Bài 91: Mệnh Đề / Cụm Từ Chỉ Sự Tương Phản (Contrast / Concession)
Học cách diễn đạt sự tương phản và nhượng bộ trong tiếng Anh bằng but, although, though, even though, however, despite và in spite of.
Nhìn Nhanh: Contrast / Concession Là Gì?
Mệnh đề/cụm từ chỉ sự tương phản hoặc nhượng bộ (contrast/concession) dùng để nối hai ý trái ngược nhau. Trong tiếng Việt ta hay nói nhưng, mặc dù, tuy nhiên, bất chấp, nhưng tiếng Anh chia thành nhiều cấu trúc khác nhau.
Mẹo nhớ cực nhanh
Although đi với mệnh đề đầy đủ; despite đi với danh từ hoặc V-ing. Nếu sau nó có S + V, thường chọn although/even though.
But, However và Although: Cùng Tương Phản Nhưng Khác Cách Dùng
Phân biệt ba cách nối ý tương phản phổ biến
But, however và although đều diễn tả tương phản, nhưng vị trí và dấu câu khác nhau. Người Việt hay dịch đều là nhưng/mặc dù rồi dùng lẫn lộn, đặc biệt là viết although...but hoặc dùng however như but.
| So sánh but, however và although | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| but | Nối hai mệnh đề trong cùng câu | I was tired, but I finished the work. |
| however | Đứng đầu/giữa câu mới, trang trọng hơn | I was tired. However, I finished the work. |
| although | Mở đầu mệnh đề nhượng bộ có S + V | Although I was tired, I finished the work. |
| though | Giống although, tự nhiên hơn trong văn nói | Though it was late, we kept working. |
| even though | Nhấn mạnh sự tương phản mạnh hơn | Even though it was raining, we went out. |
| Lỗi thường gặp | Không dùng although + but cùng lúc | Sai: Although I was tired, but I worked. |
- •I wanted to go out, but it was raining.(Tôi muốn ra ngoài, nhưng trời đang mưa.)
- •I wanted to go out. However, it was raining.(Tôi muốn ra ngoài. Tuy nhiên, trời đang mưa.)
- •Although it was raining, I went out.(Mặc dù trời mưa, tôi vẫn ra ngoài.)
- •Though the test was difficult, she passed it.(Dù bài kiểm tra khó, cô ấy vẫn đậu.)
- •Even though he was sick, he joined the meeting.(Mặc dù anh ấy bị ốm, anh ấy vẫn tham gia cuộc họp.)
- •The plan was simple, but it worked well.(Kế hoạch đơn giản, nhưng nó hiệu quả.)
Although / Even Though và Despite / In Spite Of — Phần Hay Sai Nhất
Although/even though + mệnh đề
Although và even though là liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions). Sau chúng phải là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ (subject) và động từ (verb).
Công thức although/even though
Although/Even though + S + V, S + V | S + V although/even though + S + V
- •Although I was tired, I kept studying.(Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn tiếp tục học.)
- •Even though she had little time, she finished the report.(Mặc dù cô ấy có ít thời gian, cô ấy vẫn hoàn thành báo cáo.)
- •Although the room was small, it was comfortable.(Mặc dù căn phòng nhỏ, nó vẫn thoải mái.)
- •He smiled although he was disappointed.(Anh ấy mỉm cười mặc dù anh ấy thất vọng.)
- •Even though it was expensive, they bought it.(Mặc dù nó đắt, họ vẫn mua.)
- •Although English grammar is difficult, it can be learned step by step.(Mặc dù ngữ pháp tiếng Anh khó, nó có thể được học từng bước.)
Despite/in spite of + danh từ hoặc V-ing
Despite và in spite of là giới từ/cụm giới từ (preposition/prepositional phrase), nên phía sau không dùng trực tiếp S + V. Sau chúng thường là danh từ, cụm danh từ, V-ing hoặc the fact that + S + V.
Công thức despite/in spite of
Despite/In spite of + noun/noun phrase/V-ing, S + V | Despite/In spite of the fact that + S + V, S + V
- •Despite the rain, we went out.(Bất chấp trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
- •In spite of his illness, he joined the meeting.(Bất chấp việc bị ốm, anh ấy vẫn tham gia cuộc họp.)
- •Despite being tired, she kept working.(Mặc dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
- •In spite of having little money, they traveled a lot.(Dù có ít tiền, họ vẫn đi du lịch nhiều.)
- •Despite the fact that the test was hard, many students passed.(Mặc dù bài kiểm tra khó, nhiều học sinh vẫn đậu.)
- •In spite of the noise, I could focus.(Bất chấp tiếng ồn, tôi vẫn có thể tập trung.)
Không viết despite + S + V
Viết Despite the rain hoặc Despite the fact that it rained. Không viết Despite it rained.
Although I was tired, but I finished the work.
Although I was tired, I finished the work. / I was tired, but I finished the work.
Không dùng although và but cùng lúc cho cùng một quan hệ tương phản.
Despite it rained, we went out.
Although it rained, we went out. / Despite the rain, we went out.
Despite không đi trực tiếp với S + V.
In spite of he was sick, he came to class.
Although he was sick, he came to class. / In spite of being sick, he came to class.
Sau in spite of dùng V-ing hoặc danh từ, không dùng he was trực tiếp.
However it was late, we continued working.
Although it was late, we continued working. / It was late. However, we continued working.
However không dùng như although trong cấu trúc mệnh đề phụ.
But he was tired, he kept studying.
Although he was tired, he kept studying. / He was tired, but he kept studying.
But không đứng đầu mệnh đề phụ kiểu although trong cấu trúc này.
Despite of the rain, we played football.
Despite the rain, we played football. / In spite of the rain, we played football.
Despite không có of; in spite of mới có of.
Although the bad weather, we traveled.
Despite the bad weather, we traveled. / Although the weather was bad, we traveled.
Although cần mệnh đề có S + V, không đi trực tiếp với cụm danh từ.
She studied hard, although she failed.
She studied hard, but she failed. / Although she studied hard, she failed.
Although cần đặt trước mệnh đề nhượng bộ; câu gốc dùng although ở vế kết quả dễ sai logic.
He is poor, however he is happy.
He is poor. However, he is happy. / He is poor, but he is happy.
However thường cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước nó, không dùng như but đơn giản.
Even he was busy, he helped me.
Even though he was busy, he helped me.
Even một mình không thay thế được even though trong mệnh đề nhượng bộ.
In spite of tired, she worked late.
In spite of being tired, she worked late. / Although she was tired, she worked late.
Sau in spite of cần danh từ/V-ing; với tính từ tired, dùng being tired.
Though the problem difficult, we solved it.
Though the problem was difficult, we solved it.
Sau though cần mệnh đề đầy đủ, thiếu động từ was.
But, Whereas, While và On the Other Hand
Whereas/while: so sánh hai ý trái ngược
Whereas và while có thể dùng để đặt hai thông tin đối lập cạnh nhau. Trong nghĩa tương phản, while không có nghĩa khi trong thời gian, mà gần với còn/trong khi đó.
- •Brian likes coffee, whereas Emma prefers tea.(Brian thích cà phê, còn Emma thích trà.)
- •This phone is cheap, while that one is expensive.(Chiếc điện thoại này rẻ, trong khi chiếc kia đắt.)
- •Some students enjoy grammar, whereas others prefer speaking practice.(Một số học sinh thích ngữ pháp, còn những người khác thích luyện nói.)
- •The first plan is simple, while the second one is more flexible.(Kế hoạch đầu tiên đơn giản, trong khi kế hoạch thứ hai linh hoạt hơn.)
- •My brother is very outgoing, whereas I am quieter.(Anh trai tôi rất hướng ngoại, còn tôi trầm hơn.)
- •Online classes are convenient, while offline classes feel more personal.(Lớp học online tiện lợi, còn lớp offline có cảm giác gần gũi hơn.)
On the other hand: chuyển sang mặt đối lập
On the other hand thường dùng khi bạn đang trình bày hai mặt của một vấn đề. Nó phù hợp với văn viết, bài luận, phân tích ưu/nhược điểm.
- •Working from home saves time. On the other hand, it can feel lonely.(Làm việc ở nhà tiết kiệm thời gian. Mặt khác, nó có thể gây cô đơn.)
- •The course is expensive. On the other hand, it includes many practical projects.(Khóa học đắt. Mặt khác, nó bao gồm nhiều dự án thực tế.)
- •Public transport is cheap. On the other hand, it is not always convenient.(Giao thông công cộng rẻ. Mặt khác, nó không phải lúc nào cũng tiện.)
- •This laptop is powerful. On the other hand, it is quite heavy.(Chiếc laptop này mạnh. Mặt khác, nó khá nặng.)
- •Studying abroad is challenging. On the other hand, it can open many opportunities.(Du học rất thử thách. Mặt khác, nó có thể mở ra nhiều cơ hội.)
- •The app is easy to use. On the other hand, it lacks advanced features.(Ứng dụng dễ dùng. Mặt khác, nó thiếu tính năng nâng cao.)
Dùng đúng trong bài viết
But phù hợp câu ngắn, however trang trọng hơn, whereas/while dùng để so sánh hai đối tượng, còn on the other hand dùng khi phân tích hai mặt của một vấn đề.
Bài Tập: Contrast / Concession Từ Dễ Đến Khó
Chọn although hoặc despite
Chọn but hoặc however
Viết lại với although hoặc despite
Sửa lỗi dấu câu và liên từ
Chọn cấu trúc tự nhiên nhất
Hoàn thành câu theo ngữ cảnh
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •But nối hai ý trái ngược trong cùng một câu.
- •However thường mở câu mới và trang trọng hơn but.
- •Although/though/even though đi với mệnh đề S + V.
- •Despite/in spite of đi với danh từ, cụm danh từ, V-ing hoặc the fact that + S + V.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*although..., but... → although... / ..., but...
- •*despite it rained → despite the rain / although it rained
- •*despite of → despite / in spite of
- •*although the rain → although it rained / despite the rain
- •*however + clause như but → dùng dấu câu đúng
- •*even he was busy → even though he was busy
Mẹo nhớ nhanh
- •Although + S + V.
- •Despite + noun/V-ing.
- •But nối trong câu; however thường tách câu.
- •Whereas/while dùng khi so sánh hai bên đối lập.
Tổng Kết: Cách Diễn Đạt Tương Phản / Nhượng Bộ
Ghi nhớ chính
Mệnh đề/cụm từ chỉ tương phản (contrast/concession) dùng để nối hai ý trái ngược.
But đơn giản, tự nhiên, dùng để nối hai mệnh đề độc lập.
However trang trọng hơn, thường đứng đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy.
Although, though, even though cần một mệnh đề đầy đủ phía sau.
Despite và in spite of không đi trực tiếp với S + V, trừ dạng the fact that + S + V.
Không kết hợp although với but trong cùng một quan hệ tương phản.
Bảng Tổng Hợp Cấu Trúc Contrast / Concession
Các cấu trúc tương phản và nhượng bộ thường gặp
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + V, but S + V | Nối hai ý trái ngược trong câu | I was tired, but I kept working. |
| S + V. However, S + V | Tương phản trang trọng hơn | I was tired. However, I kept working. |
| Although + S + V, S + V | Mặc dù... | Although it rained, we went out. |
| Even though + S + V, S + V | Nhấn mạnh sự nhượng bộ | Even though he was sick, he came. |
| Despite + noun/V-ing, S + V | Bất chấp... | Despite being tired, she worked. |
| Whereas/while + S + V, S + V | So sánh hai ý đối lập | Whereas Brian likes coffee, Emma likes tea. |
Công thức chọn nhanh
Nếu sau chỗ trống là S + V, ưu tiên although/even though/whereas. Nếu sau chỗ trống là danh từ hoặc V-ing, ưu tiên despite/in spite of.
Thực Hành Thêm: Fillblank và Hội Thoại
Điền từ/cụm từ tương phản phù hợp
Điền but, however, although, despite, in spite of, whereas hoặc even though.
💡 sau là S + V
💡 sau là danh từ
💡 nối cùng câu
💡 đầu câu mới
💡 so sánh hai người
💡 being + adjective
💡 sau là he had
💡 câu mới
Hội thoại áp dụng Contrast / Concession
Brian và Emma đang so sánh hai cách học tiếng Anh.
Online classes are convenient, but I sometimes feel distracted.
Lớp học online tiện lợi, nhưng đôi khi tớ thấy mất tập trung.
I agree. However, they save a lot of travel time.
Tớ đồng ý. Tuy nhiên, chúng tiết kiệm rất nhiều thời gian đi lại.
Although offline classes take more time, I can focus better.
Mặc dù lớp offline mất nhiều thời gian hơn, tớ có thể tập trung tốt hơn.
Despite the travel time, offline classes feel more personal.
Bất chấp thời gian đi lại, lớp offline có cảm giác gần gũi hơn.
Some students like online learning, whereas others prefer face-to-face lessons.
Một số học sinh thích học online, còn những người khác thích học trực tiếp.
Even though both methods have problems, both can work well.
Mặc dù cả hai phương pháp đều có vấn đề, cả hai đều có thể hiệu quả.
So the best choice depends on the learner.
Vậy lựa chọn tốt nhất phụ thuộc vào người học.
Exactly. We should choose what helps us learn consistently.
Chính xác. Chúng ta nên chọn cách giúp mình học đều đặn.