Bài 98: Word Formation - Cách Thành Lập Từ
Học cách thành lập từ trong tiếng Anh bằng tiền tố, hậu tố và word family để chọn đúng dạng từ trong câu.
Nhìn Nhanh: Word Formation Là Gì?
Cách thành lập từ (word formation) là cách biến một gốc từ thành danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ bằng tiền tố, hậu tố hoặc thay đổi chính tả. Kỹ năng này rất quan trọng trong bài điền dạng từ và khi viết câu tự nhiên hơn.
Mẹo học nhanh
Khi học một từ mới, đừng học một từ đơn lẻ. Hãy học cả word family: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ và một ví dụ ngắn cho mỗi dạng.
Word Family: Một Gốc Từ Có Nhiều Dạng
Word family giúp bạn đoán và dùng đúng dạng từ
Họ từ (word family) là nhóm từ có cùng gốc nhưng khác loại từ. Ví dụ create là động từ, creation là danh từ, creative là tính từ và creatively là trạng từ.
| So sánh 4 dạng phổ biến trong một word family | Vai trò trong câu | Ví dụ với gốc create |
|---|---|---|
| Động từ (verb) | Diễn tả hành động | They create useful apps. |
| Danh từ (noun) | Gọi tên người/vật/ý tưởng/sự việc | The creation of the app took months. |
| Tính từ (adjective) | Mô tả danh từ hoặc chủ ngữ | She is a creative designer. |
| Trạng từ (adverb) | Bổ nghĩa cho động từ/tính từ/trạng từ/cả câu | He solved the problem creatively. |
| Bẫy thường gặp | Dùng danh từ ở vị trí tính từ | Sai: She is creativity. Đúng: She is creative. |
| Cách học tốt | Ghi cả cụm tự nhiên | make a decision, decide quickly, a decisive action |
- •We need to decide today.(Chúng ta cần quyết định hôm nay. (decide = động từ))
- •This is an important decision.(Đây là một quyết định quan trọng. (decision = danh từ))
- •She is a decisive leader.(Cô ấy là một lãnh đạo quyết đoán. (decisive = tính từ))
- •He acted decisively in a difficult situation.(Anh ấy hành động quyết đoán trong một tình huống khó. (decisively = trạng từ))
- •The company developed a new product.(Công ty đã phát triển một sản phẩm mới. (developed = động từ))
- •The development of the product took one year.(Việc phát triển sản phẩm mất một năm. (development = danh từ))
Hậu Tố Tạo Danh Từ và Tính Từ — Phần Người Việt Hay Sai Nhất
Hậu tố tạo danh từ (noun suffixes)
Hậu tố tạo danh từ (noun suffix) giúp biến động từ hoặc tính từ thành danh từ. Các đuôi thường gặp gồm -tion, -ment, -ness, -ity, -er, -or, -ist.
Công thức nhận diện danh từ
verb/adjective + noun suffix → noun | create → creation | improve → improvement | happy → happiness
- •The explanation was clear.(Lời giải thích rất rõ. (explain → explanation))
- •Her improvement was impressive.(Sự tiến bộ của cô ấy rất ấn tượng. (improve → improvement))
- •Happiness is important for children.(Hạnh phúc quan trọng với trẻ em. (happy → happiness))
- •The quality of this course is high.(Chất lượng của khóa học này cao. (quality = danh từ))
- •He is a professional translator.(Anh ấy là một phiên dịch viên chuyên nghiệp. (translate → translator))
- •The discussion lasted two hours.(Cuộc thảo luận kéo dài hai giờ. (discuss → discussion))
Hậu tố tạo tính từ (adjective suffixes)
Hậu tố tạo tính từ (adjective suffix) giúp biến danh từ hoặc động từ thành tính từ. Các đuôi phổ biến gồm -ful, -less, -ous, -ive, -al, -able, -ible.
Công thức nhận diện tính từ
noun/verb + adjective suffix → adjective | care → careful/careless | danger → dangerous | comfort → comfortable
- •This is a useful tool.(Đây là một công cụ hữu ích. (use → useful))
- •That road is dangerous.(Con đường đó nguy hiểm. (danger → dangerous))
- •The chair is comfortable.(Chiếc ghế thoải mái. (comfort → comfortable))
- •She made a careful decision.(Cô ấy đưa ra một quyết định cẩn thận. (care → careful))
- •This rule is flexible.(Quy tắc này linh hoạt. (flex → flexible))
- •The instructions are practical.(Các hướng dẫn rất thực tế. (practice → practical))
Đừng dùng đuôi theo cảm tính
Không phải từ nào cũng thêm đuôi giống nhau. Ví dụ explain thành explanation, không phải explainment; decide thành decision, không phải decidement.
I need your explain.
I need your explanation.
Sau your cần danh từ, nên dùng explanation.
This is a danger place.
This is a dangerous place.
Trước danh từ place cần tính từ dangerous.
She made a good decide.
She made a good decision.
Sau a good cần danh từ, nên dùng decision.
He showed great confident.
He showed great confidence.
Sau tính từ great cần danh từ confidence.
The chair is comfort.
The chair is comfortable.
Sau be cần tính từ comfortable.
This lesson is use.
This lesson is useful.
Sau be cần tính từ useful để mô tả lesson.
Her improve was clear.
Her improvement was clear.
Sau her cần danh từ improvement.
The team worked effective.
The team worked effectively.
Bổ nghĩa cho động từ worked cần trạng từ effectively.
He is a creativity person.
He is a creative person.
Trước danh từ person cần tính từ creative.
The develop of the app was slow.
The development of the app was slow.
Sau the và trước of cần danh từ development.
She answered correct.
She answered correctly.
Bổ nghĩa cho động từ answered cần trạng từ correctly.
This information is value.
This information is valuable.
Sau be cần tính từ valuable.
Tiền Tố, Trạng Từ -ly và Những Bẫy Chính Tả
Tiền tố (prefix): đổi nghĩa của từ
Tiền tố (prefix) thường đứng trước gốc từ để đổi nghĩa, đặc biệt là nghĩa phủ định hoặc ngược lại. Các tiền tố thường gặp: un-, in-, im-, il-, ir-, dis-, re-, mis-, over-, under-.
- •This answer is incorrect.(Câu trả lời này không chính xác. (in- + correct))
- •The task is impossible without help.(Nhiệm vụ này là không thể nếu không có giúp đỡ. (im- + possible))
- •Please rewrite this paragraph.(Hãy viết lại đoạn văn này. (re- + write))
- •He misunderstood the question.(Anh ấy hiểu nhầm câu hỏi. (mis- + understood))
- •The room was overcrowded.(Căn phòng quá đông. (over- + crowded))
- •The project was underestimated.(Dự án đã bị đánh giá thấp. (under- + estimated))
Trạng từ -ly và bẫy chính tả
Nhiều trạng từ (adverb) được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ, nhưng có một số thay đổi chính tả và ngoại lệ. Cần học theo cụm thay vì chỉ thêm đuôi máy móc.
- •quick → quickly: She answered quickly.(Nhanh → một cách nhanh chóng.)
- •careful → carefully: He drove carefully.(Cẩn thận → một cách cẩn thận.)
- •happy → happily: They lived happily.(Hạnh phúc → một cách hạnh phúc.)
- •basic → basically: Basically, I agree.(Cơ bản → về cơ bản.)
- •good → well: She speaks English well.(Good đổi thành well khi làm trạng từ.)
- •friendly → in a friendly way: He spoke in a friendly way.(Friendly thường là tính từ; dùng in a friendly way để nói một cách thân thiện.)
Không phải từ có -ly đều là trạng từ
Friendly, lovely, lonely, silly thường là tính từ. Đừng viết He speaks friendly; hãy viết He speaks in a friendly way.
Bài Tập: Word Formation
Chọn danh từ đúng
Chọn tính từ đúng
Chọn trạng từ hoặc tính từ
Thêm tiền tố phù hợp
Sửa lỗi word formation
Chọn dạng đúng theo ngữ cảnh
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Word formation giúp tạo danh từ, động từ, tính từ, trạng từ từ cùng một gốc.
- •Tiền tố (prefix) thường đổi nghĩa của từ.
- •Hậu tố (suffix) thường đổi loại từ.
- •Muốn chọn đúng dạng từ, phải nhìn vị trí trong câu.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*your explain → your explanation
- •*danger place → dangerous place
- •*good decide → good decision
- •*works effective → works effectively
- •*creativity person → creative person
- •*speaks English good → speaks English well
Mẹo nhớ nhanh
- •Đuôi -tion/-ment/-ness thường tạo danh từ.
- •Đuôi -ful/-less/-ous/-ive/-able thường tạo tính từ.
- •Đuôi -ly thường tạo trạng từ, nhưng có ngoại lệ.
- •Học theo word family thay vì học từng từ rời rạc.
Tổng Kết: Cách Học Word Formation
Ghi nhớ chính
Word formation là cách thành lập từ mới hoặc dạng từ mới từ một gốc từ.
Prefix thường đổi nghĩa: correct → incorrect, write → rewrite.
Suffix thường đổi loại từ: explain → explanation, danger → dangerous.
Không dùng đuôi theo cảm tính; một số từ có cách biến đổi riêng.
Khi làm bài, hãy xác định chỗ trống cần noun, verb, adjective hay adverb.
Học word family kèm cụm từ tự nhiên giúp nhớ lâu và dùng đúng hơn.
Bảng Tổng Hợp Tiền Tố và Hậu Tố Thường Gặp
Prefix và suffix phổ biến
| Loại | Dạng | Nghĩa/chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Prefix | un- | phủ định | happy → unhappy |
| Prefix | in-/im-/il-/ir- | phủ định | correct → incorrect, possible → impossible |
| Prefix | re- | làm lại | write → rewrite |
| Prefix | mis- | sai/nhầm | understand → misunderstand |
| Suffix | -tion/-sion | tạo danh từ | create → creation, discuss → discussion |
| Suffix | -ment | tạo danh từ | improve → improvement |
| Suffix | -ful/-less | tạo tính từ | use → useful, care → careless |
| Suffix | -ly | thường tạo trạng từ | quick → quickly |
Cách ghi chép hiệu quả
Với mỗi gốc từ, hãy ghi 4 cột: noun, verb, adjective, adverb. Ví dụ: decision, decide, decisive, decisively.
Thực Hành Thêm: Fillblank và Hội Thoại
Điền dạng từ đúng
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống.
💡 sau her cần noun
💡 trước noun
💡 bổ nghĩa cho verb
💡 the ___ of
💡 sau be
💡 re- = again
💡 in- = not
💡 bổ nghĩa cho worked
Hội thoại áp dụng Word Formation
Brian và Emma đang học cách chuyển đổi dạng từ.
I wrote: I need your explain. Is that wrong?
Tớ viết: I need your explain. Câu đó sai à?
Yes. After your, you need a noun: explanation.
Đúng, sai rồi. Sau your, bạn cần danh từ: explanation.
So explain is a verb, and explanation is a noun.
Vậy explain là động từ, còn explanation là danh từ.
Exactly. Word formation helps you change the form correctly.
Chính xác. Word formation giúp bạn đổi dạng từ đúng.
What about danger and dangerous?
Còn danger và dangerous thì sao?
Danger is a noun. Dangerous is an adjective, as in a dangerous road.
Danger là danh từ. Dangerous là tính từ, như trong cụm a dangerous road.
I see. I should learn word families, not single words.
Tớ hiểu rồi. Tớ nên học họ từ, không chỉ học từng từ đơn lẻ.
Exactly. That will make your writing much stronger.
Chính xác. Điều đó sẽ giúp bài viết của bạn mạnh hơn nhiều.