•
Ngữ pháp

Bài 95: Câu Tường Thuật – Câu Hỏi, Mệnh Lệnh, Đề Nghị

Học cách đổi câu hỏi, mệnh lệnh và đề nghị sang câu tường thuật đúng trật tự, đúng động từ và tránh lỗi người Việt hay mắc.

Admin
25 tháng 05, 2026
13 phút
10 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Khi Tường Thuật Không Được Giữ Nguyên Câu Gốc

Câu tường thuật (reported speech) dùng để kể lại lời người khác. Với câu hỏi, mệnh lệnh và đề nghị, lỗi lớn nhất của người Việt là dịch từng chữ rồi giữ nguyên trật tự câu gốc.

Câu hỏi tường thuật không còn đảo trợ động từ: Where do you live? → He asked where I lived.
Câu hỏi Yes/No dùng if/whether: Do you like it? → She asked if I liked it.
Mệnh lệnh dùng tell/ask/order + someone + to V: Sit down. → He told me to sit down.
Phủ định mệnh lệnh dùng not to V: Don't touch it. → She told me not to touch it.
Đề nghị/lời khuyên thường dùng suggest/recommend/advise/offer, không phải lúc nào cũng dùng said.

Bẫy lớn nhất

Trong tiếng Việt, bạn có thể nói 'Anh ấy hỏi tôi ở đâu'. Trong tiếng Anh, sau asked/asked me, câu hỏi gián tiếp phải theo trật tự câu kể (statement order), không dùng Where did I... nếu không phải câu hỏi trực tiếp.

2

Câu Hỏi Tường Thuật: Đổi Từ Câu Hỏi Sang Câu Kể

Cốt lõi của câu hỏi tường thuật (reported questions)

Câu hỏi tường thuật (reported question) không còn dấu hỏi trực tiếp và thường không đảo trợ động từ. Sau từ hỏi (question word) như where, what, why, how, ta dùng trật tự chủ ngữ + động từ.

Câu hỏi trực tiếp vs câu hỏi tường thuậtCâu trực tiếp (direct question)Câu tường thuật (reported question)
WH-questionWhere do you live?He asked where I lived.
Yes/No questionAre you busy?She asked if/whether I was busy.
Trật tự từWhere + auxiliary + S + V?where + S + V
Dấu câuCó dấu ?Thường kết thúc bằng dấu .
Lỗi người ViệtHe asked where did I live.He asked where I lived.
  • •
    She asked, "Where do you work?" → She asked where I worked.(Cô ấy hỏi tôi làm việc ở đâu.)
  • •
    Tom asked, "What are you doing?" → Tom asked what I was doing.(Tom hỏi tôi đang làm gì.)
  • •
    He asked, "Why did you leave early?" → He asked why I had left early.(Anh ấy hỏi vì sao tôi rời đi sớm.)
  • •
    My mother asked, "When will you come home?" → My mother asked when I would come home.(Mẹ tôi hỏi khi nào tôi sẽ về nhà.)
  • •
    The teacher asked, "How do you know the answer?" → The teacher asked how I knew the answer.(Giáo viên hỏi làm sao tôi biết câu trả lời.)
  • •
    She asked, "Who called you?" → She asked who had called me.(Cô ấy hỏi ai đã gọi cho tôi.)
3

Phần Hay Sai Nhất: Trật Tự Câu Hỏi và If/Whether

WH-question: không đảo trợ động từ trong câu tường thuật

Khi tường thuật câu hỏi có từ hỏi (WH-question), bạn giữ từ hỏi nhưng đổi phần sau thành trật tự câu kể. Đây là lỗi rất phổ biến vì người Việt hay bê nguyên 'Where do you...' vào sau asked.

Công thức WH-question tường thuật

S + asked/wanted to know + question word + S + V

  • •
    "Where do you live?" → He asked where I lived.(Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.)
  • •
    "What did she say?" → I asked what she had said.(Tôi hỏi cô ấy đã nói gì.)
  • •
    "Why are they late?" → The teacher asked why they were late.(Giáo viên hỏi tại sao họ đến muộn.)
  • •
    "How can I fix this?" → He asked how he could fix it.(Anh ấy hỏi làm sao anh ấy có thể sửa nó.)
  • •
    "When will the meeting start?" → She asked when the meeting would start.(Cô ấy hỏi khi nào cuộc họp sẽ bắt đầu.)
  • •
    "Who is responsible?" → They asked who was responsible.(Họ hỏi ai chịu trách nhiệm.)

Yes/No question: dùng if/whether, không dùng do/does/did

Với câu hỏi Có/Không (Yes/No question), dùng if hoặc whether để nối. Sau if/whether cũng dùng trật tự câu kể, không đảo is/are/do/does/did lên trước chủ ngữ.

Công thức Yes/No question tường thuật

S + asked/wanted to know + if/whether + S + V

  • •
    "Do you like coffee?" → She asked if I liked coffee.(Cô ấy hỏi tôi có thích cà phê không.)
  • •
    "Are you ready?" → He asked whether I was ready.(Anh ấy hỏi tôi đã sẵn sàng chưa.)
  • •
    "Did you call me?" → She asked if I had called her.(Cô ấy hỏi tôi có gọi cho cô ấy không.)
  • •
    "Can you help me?" → He asked if I could help him.(Anh ấy hỏi tôi có thể giúp anh ấy không.)
  • •
    "Will they come?" → I asked whether they would come.(Tôi hỏi liệu họ có đến không.)
  • •
    "Have you finished?" → My boss asked if I had finished.(Sếp hỏi tôi đã làm xong chưa.)

Không viết hai lần dấu hỏi trong đầu

Câu tường thuật đã có asked rồi, nên phần sau không cần dạng câu hỏi nữa. Sai: He asked where did I live. Đúng: He asked where I lived.

Sai

He asked me where did I live.

Đúng

He asked me where I lived.

Sau where trong câu hỏi tường thuật dùng trật tự câu kể S + V, không đảo did.

Sai

She asked do I like tea.

Đúng

She asked if I liked tea.

Câu hỏi Yes/No cần if/whether và không giữ do ở dạng câu hỏi.

Sai

They asked me why I am late yesterday.

Đúng

They asked me why I was late the day before.

Tường thuật quá khứ thường lùi thì am → was và yesterday → the day before.

Sai

He asked me what I did say.

Đúng

He asked me what I had said.

Không dùng did trong câu hỏi gián tiếp; câu gốc quá khứ thường lùi về quá khứ hoàn thành (Past Perfect).

Sai

My mom asked where I go.

Đúng

My mom asked where I was going. / My mom asked where I went.

Cần chọn thì phù hợp với câu gốc; không dùng hiện tại đơn máy móc sau asked.

Sai

She asked me if was I tired.

Đúng

She asked me if I was tired.

Sau if/whether không đảo was lên trước chủ ngữ.

Sai

He asked me whether did I finish.

Đúng

He asked me whether I had finished.

Whether đã nối câu hỏi Yes/No, nên bỏ did và lùi thì nếu cần.

Sai

The teacher asked what does this word mean.

Đúng

The teacher asked what this word meant.

Trong câu hỏi tường thuật, what + S + V; không dùng does trước chủ ngữ.

Sai

She asked me who did call me.

Đúng

She asked me who had called me.

Khi who là chủ ngữ, không cần did; nếu lùi thì, dùng had called.

Sai

He asked if I can come tomorrow.

Đúng

He asked if I could come the next day.

Can thường lùi thành could, tomorrow thường đổi thành the next day khi bối cảnh đã qua.

Sai

I asked him where he lives?

Đúng

I asked him where he lived.

Câu tường thuật thường kết thúc bằng dấu chấm, không dùng dấu hỏi.

Sai

She asked me that I was busy.

Đúng

She asked me if/whether I was busy.

Với câu hỏi Yes/No không dùng that; dùng if hoặc whether.

4

Mệnh Lệnh, Yêu Cầu và Đề Nghị: Tell/Ask/Order/Advise + To V

Mệnh lệnh và yêu cầu (commands and requests)

Mệnh lệnh (command) và yêu cầu (request) thường được tường thuật bằng tell/ask/order + người nghe + to V. Nếu là câu phủ định, dùng not to V.

  • •
    "Close the door." → He told me to close the door.(Anh ấy bảo tôi đóng cửa.)
  • •
    "Please wait here." → She asked me to wait there.(Cô ấy nhờ tôi đợi ở đó.)
  • •
    "Don't be late." → The teacher told us not to be late.(Giáo viên bảo chúng tôi đừng đến muộn.)
  • •
    "Turn off your phone." → The guard told me to turn off my phone.(Bảo vệ bảo tôi tắt điện thoại.)
  • •
    "Don't touch the screen." → He warned me not to touch the screen.(Anh ấy cảnh báo tôi đừng chạm vào màn hình.)
  • •
    "Please send me the file." → She asked me to send her the file.(Cô ấy nhờ tôi gửi file cho cô ấy.)

Đề nghị, gợi ý và lời khuyên (suggestions, offers, advice)

Không phải câu nào có 'hãy' hay 'nên' cũng dùng said. Với đề nghị và lời khuyên, chọn động từ tường thuật (reporting verb) đúng: suggest, recommend, advise, offer, invite, remind.

  • •
    "You should see a doctor." → She advised me to see a doctor.(Cô ấy khuyên tôi nên đi khám bác sĩ.)
  • •
    "Let's take a break." → He suggested taking a break.(Anh ấy đề nghị nghỉ một chút.)
  • •
    "Why don't we meet tomorrow?" → She suggested meeting the next day.(Cô ấy đề nghị gặp vào ngày hôm sau.)
  • •
    "I can carry your bag." → He offered to carry my bag.(Anh ấy đề nghị xách túi giúp tôi.)
  • •
    "Remember to lock the door." → My dad reminded me to lock the door.(Bố nhắc tôi nhớ khóa cửa.)
  • •
    "Would you like to join us?" → They invited me to join them.(Họ mời tôi tham gia cùng họ.)

Chọn reporting verb theo ý nghĩa

Tell thường mạnh hơn ask; order dùng khi ra lệnh; advise dùng khi khuyên; suggest thường đi với V-ing hoặc that + S + should + V.

5

Bài Tập: Luyện Đổi Câu Hỏi, Mệnh Lệnh, Đề Nghị

#1

Đổi WH-question sang câu tường thuật

DỄ
1
Đổi: "Where do you live?" He asked me...→
2
Đổi: "What are you doing?" She asked Tom...→
3
Đổi: "Why did you leave?" My boss asked me...→
4
Đổi: "When will you call me?" She asked him...→
5
Đổi: "How can I improve my English?" He asked...→
#2

Đổi Yes/No question với if/whether

DỄ
1
Đổi: "Do you like spicy food?" She asked me...→
2
Đổi: "Are you tired?" He asked me...→
3
Đổi: "Did you finish the report?" My manager asked me...→
4
Đổi: "Can you help me?" She asked him...→
5
Đổi: "Have they arrived?" I asked...→
#3

Đổi mệnh lệnh và yêu cầu

TRUNG BÌNH
1
Đổi: "Open the window." He told me...→
2
Đổi: "Please wait outside." The nurse asked us...→
3
Đổi: "Don't make noise." The teacher told the students...→
4
Đổi: "Don't forget your passport." She reminded me...→
5
Đổi: "Stop talking." He ordered them...→
#4

Đổi lời khuyên, đề nghị và lời mời

TRUNG BÌNH
1
Đổi: "You should study every day." She advised me...→
2
Đổi: "Let's go by taxi." He suggested...→
3
Đổi: "Why don't we try again?" She suggested...→
4
Đổi: "I can help you with this." He offered...→
5
Đổi: "Would you like to have dinner with us?" They invited me...→
#5

Sửa lỗi sai thường gặp của người Việt

KHÓ
1
Sửa: He asked me where did I buy it.→
2
Sửa: She asked me do I need help.→
3
Sửa: My father told me don't be late.→
4
Sửa: He suggested to go home early.→
5
Sửa: She said me to call her.→
#6

Chọn reporting verb phù hợp

KHÓ
1
"Please lend me your pen." → She ___ me to lend her my pen.→
2
"Leave the room now!" → The officer ___ him to leave the room.→
3
"You should apologize." → My friend ___ me to apologize.→
4
"I'll drive you home." → He ___ to drive me home.→
5
"Don't touch that wire." → She ___ me not to touch that wire.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Câu hỏi tường thuật dùng trật tự câu kể: question word + S + V.
  • •Yes/No question dùng if/whether + S + V.
  • •Mệnh lệnh/yêu cầu dùng tell/ask/order + someone + to V.
  • •Phủ định mệnh lệnh dùng not to V, không dùng don't sau told/asked.
  • •Đề nghị/lời khuyên cần chọn đúng reporting verb: suggest, advise, offer, invite, remind.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*He asked where did I live → He asked where I lived
  • •*She asked do I like it → She asked if I liked it
  • •*He told me don't go → He told me not to go
  • •*She said me to wait → She told/asked me to wait
  • •*He suggested to go → He suggested going
  • •*She asked me that I was ready → She asked me if/whether I was ready
Mẹo nhớ nhanh
  • •Thấy asked + câu hỏi: kéo trợ động từ về sau chủ ngữ.
  • •Thấy câu hỏi Có/Không: tự động nghĩ if/whether.
  • •Thấy mệnh lệnh: đổi động từ đầu câu thành to V.
  • •Thấy Don't: đổi thành not to V.
  • •Đừng dịch 'nói tôi làm gì' thành said me; hãy dùng told/asked me to V.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Câu hỏi tường thuật (reported questions) không còn đảo trợ động từ như câu hỏi trực tiếp.

1

Với WH-question, dùng: asked + question word + S + V.

2

Với Yes/No question, dùng: asked + if/whether + S + V.

3

Với mệnh lệnh/yêu cầu, dùng: told/asked/ordered + someone + to V.

4

Với phủ định, dùng: told/asked + someone + not to V.

5

Với đề nghị/lời khuyên, chọn reporting verb theo ý nghĩa: suggest, advise, offer, invite, remind.

6

Người Việt hay sai vì dịch từng chữ từ tiếng Việt và giữ nguyên cấu trúc câu hỏi tiếng Anh.

7
7

So Sánh Nhanh: Ask, Tell, Say, Suggest, Advise

Chọn động từ tường thuật (reporting verb) đúngCấu trúc thường gặpDùng khi nào
saysay (that) + S + VChỉ kể lại lời nói, không có người nhận trực tiếp dạng me to V.
telltell + someone + to V / tell + someone + thatBảo ai làm gì hoặc nói với ai điều gì.
askask + someone + to V / ask + if/whether/WHYêu cầu, nhờ vả hoặc hỏi.
orderorder + someone + to VRa lệnh mạnh, thường có quyền lực.
adviseadvise + someone + to VKhuyên ai nên làm gì.
suggestsuggest + V-ing / suggest that + S + should + VĐề nghị/gợi ý, thường không dùng suggest someone to V.

Đừng viết 'said me to'

Sai phổ biến: She said me to wait. Tiếng Anh tự nhiên là She told me to wait hoặc She asked me to wait.

8

Thực Hành Thêm: Điền Dạng Đúng

Điền từ/cụm từ đúng vào chỗ trống

Điền dạng phù hợp để hoàn thành câu tường thuật.

1
She asked me
I was free that evening.

💡 Câu hỏi Yes/No.

2
He asked where I
from.

💡 Không đảo did/do.

3
The teacher told us
talk during the test.

💡 Mệnh lệnh phủ định.

4
My friend suggested
a short break.

💡 Sau suggest thường dùng V-ing.

5
She advised me
more carefully.

💡 Advise + someone + to V.

6
He offered
me with my luggage.

💡 Offer + to V.

7
They asked me when the class
.

💡 Trật tự câu kể.

8
She reminded him
the meeting.

💡 Remind + someone + to V/not to V.