•
Ngữ pháp

Bài 91: Mệnh Đề / Cụm Từ Chỉ Sự Tương Phản (Contrast / Concession)

Học cách diễn đạt sự tương phản và nhượng bộ trong tiếng Anh bằng but, although, though, even though, however, despite và in spite of.

Admin
25 tháng 05, 2026
15 phút
1 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Contrast / Concession Là Gì?

Mệnh đề/cụm từ chỉ sự tương phản hoặc nhượng bộ (contrast/concession) dùng để nối hai ý trái ngược nhau. Trong tiếng Việt ta hay nói nhưng, mặc dù, tuy nhiên, bất chấp, nhưng tiếng Anh chia thành nhiều cấu trúc khác nhau.

But dùng để nối hai ý trái ngược trong cùng một câu.
Although/though/even though đứng trước mệnh đề có chủ ngữ + động từ.
Despite/in spite of đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.
However thường đứng đầu câu mới và cần dấu câu phù hợp.
Không dùng although và but cùng lúc cho cùng một cặp ý.

Mẹo nhớ cực nhanh

Although đi với mệnh đề đầy đủ; despite đi với danh từ hoặc V-ing. Nếu sau nó có S + V, thường chọn although/even though.

2

But, However và Although: Cùng Tương Phản Nhưng Khác Cách Dùng

Phân biệt ba cách nối ý tương phản phổ biến

But, however và although đều diễn tả tương phản, nhưng vị trí và dấu câu khác nhau. Người Việt hay dịch đều là nhưng/mặc dù rồi dùng lẫn lộn, đặc biệt là viết although...but hoặc dùng however như but.

So sánh but, however và althoughCách dùngVí dụ
butNối hai mệnh đề trong cùng câuI was tired, but I finished the work.
howeverĐứng đầu/giữa câu mới, trang trọng hơnI was tired. However, I finished the work.
althoughMở đầu mệnh đề nhượng bộ có S + VAlthough I was tired, I finished the work.
thoughGiống although, tự nhiên hơn trong văn nóiThough it was late, we kept working.
even thoughNhấn mạnh sự tương phản mạnh hơnEven though it was raining, we went out.
Lỗi thường gặpKhông dùng although + but cùng lúcSai: Although I was tired, but I worked.
  • •
    I wanted to go out, but it was raining.(Tôi muốn ra ngoài, nhưng trời đang mưa.)
  • •
    I wanted to go out. However, it was raining.(Tôi muốn ra ngoài. Tuy nhiên, trời đang mưa.)
  • •
    Although it was raining, I went out.(Mặc dù trời mưa, tôi vẫn ra ngoài.)
  • •
    Though the test was difficult, she passed it.(Dù bài kiểm tra khó, cô ấy vẫn đậu.)
  • •
    Even though he was sick, he joined the meeting.(Mặc dù anh ấy bị ốm, anh ấy vẫn tham gia cuộc họp.)
  • •
    The plan was simple, but it worked well.(Kế hoạch đơn giản, nhưng nó hiệu quả.)
3

Although / Even Though và Despite / In Spite Of — Phần Hay Sai Nhất

Although/even though + mệnh đề

Although và even though là liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions). Sau chúng phải là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ (subject) và động từ (verb).

Công thức although/even though

Although/Even though + S + V, S + V | S + V although/even though + S + V

  • •
    Although I was tired, I kept studying.(Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn tiếp tục học.)
  • •
    Even though she had little time, she finished the report.(Mặc dù cô ấy có ít thời gian, cô ấy vẫn hoàn thành báo cáo.)
  • •
    Although the room was small, it was comfortable.(Mặc dù căn phòng nhỏ, nó vẫn thoải mái.)
  • •
    He smiled although he was disappointed.(Anh ấy mỉm cười mặc dù anh ấy thất vọng.)
  • •
    Even though it was expensive, they bought it.(Mặc dù nó đắt, họ vẫn mua.)
  • •
    Although English grammar is difficult, it can be learned step by step.(Mặc dù ngữ pháp tiếng Anh khó, nó có thể được học từng bước.)

Despite/in spite of + danh từ hoặc V-ing

Despite và in spite of là giới từ/cụm giới từ (preposition/prepositional phrase), nên phía sau không dùng trực tiếp S + V. Sau chúng thường là danh từ, cụm danh từ, V-ing hoặc the fact that + S + V.

Công thức despite/in spite of

Despite/In spite of + noun/noun phrase/V-ing, S + V | Despite/In spite of the fact that + S + V, S + V

  • •
    Despite the rain, we went out.(Bất chấp trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
  • •
    In spite of his illness, he joined the meeting.(Bất chấp việc bị ốm, anh ấy vẫn tham gia cuộc họp.)
  • •
    Despite being tired, she kept working.(Mặc dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
  • •
    In spite of having little money, they traveled a lot.(Dù có ít tiền, họ vẫn đi du lịch nhiều.)
  • •
    Despite the fact that the test was hard, many students passed.(Mặc dù bài kiểm tra khó, nhiều học sinh vẫn đậu.)
  • •
    In spite of the noise, I could focus.(Bất chấp tiếng ồn, tôi vẫn có thể tập trung.)

Không viết despite + S + V

Viết Despite the rain hoặc Despite the fact that it rained. Không viết Despite it rained.

Sai

Although I was tired, but I finished the work.

Đúng

Although I was tired, I finished the work. / I was tired, but I finished the work.

Không dùng although và but cùng lúc cho cùng một quan hệ tương phản.

Sai

Despite it rained, we went out.

Đúng

Although it rained, we went out. / Despite the rain, we went out.

Despite không đi trực tiếp với S + V.

Sai

In spite of he was sick, he came to class.

Đúng

Although he was sick, he came to class. / In spite of being sick, he came to class.

Sau in spite of dùng V-ing hoặc danh từ, không dùng he was trực tiếp.

Sai

However it was late, we continued working.

Đúng

Although it was late, we continued working. / It was late. However, we continued working.

However không dùng như although trong cấu trúc mệnh đề phụ.

Sai

But he was tired, he kept studying.

Đúng

Although he was tired, he kept studying. / He was tired, but he kept studying.

But không đứng đầu mệnh đề phụ kiểu although trong cấu trúc này.

Sai

Despite of the rain, we played football.

Đúng

Despite the rain, we played football. / In spite of the rain, we played football.

Despite không có of; in spite of mới có of.

Sai

Although the bad weather, we traveled.

Đúng

Despite the bad weather, we traveled. / Although the weather was bad, we traveled.

Although cần mệnh đề có S + V, không đi trực tiếp với cụm danh từ.

Sai

She studied hard, although she failed.

Đúng

She studied hard, but she failed. / Although she studied hard, she failed.

Although cần đặt trước mệnh đề nhượng bộ; câu gốc dùng although ở vế kết quả dễ sai logic.

Sai

He is poor, however he is happy.

Đúng

He is poor. However, he is happy. / He is poor, but he is happy.

However thường cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước nó, không dùng như but đơn giản.

Sai

Even he was busy, he helped me.

Đúng

Even though he was busy, he helped me.

Even một mình không thay thế được even though trong mệnh đề nhượng bộ.

Sai

In spite of tired, she worked late.

Đúng

In spite of being tired, she worked late. / Although she was tired, she worked late.

Sau in spite of cần danh từ/V-ing; với tính từ tired, dùng being tired.

Sai

Though the problem difficult, we solved it.

Đúng

Though the problem was difficult, we solved it.

Sau though cần mệnh đề đầy đủ, thiếu động từ was.

4

But, Whereas, While và On the Other Hand

Whereas/while: so sánh hai ý trái ngược

Whereas và while có thể dùng để đặt hai thông tin đối lập cạnh nhau. Trong nghĩa tương phản, while không có nghĩa khi trong thời gian, mà gần với còn/trong khi đó.

  • •
    Brian likes coffee, whereas Emma prefers tea.(Brian thích cà phê, còn Emma thích trà.)
  • •
    This phone is cheap, while that one is expensive.(Chiếc điện thoại này rẻ, trong khi chiếc kia đắt.)
  • •
    Some students enjoy grammar, whereas others prefer speaking practice.(Một số học sinh thích ngữ pháp, còn những người khác thích luyện nói.)
  • •
    The first plan is simple, while the second one is more flexible.(Kế hoạch đầu tiên đơn giản, trong khi kế hoạch thứ hai linh hoạt hơn.)
  • •
    My brother is very outgoing, whereas I am quieter.(Anh trai tôi rất hướng ngoại, còn tôi trầm hơn.)
  • •
    Online classes are convenient, while offline classes feel more personal.(Lớp học online tiện lợi, còn lớp offline có cảm giác gần gũi hơn.)

On the other hand: chuyển sang mặt đối lập

On the other hand thường dùng khi bạn đang trình bày hai mặt của một vấn đề. Nó phù hợp với văn viết, bài luận, phân tích ưu/nhược điểm.

  • •
    Working from home saves time. On the other hand, it can feel lonely.(Làm việc ở nhà tiết kiệm thời gian. Mặt khác, nó có thể gây cô đơn.)
  • •
    The course is expensive. On the other hand, it includes many practical projects.(Khóa học đắt. Mặt khác, nó bao gồm nhiều dự án thực tế.)
  • •
    Public transport is cheap. On the other hand, it is not always convenient.(Giao thông công cộng rẻ. Mặt khác, nó không phải lúc nào cũng tiện.)
  • •
    This laptop is powerful. On the other hand, it is quite heavy.(Chiếc laptop này mạnh. Mặt khác, nó khá nặng.)
  • •
    Studying abroad is challenging. On the other hand, it can open many opportunities.(Du học rất thử thách. Mặt khác, nó có thể mở ra nhiều cơ hội.)
  • •
    The app is easy to use. On the other hand, it lacks advanced features.(Ứng dụng dễ dùng. Mặt khác, nó thiếu tính năng nâng cao.)

Dùng đúng trong bài viết

But phù hợp câu ngắn, however trang trọng hơn, whereas/while dùng để so sánh hai đối tượng, còn on the other hand dùng khi phân tích hai mặt của một vấn đề.

5

Bài Tập: Contrast / Concession Từ Dễ Đến Khó

#1

Chọn although hoặc despite

DỄ
1
___ it was raining, we went out.→
2
___ the rain, we went out.→
3
___ being tired, she finished the report.→
4
___ she was tired, she finished the report.→
5
___ the high price, many people bought it.→
#2

Chọn but hoặc however

DỄ
1
I was tired, ___ I kept working.→
2
I was tired. ___, I kept working.→
3
The room was small, ___ it was clean.→
4
The plan looked risky. ___, it worked well.→
5
She is young, ___ she is very responsible.→
#3

Viết lại với although hoặc despite

TRUNG BÌNH
1
Viết lại với although: Despite the noise, I could sleep.→
2
Viết lại với despite: Although she was sick, she went to work.→
3
Viết lại với although: Despite his age, he runs fast.→
4
Viết lại với despite: Although the test was hard, she passed.→
5
Viết lại với although: Despite having little money, they traveled.→
#4

Sửa lỗi dấu câu và liên từ

TRUNG BÌNH
1
Sửa lỗi: Although it was late, but we continued.→
2
Sửa lỗi: He was poor, however he was generous.→
3
Sửa lỗi: Despite of the traffic, we arrived on time.→
4
Sửa lỗi: Although the rain, they played outside.→
5
Sửa lỗi: In spite of he studied hard, he failed.→
#5

Chọn cấu trúc tự nhiên nhất

KHÓ
1
Chọn đúng: A. Despite it was cold, we swam. B. Although it was cold, we swam.→
2
Chọn đúng: A. Despite the cold weather, we swam. B. Although the cold weather, we swam.→
3
Chọn đúng: A. The laptop is powerful. On the other hand, it is heavy. B. The laptop is powerful, on the other hand it is heavy.→
4
Chọn đúng: A. Brian likes coffee, whereas Emma likes tea. B. Brian likes coffee, despite Emma likes tea.→
5
Chọn đúng: A. Even he was busy, he helped me. B. Even though he was busy, he helped me.→
#6

Hoàn thành câu theo ngữ cảnh

KHÓ
1
Hoàn thành bằng although: ___, he still smiled. (he was disappointed)→
2
Hoàn thành bằng despite: ___, she answered calmly. (the rude question)→
3
Hoàn thành bằng however: The task was difficult. ___→
4
Hoàn thành bằng whereas: My old phone was slow, ___→
5
Hoàn thành bằng in spite of: ___, they stayed positive. (many problems)→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •But nối hai ý trái ngược trong cùng một câu.
  • •However thường mở câu mới và trang trọng hơn but.
  • •Although/though/even though đi với mệnh đề S + V.
  • •Despite/in spite of đi với danh từ, cụm danh từ, V-ing hoặc the fact that + S + V.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*although..., but... → although... / ..., but...
  • •*despite it rained → despite the rain / although it rained
  • •*despite of → despite / in spite of
  • •*although the rain → although it rained / despite the rain
  • •*however + clause như but → dùng dấu câu đúng
  • •*even he was busy → even though he was busy
Mẹo nhớ nhanh
  • •Although + S + V.
  • •Despite + noun/V-ing.
  • •But nối trong câu; however thường tách câu.
  • •Whereas/while dùng khi so sánh hai bên đối lập.
6

Tổng Kết: Cách Diễn Đạt Tương Phản / Nhượng Bộ

Ghi nhớ chính

Mệnh đề/cụm từ chỉ tương phản (contrast/concession) dùng để nối hai ý trái ngược.

1

But đơn giản, tự nhiên, dùng để nối hai mệnh đề độc lập.

2

However trang trọng hơn, thường đứng đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy.

3

Although, though, even though cần một mệnh đề đầy đủ phía sau.

4

Despite và in spite of không đi trực tiếp với S + V, trừ dạng the fact that + S + V.

5

Không kết hợp although với but trong cùng một quan hệ tương phản.

6
7

Bảng Tổng Hợp Cấu Trúc Contrast / Concession

Các cấu trúc tương phản và nhượng bộ thường gặp

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + V, but S + VNối hai ý trái ngược trong câuI was tired, but I kept working.
S + V. However, S + VTương phản trang trọng hơnI was tired. However, I kept working.
Although + S + V, S + VMặc dù...Although it rained, we went out.
Even though + S + V, S + VNhấn mạnh sự nhượng bộEven though he was sick, he came.
Despite + noun/V-ing, S + VBất chấp...Despite being tired, she worked.
Whereas/while + S + V, S + VSo sánh hai ý đối lậpWhereas Brian likes coffee, Emma likes tea.

Công thức chọn nhanh

Nếu sau chỗ trống là S + V, ưu tiên although/even though/whereas. Nếu sau chỗ trống là danh từ hoặc V-ing, ưu tiên despite/in spite of.

8

Thực Hành Thêm: Fillblank và Hội Thoại

Điền từ/cụm từ tương phản phù hợp

Điền but, however, although, despite, in spite of, whereas hoặc even though.

1
it was raining, we walked to school.

💡 sau là S + V

2
the rain, we walked to school.

💡 sau là danh từ

3
The test was hard,
I passed it.

💡 nối cùng câu

4
The test was hard.
, I passed it.

💡 đầu câu mới

5
Brian likes speaking practice,
Emma prefers grammar exercises.

💡 so sánh hai người

6
being nervous, she gave a clear presentation.

💡 being + adjective

7
he had little experience, he solved the problem well.

💡 sau là he had

8
The app is simple.
, it is very useful.

💡 câu mới

Hội thoại áp dụng Contrast / Concession

Brian và Emma đang so sánh hai cách học tiếng Anh.

B
Brian

Online classes are convenient, but I sometimes feel distracted.

Lớp học online tiện lợi, nhưng đôi khi tớ thấy mất tập trung.

09:00
Emma

I agree. However, they save a lot of travel time.

Tớ đồng ý. Tuy nhiên, chúng tiết kiệm rất nhiều thời gian đi lại.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

Although offline classes take more time, I can focus better.

Mặc dù lớp offline mất nhiều thời gian hơn, tớ có thể tập trung tốt hơn.

09:02
Emma

Despite the travel time, offline classes feel more personal.

Bất chấp thời gian đi lại, lớp offline có cảm giác gần gũi hơn.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

Some students like online learning, whereas others prefer face-to-face lessons.

Một số học sinh thích học online, còn những người khác thích học trực tiếp.

09:04
Emma

Even though both methods have problems, both can work well.

Mặc dù cả hai phương pháp đều có vấn đề, cả hai đều có thể hiệu quả.

09:05Đã gửi
E
B
Brian

So the best choice depends on the learner.

Vậy lựa chọn tốt nhất phụ thuộc vào người học.

09:06
Emma

Exactly. We should choose what helps us learn consistently.

Chính xác. Chúng ta nên chọn cách giúp mình học đều đặn.

09:07Đã đọc
E