•
Ngữ pháp

Bài 97: Expression of Quantity - Cách dùng much, many, few, little

Học cách dùng các từ chỉ số lượng trong tiếng Anh để tránh nhầm many/much, few/little và a lot of.

Admin
25 tháng 05, 2026
12 phút
2 lượt xem
1

Nhìn nhanh: Chọn từ chỉ số lượng theo loại danh từ

Từ chỉ số lượng (expression of quantity) phụ thuộc rất mạnh vào danh từ phía sau: danh từ đếm được (countable noun) hay danh từ không đếm được (uncountable noun). Người Việt thường dịch chung là “nhiều/ít” nên dễ dùng sai many/much, few/little và quên thêm -s cho danh từ số nhiều.

many + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun): many books, many people
much + danh từ không đếm được (uncountable noun): much time, much money
a few / few + danh từ đếm được số nhiều: a few friends, few mistakes
a little / little + danh từ không đếm được: a little water, little hope
a lot of / lots of dùng được với cả danh từ đếm được và không đếm được
Sau many/few/a few phải là danh từ số nhiều có -s/-es nếu danh từ đó có dạng số nhiều thường

Mẹo chọn nhanh

Hỏi “đếm từng cái được không?” Nếu đếm được từng cái, thường dùng many/few/a few. Nếu không đếm trực tiếp được, thường dùng much/little/a little.

2

Many, much và a lot of: Đều là “nhiều” nhưng không dùng giống nhau

Phân biệt nhanh many, much và a lot of

Many dùng với danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun), much dùng với danh từ không đếm được (uncountable noun). A lot of tự nhiên hơn trong câu khẳng định hằng ngày và dùng được với cả hai loại danh từ.

So sánh many, much và a lot ofĐi với danh từ nào?Cách dùng tự nhiên
manyDanh từ đếm được số nhiềuHay dùng trong câu hỏi/phủ định; câu khẳng định trang trọng hơn
muchDanh từ không đếm đượcHay dùng trong câu hỏi/phủ định; câu khẳng định thường nghe hơi trang trọng
a lot of / lots ofCả đếm được và không đếm đượcRất tự nhiên trong câu khẳng định, nói hằng ngày
too manyDanh từ đếm được số nhiềuDiễn tả quá nhiều vật/người có thể đếm
too muchDanh từ không đếm đượcDiễn tả quá nhiều thứ không đếm trực tiếp được
so many / so muchTương tự many/muchNhấn mạnh mức độ nhiều
  • •
    I have many friends in this city.(Tôi có nhiều bạn ở thành phố này. (friends = đếm được số nhiều))
  • •
    I don't have much free time today.(Hôm nay tôi không có nhiều thời gian rảnh. (time = không đếm được))
  • •
    She drinks a lot of water every morning.(Cô ấy uống nhiều nước mỗi sáng. (water = không đếm được))
  • •
    There are a lot of people in the mall.(Có nhiều người trong trung tâm thương mại. (people = đếm được số nhiều))
  • •
    Do you have many questions?(Bạn có nhiều câu hỏi không? (questions = đếm được số nhiều))
  • •
    Did you spend much money last night?(Tối qua bạn tiêu nhiều tiền không? (money = không đếm được))

Nói tự nhiên hơn

Trong câu khẳng định đời thường, người bản xứ thường nói a lot of thay vì much: “I have a lot of work” tự nhiên hơn “I have much work”.

3

Few, a few, little, a little: Phần người Việt hay sai nhất

Few và a few dùng với danh từ đếm được

Few và a few đều đi với danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun), nhưng sắc thái khác nhau. A few nghĩa là “một vài, đủ dùng”; few nghĩa là “rất ít, gần như không đủ”.

Công thức với danh từ đếm được

a few / few + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)

  • •
    I have a few close friends.(Tôi có một vài người bạn thân. (ít nhưng vẫn tích cực))
  • •
    I have few close friends.(Tôi có rất ít bạn thân. (nghe hơi tiêu cực/cô đơn))
  • •
    We need a few chairs for the guests.(Chúng ta cần vài cái ghế cho khách.)
  • •
    Few students understood the question.(Rất ít học sinh hiểu câu hỏi.)
  • •
    She made a few mistakes, but her essay was good.(Cô ấy mắc vài lỗi, nhưng bài luận vẫn tốt.)
  • •
    Few people know the real story.(Rất ít người biết câu chuyện thật.)

Little và a little dùng với danh từ không đếm được

Little và a little đi với danh từ không đếm được (uncountable noun). A little nghĩa là “một chút, đủ dùng”; little nghĩa là “rất ít, gần như không đủ”.

Công thức với danh từ không đếm được

a little / little + danh từ không đếm được (uncountable noun)

  • •
    I have a little money left.(Tôi còn một ít tiền. (vẫn còn đủ một chút))
  • •
    I have little money left.(Tôi còn rất ít tiền. (nghe thiếu/thấy lo))
  • •
    Add a little salt to the soup.(Thêm một chút muối vào súp.)
  • •
    There is little hope of success.(Có rất ít hy vọng thành công.)
  • •
    She needs a little help.(Cô ấy cần một chút trợ giúp.)
  • •
    We had little information about the plan.(Chúng tôi có rất ít thông tin về kế hoạch.)

Bẫy “ít” trong tiếng Việt

Tiếng Việt nói “ít bạn, ít tiền” đều dùng “ít”, nhưng tiếng Anh phải tách: few friends nhưng little money.

Sai

I have much friends.

Đúng

I have many friends. / I have a lot of friends.

Friends là danh từ đếm được số nhiều nên dùng many hoặc a lot of, không dùng much.

Sai

She doesn't have many money.

Đúng

She doesn't have much money.

Money là danh từ không đếm được nên dùng much, không dùng many.

Sai

There are much people here.

Đúng

There are many people here. / There are a lot of people here.

People là danh từ đếm được số nhiều nên dùng many/a lot of.

Sai

I need a few water.

Đúng

I need a little water.

Water là danh từ không đếm được nên dùng a little, không dùng a few.

Sai

He has little books.

Đúng

He has few books. / He has a few books.

Books là danh từ đếm được số nhiều nên dùng few/a few.

Sai

We have few time.

Đúng

We have little time. / We have a little time.

Time là danh từ không đếm được nên dùng little/a little.

Sai

I bought many bread.

Đúng

I bought a lot of bread. / I bought several loaves of bread.

Bread thường là danh từ không đếm được; muốn đếm dùng loaves/slices.

Sai

There is a lot of students in my class.

Đúng

There are a lot of students in my class.

Students là số nhiều nên động từ phải là are, không phải is.

Sai

I have a few homework.

Đúng

I have a little homework. / I have some homework.

Homework là danh từ không đếm được nên không dùng a few.

Sai

She gave me many advices.

Đúng

She gave me a lot of advice. / She gave me a few pieces of advice.

Advice là danh từ không đếm được; muốn đếm phải dùng pieces of advice.

Sai

Few milk is left.

Đúng

Little milk is left.

Milk là danh từ không đếm được nên dùng little.

Sai

I know a little people in this town.

Đúng

I know a few people in this town.

People là danh từ đếm được số nhiều nên dùng a few.

4

Some, any, no, enough và too: Những cụm rất hay gặp khi nói số lượng

Some, any và no

Some thường dùng trong câu khẳng định và lời mời/đề nghị; any thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi thật sự chưa biết đáp án. No mang nghĩa phủ định mạnh hơn “not any”.

  • •
    I bought some apples.(Tôi đã mua vài quả táo.)
  • •
    We need some information.(Chúng tôi cần một ít thông tin.)
  • •
    Do you have any questions?(Bạn có câu hỏi nào không?)
  • •
    I don't have any cash.(Tôi không có chút tiền mặt nào.)
  • •
    There are no seats left.(Không còn ghế nào.)
  • •
    Would you like some tea?(Bạn muốn uống chút trà không? (lời mời nên dùng some))

Enough và too many/too much

Enough nghĩa là “đủ”, còn too many/too much nghĩa là “quá nhiều” theo hướng tiêu cực. Lưu ý too many đi với danh từ đếm được số nhiều; too much đi với danh từ không đếm được.

  • •
    We have enough chairs for everyone.(Chúng ta có đủ ghế cho mọi người.)
  • •
    I don't have enough time.(Tôi không có đủ thời gian.)
  • •
    There are too many cars on this street.(Có quá nhiều xe hơi trên con đường này.)
  • •
    You put too much sugar in the coffee.(Bạn cho quá nhiều đường vào cà phê.)
  • •
    She has enough experience for this job.(Cô ấy có đủ kinh nghiệm cho công việc này.)
  • •
    I made too many mistakes in the test.(Tôi mắc quá nhiều lỗi trong bài kiểm tra.)

Một quy tắc rất đáng nhớ

Too many/too few đi với thứ đếm được; too much/too little đi với thứ không đếm được. Đừng dịch “quá nhiều” rồi tự động dùng too much.

5

Bài tập: Luyện đúng trọng tâm many/much/few/little

#1

Chọn many hoặc much

DỄ
1
How ___ books do you read each month?→
2
I don't have ___ time today.→
3
There aren't ___ buses at night.→
4
Did you spend ___ money?→
5
She doesn't eat ___ rice.→
6
How ___ people came to the meeting?→
#2

Chọn a few hoặc a little

DỄ
1
Can I ask you ___ questions?→
2
Add ___ milk to the tea.→
3
I have ___ friends in Bangkok.→
4
We need ___ more information.→
5
She made ___ mistakes, but nothing serious.→
6
I need ___ help with this form.→
#3

Chọn few, a few, little hoặc a little

TRUNG BÌNH
1
We have ___ time, so let's hurry.→
2
We have ___ time before the movie starts, so we can get coffee.→
3
___ students passed the final test; it was very hard.→
4
I know ___ good restaurants near here.→
5
There is ___ sugar left; we need to buy more.→
6
He has ___ ideas for the project.→
#4

Sửa lỗi sai trong câu

TRUNG BÌNH
1
Sửa: I don't have many money.→
2
Sửa: She has much friends.→
3
Sửa: I need a few advice.→
4
Sửa: There is many cars outside.→
5
Sửa: We don't have some water.→
6
Sửa: I bought much apples.→
#5

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Tôi không có nhiều thời gian.→
2
Có quá nhiều người ở đây.→
3
Cô ấy chỉ có một chút tiền.→
4
Tôi có vài câu hỏi.→
5
Chúng tôi có rất ít thông tin.→
6
Anh ấy mắc quá nhiều lỗi.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •many/few/a few + danh từ đếm được số nhiều.
  • •much/little/a little + danh từ không đếm được.
  • •a lot of/lots of dùng được với cả hai loại danh từ.
  • •too many đi với danh từ đếm được; too much đi với danh từ không đếm được.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*much friends → many friends
  • •*many money → much money
  • •*a few water → a little water
  • •*little books → few books
  • •*many advices → much advice / pieces of advice
  • •*There is many people → There are many people
Mẹo nhớ nhanh
  • •Đếm từng cái được → many/few/a few.
  • •Không đếm trực tiếp được → much/little/a little.
  • •Muốn nói tự nhiên trong câu khẳng định → ưu tiên a lot of.
  • •Có chữ a trước few/little thường mang nghĩa tích cực hơn: vẫn có một ít.
6

Tổng kết: Cách chọn từ chỉ số lượng thật nhanh

Ghi nhớ chính

Trước khi chọn từ chỉ số lượng, hãy xác định danh từ phía sau là đếm được (countable noun) hay không đếm được (uncountable noun).

1

Many và few/a few luôn cần danh từ đếm được số nhiều: many mistakes, a few friends.

2

Much và little/a little đi với danh từ không đếm được: much time, a little money.

3

A few và a little thường tích cực hơn few và little vì nghĩa là “có một ít/đủ một chút”.

4

A lot of là lựa chọn an toàn và tự nhiên trong câu khẳng định, nhưng vẫn phải chia động từ đúng: a lot of students are, a lot of water is.

5
7

Mở rộng: Những danh từ người Việt hay tưởng là đếm được

Các danh từ không đếm được rất dễ dùng sai

Một số danh từ tiếng Anh không đếm được (uncountable noun) nhưng tiếng Việt lại nghe như có thể đếm. Đây là nguồn lỗi rất phổ biến khi dùng many, few hoặc thêm -s.

Danh từ không đếm được hay gặp

TừCách sai hay gặpCách đúng
advicemany advicesmuch advice / a few pieces of advice
informationmany informationsmuch information / a lot of information
homeworkmany homeworksa lot of homework
furnituremany furnituresa lot of furniture
luggagemany luggagesmuch luggage / many pieces of luggage
equipmentmany equipmentsa lot of equipment
trafficmany trafficsheavy traffic / a lot of traffic
newsmany news / news aremuch news / the news is

Đừng tự thêm -s theo tiếng Việt

Không phải cứ tiếng Việt nói “nhiều lời khuyên, nhiều thông tin” là tiếng Anh thêm -s. Hãy học thuộc nhóm advice, information, homework, furniture, equipment.