
  • •
    As the room was full, they had to stand outside.(Vì phòng đã đầy, họ phải đứng bên ngoài.)

Because nói nguyên nhân, so nói kết quả

Người Việt hay ghép because và so trong cùng một câu vì tiếng Việt có thể nói “vì... nên...”. Trong tiếng Anh chuẩn, thường chỉ dùng một trong hai: because để nối nguyên nhân, hoặc so để nối kết quả.

  • •
    Because I was tired, I went home early.(Vì tôi mệt, tôi về nhà sớm.)
  • •
    I was tired, so I went home early.(Tôi mệt, nên tôi về nhà sớm.)
  • •
    Because the price was high, we did not buy it.(Vì giá cao, chúng tôi không mua nó.)
  • •
    The price was high, so we did not buy it.(Giá cao, nên chúng tôi không mua nó.)
  • •
    Because he missed the bus, he was late.(Vì anh ấy lỡ xe buýt, anh ấy đến muộn.)
  • •
    He missed the bus, so he was late.(Anh ấy lỡ xe buýt, nên anh ấy đến muộn.)

Không viết “Because..., so...”

Trong bài viết cơ bản, tránh cấu trúc *Because I was sick, so I stayed home. Hãy viết Because I was sick, I stayed home hoặc I was sick, so I stayed home.

5

Bài tập: Luyện nguyên nhân theo đúng lỗi người Việt hay sai

#1

Chọn because hoặc because of

DỄ
1
I stayed home ___ I was sick.→
2
The road was closed ___ an accident.→
3
She was tired ___ the long trip.→
4
We left early ___ the baby was sleeping.→
5
He could not sleep ___ the noise.→
6
I bought this phone ___ it was cheap.→
#2

Chọn because, because of hoặc due to

DỄ
1
The event was cancelled ___ low ticket sales.→
2
I am learning English ___ I want a better job.→
3
The office is closed ___ maintenance work.→
4
She missed the call ___ her phone was off.→
5
The train was delayed ___ bad weather.→
6
He apologized ___ he was wrong.→
#3

Sửa lỗi sai trong câu

TRUNG BÌNH
1
Sửa: Because of I was busy, I did not reply.→
2
Sửa: I was late because the traffic.→
3
Sửa: Due to it was raining, we stayed inside.→
4
Sửa: Because I was tired, so I slept early.→
5
Sửa: The delay happened because of careless.→
6
Sửa: She left due to she felt uncomfortable.→
#4

Viết lại câu với because of

TRUNG BÌNH
1
Because it rained heavily, we stayed home. → Because of ___→
2
Because she was ill, she missed class. → Because of ___→
3
Because the room was noisy, I could not focus. → Because of ___→
4
Because he worked hard, he passed the test. → Because of ___→
5
Because the price was high, I did not buy it. → Because of ___→
6
Because she helped me, I finished on time. → Because of ___→
#5

Viết lại câu tự nhiên hơn

KHÓ
1
Viết lại: Because of I did not know the address, I called you.→
2
Viết lại bằng so: Because the bus was full, we waited for the next one.→
3
Viết lại trang trọng hơn: The meeting was moved because of a schedule conflict.→
4
Viết lại: Due to she was late, we started without her.→
5
Viết lại với since: We can start now because everyone is here.→
6
Viết lại với because of: I could not go out because I had a stomachache.→
#6

Dịch sang tiếng Anh, tránh dịch từng chữ

KHÓ
1
Vì tôi không có đủ tiền, tôi không mua vé.→
2
Do mưa lớn, trận đấu bị hoãn.→
3
Vì cô ấy nói quá nhanh nên tôi không hiểu.→
4
Vì tiếng ồn bên ngoài, em bé thức dậy.→
5
Vì đường đông, chúng tôi đến muộn.→
6
Vì bạn đã ở đây, chúng ta bắt đầu nhé.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •because + mệnh đề (clause): Because I was tired, I slept early.
  • •because of + danh từ/cụm danh từ (noun phrase): because of the noise, because of heavy rain.
  • •due to + danh từ/cụm danh từ: thường trang trọng hơn, hay gặp trong thông báo.
  • •since/as + mệnh đề: dùng khi nguyên nhân đã rõ hoặc ít được nhấn mạnh hơn kết quả.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*because of I was sick → because I was sick
  • •*because the rain → because of the rain / because it rained
  • •*due to she was late → because she was late / due to her lateness
  • •*Because I was tired, so I slept → Because I was tired, I slept
  • •*because of careless → because of carelessness
Mẹo nhớ nhanh
  • •Thấy S + V phía sau → chọn because/since/as.
  • •Thấy danh từ hoặc cụm danh từ phía sau → chọn because of/due to.
  • •Tiếng Việt có “vì... nên...” nhưng tiếng Anh thường không dùng because và so cùng lúc.
  • •Muốn viết trang trọng: ưu tiên due to + cụm danh từ.
6

Tổng kết: Cách chọn nhanh khi nói nguyên nhân

Ghi nhớ chính

Dùng because khi phía sau là một mệnh đề (clause) có chủ ngữ và động từ.

1

Dùng because of khi phía sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

2

Dùng due to trong văn phong trang trọng hơn, đặc biệt với thông báo, lịch trình, lý do chính thức.

3

Dùng since/as khi nguyên nhân đã rõ và bạn muốn nhấn vào kết quả hoặc hành động tiếp theo.

4

Tránh dịch máy móc “vì... nên...” thành because... so... trong cùng một câu.

5

Khi sửa lỗi, hãy hỏi: sau từ nối là “một câu” hay “một cụm danh từ”?

6
7

So sánh mở rộng: Because, Because of, Due to, Since, As

Bảng chọn nhanh theo tình huốngĐi với gì?Khi nào dùng?
becausemệnh đề (S + V)Dùng phổ biến nhất để giải thích lý do rõ ràng
because ofdanh từ/cụm danh từ/V-ingDùng nhiều trong nói và viết hằng ngày
due todanh từ/cụm danh từTrang trọng hơn, hay dùng trong thông báo
sincemệnh đề (S + V)Lý do đã rõ; kết quả quan trọng hơn
asmệnh đề (S + V)Tương tự since, thường gặp trong văn viết
somệnh đề kết quảNói kết quả, không phải nguyên nhân

Mẹo viết câu tự nhiên hơn

Nếu câu quá dài, hãy dùng because ở giữa câu. Nếu muốn mở đầu bằng lý do để dẫn vào kết quả, dùng Because/Since/As ở đầu câu và thêm dấu phẩy sau mệnh đề nguyên nhân.

Thực hành thêm: Điền từ nối nguyên nhân

Điền because, because of, due to, since, as hoặc so vào chỗ trống.

1
the hotel was full, we stayed somewhere else.

💡 Sau chỗ trống là S + V.

2
The hotel was full,
we stayed somewhere else.

💡 Câu sau là kết quả.

3
The flight was cancelled
a safety issue.

💡 Sau chỗ trống là cụm danh từ.

4
I did not understand
he spoke too fast.

💡 Sau chỗ trống là mệnh đề.

5
you already know the answer, I will not explain it again.

💡 Lý do đã rõ.

6
She looked worried
the message from her boss.

💡 Sau chỗ trống là cụm danh từ.